Olympiakos Piraeus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Olympiakos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
AEK A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Olympiakos
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Olympiakos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
PAOK
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Panathinaikos
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympiakos
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Olympiakos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
OFI Crete
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olympiakos Piraeus
Bạn đang tìm nhận định Olympiakos Piraeus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Olympiakos Piraeus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos Piraeus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Olympiakos Piraeus đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Olympiakos Piraeus đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.68 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Olympiakos Piraeus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €136.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Olympiakos Piraeus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 24 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.6 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 9 | 19 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Onyemaechi
|
26 | DEF | 7.28 |
|
Rodinei
|
33 | MID | 7.22 |
|
P. Retsos
|
27 | DEF | 7.20 |
|
S. Pnevmonidis
|
18 | MID | 7.20 |
|
L. Pirola
|
23 | DEF | 7.16 |
|
M. Taremi
|
33 | FWD | 7.15 |
|
A. Kalogeropoulos
|
21 | DEF | 7.14 |
|
G. Biancone
|
25 | DEF | 7.11 |
|
Daniel Podence
|
30 | FWD | 7.08 |
|
K. Tzolakis
|
23 | GK | 7.06 |
|
F. Ortega
|
26 | DEF | 6.98 |
|
Diogo Nascimento
|
23 | MID | 6.96 |
|
S. Hezze
|
24 | MID | 6.95 |
|
Gelson Martins
|
30 | MID | 6.91 |
|
Gabriel Strefezza
|
28 | FWD | 6.90 |
|
L. Scipioni
|
21 | MID | 6.88 |
|
Costinha
|
25 | DEF | 6.86 |
|
Dani García
|
35 | MID | 6.86 |
|
Gustavo Mancha
|
21 | DEF | 6.85 |
|
C. Mouzakitis
|
19 | MID | 6.83 |
|
R. Cabella
|
35 | MID | 6.82 |
|
A. El Kaabi
|
32 | FWD | 6.80 |
|
Chiquinho
|
30 | MID | 6.74 |
|
Y. Yazıcı
|
29 | FWD | 6.70 |
|
G. Masouras
|
31 | FWD | 6.57 |
|
André Luiz
|
23 | FWD | 6.53 |
|
R. Yaremchuk
|
30 | FWD | 6.47 |
|
Clayton
|
26 | FWD | 6.37 |



