1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Cremonese
Cremonese

Cremonese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.15m

Phong độ gần đây

LLWWL
177 Trận đấu đã nhận định
70.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cremonese Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
red cardred cardred card Cremonese
Cremonese
1 : 4
Como
Como
5.85
4.4
1.6

2

1.6

U3.5

1.44

NO

2.02

U3.5

1.44
7/10

14:45

Kết thúc
Udinese
Udinese
0 : 1
Cremonese
Cremonese
2.5
3.25
3.2

1

2.5

U3.5

1.27

YES

1.88

U3.5

1.27
5.5/10

09:00

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
3 : 0
Pisa
Pisa red cardred card
1.9
3.6
4.55

2

4.55

U3.5

1.31

NO

1.9

U3.5

1.31
2.6/10

12:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
1 : 2
Lazio
Lazio
3.2
3.25
2.45

2

2.45

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
4.8/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
4 : 0
Cremonese
Cremonese
1.37
5.1
10.5

1

1.37

U3.5

1.37

YES

2.37

1

1.37
8.8/10

06:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
0 : 0
Torino
Torino
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.3

NO

2.02

X2

1.43
5.8/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
1 : 0
Cremonese
Cremonese
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U2.5

1.56

NO

1.72

1X

1.28
7.3/10

09:00

Kết thúc
red card Cremonese
Cremonese
1 : 2
Bologna
Bologna red card
3.4
3.35
2.27

2

2.27

U3.5

1.34

YES

1.76

U3.5

1.34
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cremonese

Bạn đang tìm nhận định Cremonese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cremonese, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Cremonese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cremonese đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cremonese đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.80 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Cremonese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cremonese đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng358
Hòa7310
Thua81119
Bàn thắng ghi được171431
Bàn thắng để thủng lưới252853
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn71017
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 25 G
4-4-2 5 G
3-1-4-2 4 G
5-3-2 1 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
20 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Audero
E. Audero
28 GK 7.09
F. Bonazzoli
F. Bonazzoli
28 FWD 7.00
J. Vandeputte
J. Vandeputte
29 MID 6.85
M. Silvestri
M. Silvestri
34 GK 6.85
F. Baschirotto
F. Baschirotto
29 DEF 6.82
M. Bianchetti
M. Bianchetti
32 DEF 6.82
M. Đurić
M. Đurić
35 FWD 6.80
M. Faye
M. Faye
21 DEF 6.80
F. Vázquez
F. Vázquez
36 FWD 6.79
J. Sarmiento
J. Sarmiento
23 MID 6.78
S. Luperto
S. Luperto
29 DEF 6.76
A. Grassi
A. Grassi
30 MID 6.76
F. Terracciano
F. Terracciano
22 DEF 6.75
T. Barbieri
T. Barbieri
23 DEF 6.73
M. De Luca
M. De Luca
27 FWD 6.70
D. Okereke
D. Okereke
28 FWD 6.69
M. Thorsby
M. Thorsby
29 MID 6.68
F. Folino
F. Folino
23 DEF 6.68
D. Johnsen
D. Johnsen
27 FWD 6.67
J. Vardy
J. Vardy
38 FWD 6.66
G. Pezzella
G. Pezzella
28 MID 6.65
W. Bondo
W. Bondo
22 MID 6.63
M. Payero
M. Payero
27 MID 6.63
R. Floriani Mussolini
R. Floriani Mussolini
22 DEF 6.60
F. Ceccherini
F. Ceccherini
33 DEF 6.57
Y. Maleh
Y. Maleh
27 MID 6.55
A. Zerbin
A. Zerbin
26 MID 6.55
A. Sanabria
A. Sanabria
29 FWD 6.50
M. Collocolo
M. Collocolo
26 MID 6.43
D. Lordkipanidze
D. Lordkipanidze
20 MID 6.30
F. Moumbagna
F. Moumbagna
25 FWD 6.28