1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Cremonese
Cremonese

Cremonese Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €77.15m

Phong độ gần đây

WLLDL
173 Trận đấu đã nhận định
69.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cremonese Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
4 : 0
Cremonese
Cremonese
1.37
5.1
10.5

1

1.37

U3.5

1.37

YES

2.37

1

1.37
8.8/10

06:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
0 : 0
Torino
Torino
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.3

NO

2.02

X2

1.43
5.8/10

09:00

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
1 : 0
Cremonese
Cremonese
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U2.5

1.56

NO

1.72

1X

1.28
7.3/10

09:00

Kết thúc
red card Cremonese
Cremonese
1 : 2
Bologna
Bologna red card
3.4
3.35
2.27

2

2.27

U3.5

1.34

YES

1.76

U3.5

1.34
6/10

09:00

Kết thúc
Parma
Parma
0 : 2
Cremonese
Cremonese
2.25
3.25
3.8

1

2.25

U3.5

1.28

NO

1.9

1X

1.33
8.5/10

14:45

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
1 : 4
Fiorentina
Fiorentina
4.55
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.3

NO

1.92

X2

1.26
8.5/10

06:30

Kết thúc
Lecce
Lecce
2 : 1
Cremonese
Cremonese
2.4
3
3.65

1

2.4

U2.5

1.6

NO

1.85

U2.5

1.6
7/10

06:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
0 : 2
AC Milan
AC Milan
9.5
5
1.44

2

1.44

U3.5

1.49

YES

1.99

U3.5

1.49
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cremonese

Bạn đang tìm nhận định Cremonese? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cremonese được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Cremonese với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Cremonese đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cremonese đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.95 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Cremonese hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €77.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cremonese đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng246
Hòa639
Thua71017
Bàn thắng ghi được131326
Bàn thắng để thủng lưới232447
Trung bình ghi bàn0.90.80.8
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 24 G
3-1-4-2 4 G
4-4-2 2 G
5-3-2 1 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
17 Trận
Tài 1.5 22%
7 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Audero
E. Audero
28 GK 7.13
F. Bonazzoli
F. Bonazzoli
28 FWD 6.94
S. Luperto
S. Luperto
29 DEF 6.86
M. Đurić
M. Đurić
35 FWD 6.86
J. Vandeputte
J. Vandeputte
29 MID 6.86
M. Silvestri
M. Silvestri
34 GK 6.85
F. Baschirotto
F. Baschirotto
29 DEF 6.84
M. Bianchetti
M. Bianchetti
32 DEF 6.80
M. Faye
M. Faye
21 DEF 6.80
F. Terracciano
F. Terracciano
22 DEF 6.79
F. Vázquez
F. Vázquez
36 FWD 6.79
J. Sarmiento
J. Sarmiento
23 MID 6.78
T. Barbieri
T. Barbieri
23 DEF 6.78
A. Grassi
A. Grassi
30 MID 6.73
G. Pezzella
G. Pezzella
28 MID 6.72
Y. Maleh
Y. Maleh
27 MID 6.70
M. De Luca
M. De Luca
27 FWD 6.70
F. Folino
F. Folino
23 DEF 6.67
D. Johnsen
D. Johnsen
27 FWD 6.67
W. Bondo
W. Bondo
22 MID 6.66
M. Thorsby
M. Thorsby
29 MID 6.63
R. Floriani Mussolini
R. Floriani Mussolini
22 DEF 6.61
J. Vardy
J. Vardy
38 FWD 6.61
D. Okereke
D. Okereke
28 FWD 6.60
F. Ceccherini
F. Ceccherini
33 DEF 6.57
A. Zerbin
A. Zerbin
26 MID 6.56
M. Payero
M. Payero
27 MID 6.56
A. Sanabria
A. Sanabria
29 FWD 6.50
M. Collocolo
M. Collocolo
26 MID 6.38
D. Lordkipanidze
D. Lordkipanidze
20 MID 6.30
F. Moumbagna
F. Moumbagna
25 FWD 6.28