Olympiakos Piraeus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Olympiakos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Panathinaikos
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympiakos
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Olympiakos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
OFI Crete
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympiakos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Panserraikos
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Leverkusen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Olympiakos
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Levadiakos
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olympiakos Piraeus
Bạn đang tìm nhận định Olympiakos Piraeus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Olympiakos Piraeus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos Piraeus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Olympiakos Piraeus đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 3 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Olympiakos Piraeus đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 1.56 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Olympiakos Piraeus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €136.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Olympiakos Piraeus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 21 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.5 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Onyemaechi
|
26 | DEF | 7.30 |
|
P. Retsos
|
27 | DEF | 7.27 |
|
L. Pirola
|
23 | DEF | 7.22 |
|
S. Pnevmonidis
|
18 | MID | 7.20 |
|
Rodinei
|
33 | MID | 7.18 |
|
G. Biancone
|
25 | DEF | 7.18 |
|
M. Taremi
|
33 | FWD | 7.16 |
|
A. Kalogeropoulos
|
21 | DEF | 7.14 |
|
Daniel Podence
|
30 | FWD | 7.08 |
|
F. Ortega
|
26 | DEF | 7.07 |
|
K. Tzolakis
|
23 | GK | 7.00 |
|
Costinha
|
25 | DEF | 6.95 |
|
Diogo Nascimento
|
23 | MID | 6.93 |
|
S. Hezze
|
24 | MID | 6.92 |
|
Gabriel Strefezza
|
28 | FWD | 6.90 |
|
Dani García
|
35 | MID | 6.89 |
|
L. Scipioni
|
21 | MID | 6.89 |
|
Gelson Martins
|
30 | MID | 6.88 |
|
A. El Kaabi
|
32 | FWD | 6.87 |
|
Gustavo Mancha
|
21 | DEF | 6.85 |
|
C. Mouzakitis
|
19 | MID | 6.84 |
|
R. Cabella
|
35 | MID | 6.82 |
|
Chiquinho
|
30 | MID | 6.72 |
|
Y. Yazıcı
|
29 | FWD | 6.70 |
|
G. Masouras
|
31 | FWD | 6.57 |
|
André Luiz
|
23 | FWD | 6.52 |
|
R. Yaremchuk
|
30 | FWD | 6.47 |
|
Clayton
|
26 | FWD | 6.42 |





