1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Olympiakos Piraeus
Olympiakos Piraeus

Olympiakos Piraeus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €136.45m
KEY INSIGHT Olympiakos Piraeus không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
217 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Olympiakos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
1 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
2.95
3.45
2.6

2

2.6

U2.5

1.83

NO

2.07

X2

1.47
5.8/10

12:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
1 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
1.42
4.5
8.5

1

1.42

U3.5

1.39

YES

2.12

1

1.42
8.8/10

12:30

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
1 : 1
PAOK
PAOK
1.8
3.75
5.25

1

1.8

U3.5

1.32

NO

1.85

U3.5

1.32
7.3/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
3 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
3.35
3.1
2.7

2

2.7

U2.5

1.61

NO

1.81

U2.5

1.61
6/10

14:00

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
0 : 2
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
4.25
3.3
2.05

2

2.05

U2.5

1.55

NO

1.67

U2.5

1.55
5.6/10

14:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 1
AEK Athens FC
AEK A
1.85
3.5
5

1

1.85

U3.5

1.26

YES

2.03

1X

1.21
8.5/10

12:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 0
Larisa
AEL Larissa
1.14
9.5
37

1

1.14

O1.5

1.16

NO

1.48

1

1.14
10/10

10:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
0 : 3
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
10.5
5.9
1.33

2

1.33

U3.5

1.47

NO

1.71

2

1.33
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olympiakos Piraeus

Bạn đang tìm nhận định Olympiakos Piraeus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Olympiakos Piraeus, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 217 trận đấu có sự tham gia của Olympiakos Piraeus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Olympiakos Piraeus đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Olympiakos Piraeus đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.68 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Olympiakos Piraeus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €136.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Olympiakos Piraeus đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng10919
Hòa448
Thua224
Bàn thắng ghi được262450
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới0.40.60.5
Giữ sạch lưới10919
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 30 G
4-4-1-1 1 G
44 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
25 Trận
Tài 1.5 52%
16 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Onyemaechi
S. Onyemaechi
26 DEF 7.28
Rodinei
Rodinei
33 MID 7.22
P. Retsos
P. Retsos
27 DEF 7.20
S. Pnevmonidis
S. Pnevmonidis
18 MID 7.20
L. Pirola
L. Pirola
23 DEF 7.16
M. Taremi
M. Taremi
33 FWD 7.15
A. Kalogeropoulos
A. Kalogeropoulos
21 DEF 7.14
G. Biancone
G. Biancone
25 DEF 7.11
Daniel Podence
Daniel Podence
30 FWD 7.08
K. Tzolakis
K. Tzolakis
23 GK 7.06
F. Ortega
F. Ortega
26 DEF 6.98
Diogo Nascimento
Diogo Nascimento
23 MID 6.96
S. Hezze
S. Hezze
24 MID 6.95
Gelson Martins
Gelson Martins
30 MID 6.91
Gabriel Strefezza
Gabriel Strefezza
28 FWD 6.90
L. Scipioni
L. Scipioni
21 MID 6.88
Costinha
Costinha
25 DEF 6.86
Dani García
Dani García
35 MID 6.86
Gustavo Mancha
Gustavo Mancha
21 DEF 6.85
C. Mouzakitis
C. Mouzakitis
19 MID 6.83
R. Cabella
R. Cabella
35 MID 6.82
A. El Kaabi
A. El Kaabi
32 FWD 6.80
Chiquinho
Chiquinho
30 MID 6.74
Y. Yazıcı
Y. Yazıcı
29 FWD 6.70
G. Masouras
G. Masouras
31 FWD 6.57
André Luiz
André Luiz
23 FWD 6.53
R. Yaremchuk
R. Yaremchuk
30 FWD 6.47
Clayton
Clayton
26 FWD 6.37