icon back

Olympiakos Piraeus

Olympiakos Piraeus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €136.45m
KEY INSIGHT Olympiakos Piraeus có dưới 3.5 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Olympiakos Piraeus không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWD
210 Trận đấu đã nhận định
71.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Olympiakos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Próximo
OFI Crete
OFI Crete
vs
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
12.5
5.8
1.23

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Finalizado
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 0
PAOK
PAOK
2.05
3.45
4.5

1

2.05

U3.5

1.23

NO

1.81

U3.5

1.23
8/10

10:00

Finalizado
Panserraikos
Panserraikos
1 : 2
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
25
9
1.16

2

1.16

U3.5

1.6

NO

1.4

NG

1.4
6.5/10

16:00

Finalizado
Leverkusen
Bayer Leverkusen
0 : 0
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
1.8
4.15
4.5

1

1.8

U3.5

1.52

YES

1.71

U3.5

1.52
3.3/10

16:00

Finalizado
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 2
Bayer Leverkusen
Leverkusen
2.42
3.5
3.05

2

3.05

U3.5

1.34

NO

2.16

X2

1.63
8.5/10

11:00

Finalizado
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
2 : 0
Panetolikos
Panetolikos
1.19
8.5
21

1

1.19

U3.5

1.53

NO

1.45

U3.5

1.53
6.9/10

13:30

Finalizado
red card Levadiakos
Levadiakos
0 : 0
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
7.25
4
1.53

2

1.53

U3.5

1.32

NO

1.75

U3.5

1.32
6/10

15:00

Finalizado
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 1
Panathinaikos
Panathinaikos
1.48
4.4
8.25

1

1.48

U3.5

1.26

NO

1.65

U3.5

1.26
6.5/10

12:30

Finalizado
Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 3
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
13.5
5.7
1.28

2

1.28

U3.5

1.36

NO

1.5

U3.5

1.36
5.3/10

15:00

Finalizado
AEK Athens FC
AEK Athens FC
1 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
2.52
3.3
3.05

X2

1.55

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
5.6/10

16:00

Finalizado
Ajax
Ajax
1 : 2
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
3.2
3.6
2.4

1

3.2

U3.5

1.46

YES

1.6

1X

1.7
5.6/10

11:00

Finalizado
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
1 : 0
Volos NFC
Volos
1.21
7.5
18

1

1.21

O2.5

1.6

NO

1.6

HS2+

1.28
10/10

12:00

Finalizado
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
6 : 0
Iraklis 1908
Iraklis 1908
1.08
10
24

1

1.08

U3.5

1.9

NO

1.46

H1

1.27
8/10

11:30

Finalizado
Kairat Almaty
Kairat Almaty
0 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
6.5
4.4
1.53

2

1.53

O1.5

1.27

NO

1.91

O1.5

1.27
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Olympiakos Piraeus. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 210 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos Piraeus với tỷ lệ trúng 71.9% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng9716
Hòa145
Thua112
Bàn thắng ghi được241842
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn2.21.51.8
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới7714
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-1-1 1 G
32 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
20 Trận
Tài 1.5 61%
14 Trận
Tài 2.5 26%
6 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Retsos
P. Retsos
27 DEF 7.30
S. Onyemaechi
S. Onyemaechi
26 DEF 7.25
L. Pirola
L. Pirola
23 DEF 7.22
M. Taremi
M. Taremi
33 FWD 7.21
S. Pnevmonidis
S. Pnevmonidis
18 MID 7.20
Daniel Podence
Daniel Podence
30 FWD 7.15
A. Kalogeropoulos
A. Kalogeropoulos
21 DEF 7.14
G. Biancone
G. Biancone
25 DEF 7.13
Rodinei
Rodinei
33 MID 7.09
F. Ortega
F. Ortega
26 DEF 7.08
Diogo Nascimento
Diogo Nascimento
23 MID 7.00
K. Tzolakis
K. Tzolakis
23 GK 6.98
Costinha
Costinha
25 DEF 6.94
S. Hezze
S. Hezze
24 MID 6.93
L. Scipioni
L. Scipioni
21 MID 6.92
Dani García
Dani García
35 MID 6.91
A. El Kaabi
A. El Kaabi
32 FWD 6.91
Gabriel Strefezza
Gabriel Strefezza
28 FWD 6.90
Gelson Martins
Gelson Martins
30 MID 6.89
Gustavo Mancha
Gustavo Mancha
21 DEF 6.85
R. Cabella
R. Cabella
35 MID 6.82
C. Mouzakitis
C. Mouzakitis
19 MID 6.81
Chiquinho
Chiquinho
30 MID 6.76
Y. Yazıcı
Y. Yazıcı
29 FWD 6.73
G. Masouras
G. Masouras
31 FWD 6.57
André Luiz
André Luiz
23 FWD 6.52
R. Yaremchuk
R. Yaremchuk
30 FWD 6.47
Clayton
Clayton
26 FWD 6.47