Cremonese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cremonese Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Napoli
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Cremonese
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Cagliari
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Cremonese
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Parma
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Cremonese
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Lecce
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:30 Kết thúc |
Cremonese
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cremonese
Bạn đang tìm nhận định Cremonese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cremonese được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Cremonese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cremonese đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cremonese đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cremonese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cremonese đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 24 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Audero
|
28 | GK | 7.13 |
|
F. Bonazzoli
|
28 | FWD | 6.94 |
|
S. Luperto
|
29 | DEF | 6.86 |
|
M. Đurić
|
35 | FWD | 6.86 |
|
J. Vandeputte
|
29 | MID | 6.86 |
|
M. Silvestri
|
34 | GK | 6.85 |
|
F. Baschirotto
|
29 | DEF | 6.84 |
|
M. Bianchetti
|
32 | DEF | 6.80 |
|
M. Faye
|
21 | DEF | 6.80 |
|
F. Terracciano
|
22 | DEF | 6.79 |
|
F. Vázquez
|
36 | FWD | 6.79 |
|
J. Sarmiento
|
23 | MID | 6.78 |
|
T. Barbieri
|
23 | DEF | 6.78 |
|
A. Grassi
|
30 | MID | 6.73 |
|
G. Pezzella
|
28 | MID | 6.72 |
|
Y. Maleh
|
27 | MID | 6.70 |
|
M. De Luca
|
27 | FWD | 6.70 |
|
F. Folino
|
23 | DEF | 6.67 |
|
D. Johnsen
|
27 | FWD | 6.67 |
|
W. Bondo
|
22 | MID | 6.66 |
|
M. Thorsby
|
29 | MID | 6.63 |
|
R. Floriani Mussolini
|
22 | DEF | 6.61 |
|
J. Vardy
|
38 | FWD | 6.61 |
|
D. Okereke
|
28 | FWD | 6.60 |
|
F. Ceccherini
|
33 | DEF | 6.57 |
|
A. Zerbin
|
26 | MID | 6.56 |
|
M. Payero
|
27 | MID | 6.56 |
|
A. Sanabria
|
29 | FWD | 6.50 |
|
M. Collocolo
|
26 | MID | 6.38 |
|
D. Lordkipanidze
|
20 | MID | 6.30 |
|
F. Moumbagna
|
25 | FWD | 6.28 |





