1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Crawley Town
Crawley Town

Crawley Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.20m
KEY INSIGHT Crawley Town có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDD
210 Trận đấu đã nhận định
68.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crawley Town Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
3 : 3
Crawley Town
Crawley Town
3.1
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.42
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.5
4

1

1.95

U3.5

1.35

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

07:30

Kết thúc
red card Bristol R
Bristol Rovers
3 : 1
Crawley Town
Crawley Town
1.98
3.55
3.85

2

3.85

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
7/10

10:00

Kết thúc
red card Crawley Town
Crawley Town
0 : 2
Grimsby
Grimsby
3.6
3.45
2.2

X2

1.33

O1.5

1.31

YES

1.74

O1.5

1.31
4.2/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
0 : 2
Crawley Town
Crawley Town
2.48
3.35
2.8

X

3.35

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
8/10

10:00

Kết thúc
Crawley
Crawley
2 : 0
Gillingham
Gillingham
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.37

NO

2.17

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Fleetwood
Fleetwood
1 : 0
Crawley
Crawley
1.95
3.6
3.9

X

3.6

U3.5

1.41

NO

2.16

U3.5

1.41
8/10

14:45

Kết thúc
Crawley
Crawley
1 : 1
Barnet
Barnet
3.65
3.65
2.05

1X

1.83

U3.5

1.39

YES

1.67

U3.5

1.39
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crawley Town

Bạn đang tìm nhận định Crawley Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Crawley Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Crawley Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Crawley Town đã ghi nhận 8 trận thắng, 13 trận hòa và 22 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Crawley Town đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.99 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Crawley Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Crawley Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng538
Hòa8513
Thua81422
Bàn thắng ghi được261541
Bàn thắng để thủng lưới283765
Trung bình ghi bàn1.20.71.0
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn41216
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 12 G
3-4-1-2 10 G
3-5-2 8 G
3-5-1-1 7 G
100 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
27 Trận
Tài 1.5 26%
11 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Radcliffe
B. Radcliffe
22 DEF 7.20
Louie George Copley
Louie George Copley
19 MID 7.16
J. Chapman
J. Chapman
25 GK 7.04
T. Vassell
T. Vassell
28 DEF 7.01
K. Scott
K. Scott
28 MID 6.97
J. Wollacott
J. Wollacott
29 GK 6.93
C. Barker
C. Barker
22 DEF 6.92
L. Richards
L. Richards
24 MID 6.87
K. Gordon
K. Gordon
28 MID 6.85
S. Malone
S. Malone
34 DEF 6.82
J. Ferizaj
J. Ferizaj
20 MID 6.80
A. Adeyemo
A. Adeyemo
27 MID 6.79
G. Bajrami
G. Bajrami
26 DEF 6.79
J. Flint
J. Flint
25 DEF 6.78
D. Conroy
D. Conroy
30 DEF 6.77
M. Anderson
M. Anderson
24 MID 6.77
D. Pereira
D. Pereira
26 MID 6.77
H. Davies
H. Davies
22 GK 6.75
J. Williams
J. Williams
25 MID 6.75
L. Watson
L. Watson
24 MID 6.74
J. Mukena
J. Mukena
26 DEF 6.70
K. Dixon
K. Dixon
21 FWD 6.70
J. Roles
J. Roles
26 MID 6.69
A. Odimayo
A. Odimayo
26 DEF 6.69
R. Brown
R. Brown
29 MID 6.68
T. Richards
T. Richards
25 FWD 6.67
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.63
H. McKirdy
H. McKirdy
28 MID 6.60
H. Forster
H. Forster
25 MID 6.60
K. Lolos
K. Lolos
25 FWD 6.60
G. Holohan
G. Holohan
34 FWD 6.57
Louis Flower
Louis Flower
21 FWD 6.57
K. Tshimanga
K. Tshimanga
28 FWD 6.55
R. Loft
R. Loft
28 FWD 6.53
J. Russell
J. Russell
21 MID 6.53
Fate Kotey
Fate Kotey
2025 MID 6.50
T. Adeyemo
T. Adeyemo
20 FWD 6.46
T. Showunmi
T. Showunmi
25 FWD 6.45
D. Orsi
D. Orsi
29 FWD 6.45
D. Cashman
D. Cashman
24 FWD 6.44
J. Russell
J. Russell
21 MID 6.43
A. Papadopoulos
A. Papadopoulos
23 MID 6.30