1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Crawley Town
Crawley Town

Crawley Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.20m

Phong độ gần đây

LLDDD
124 Trận đấu đã nhận định
72.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crawley Town Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Eastleigh
Eastleigh
vs
Crawley Town
Crawley Town
3.5
3.5
1.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Salford City
Salford City
4
3.7
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.16

X2

1.28
5.6/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
3 : 3
Crawley Town
Crawley Town
3.1
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.42
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.5
4

1

1.95

U3.5

1.35

NO

2.02

1X

1.26
8.5/10

07:30

Kết thúc
red card Bristol R
Bristol Rovers
3 : 1
Crawley Town
Crawley Town
1.98
3.55
3.85

2

3.85

U3.5

1.36

NO

2.08

U3.5

1.36
7/10

10:00

Kết thúc
red card Crawley Town
Crawley Town
0 : 2
Grimsby
Grimsby
3.6
3.45
2.2

X2

1.33

O1.5

1.31

YES

1.74

O1.5

1.31
4.2/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
0 : 2
Crawley Town
Crawley Town
2.48
3.35
2.8

X

3.35

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
8/10

10:00

Kết thúc
Crawley
Crawley
2 : 0
Gillingham
Gillingham
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.37

NO

2.17

1X

1.38
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Crawley Town

Bạn đang tìm nhận định Crawley Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Crawley Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Crawley Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Crawley Town đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Crawley Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Crawley Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Crawley Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận156
Thắng033
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được01616
Bàn thắng để thủng lưới358
Trung bình ghi bàn0.03.22.7
Trung bình thủng lưới3.01.01.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 50%
3 Trận
Tài 3.5 50%
3 Trận
Tài 4.5 50%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Radcliffe
B. Radcliffe
22 DEF 7.20
Louie George Copley
Louie George Copley
19 MID 7.16
T. Vassell
T. Vassell
28 DEF 7.01
K. Scott
K. Scott
28 MID 6.97
J. Chapman
J. Chapman
25 GK 6.97
J. Wollacott
J. Wollacott
29 GK 6.93
C. Barker
C. Barker
22 DEF 6.91
K. Gordon
K. Gordon
28 MID 6.85
L. Richards
L. Richards
24 MID 6.82
J. Ferizaj
J. Ferizaj
20 MID 6.80
G. Bajrami
G. Bajrami
26 DEF 6.79
J. Flint
J. Flint
25 DEF 6.78
S. Malone
S. Malone
34 DEF 6.78
D. Conroy
D. Conroy
30 DEF 6.77
H. Davies
H. Davies
22 GK 6.75
J. Williams
J. Williams
25 MID 6.75
A. Adeyemo
A. Adeyemo
27 MID 6.75
M. Anderson
M. Anderson
24 MID 6.74
D. Pereira
D. Pereira
26 MID 6.74
L. Watson
L. Watson
24 MID 6.70
J. Mukena
J. Mukena
26 DEF 6.70
K. Dixon
K. Dixon
21 FWD 6.70
T. Richards
T. Richards
25 FWD 6.70
J. Roles
J. Roles
26 MID 6.69
A. Odimayo
A. Odimayo
26 DEF 6.69
R. Brown
R. Brown
29 MID 6.68
H. Forster
H. Forster
25 MID 6.63
R. Darcy
R. Darcy
25 MID 6.63
H. McKirdy
H. McKirdy
28 MID 6.60
K. Lolos
K. Lolos
25 FWD 6.60
G. Holohan
G. Holohan
34 FWD 6.57
Louis Flower
Louis Flower
21 FWD 6.57
K. Tshimanga
K. Tshimanga
28 FWD 6.55
J. Russell
J. Russell
21 MID 6.53
J. Russell
J. Russell
21 MID 6.52
Fate Kotey
Fate Kotey
2025 MID 6.50
R. Loft
R. Loft
28 FWD 6.49
T. Showunmi
T. Showunmi
25 FWD 6.45
D. Orsi
D. Orsi
29 FWD 6.45
D. Cashman
D. Cashman
24 FWD 6.44
T. Adeyemo
T. Adeyemo
20 FWD 6.42
A. Papadopoulos
A. Papadopoulos
23 MID 6.30