icon back

Crystal Palace

Crystal Palace Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €501.60m
KEY INSIGHT Crystal Palace ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Crystal Palace ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
173 Trận đấu đã nhận định
69.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Crystal P. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

In arrivo
Crystal P.
Crystal Palace
vs
AEK Larnaca
AEK Larnaca
1.25
5.75
12.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Terminata
red card Tottenham
Tottenham
1 : 3
Crystal Palace
Crystal P.
2.55
3.45
2.9

1X

1.47

U3.5

1.37

YES

1.7

1X

1.47
2/10

10:00

Terminata
Man. Utd
Manchester United
2 : 1
Crystal Palace
Crystal P. red card
1.57
4.5
6.75

1

1.57

U3.5

1.5

NO

2.06

1

1.57
8.8/10

16:00

Terminata
Crystal P.
Crystal Palace
2 : 0
Zrinjski
Zrinjski
1.14
9.5
29

1

1.14

O2.5

1.55

YES

2.92

O2.5

1.55
2/10

13:45

Terminata
Zrinjski
Zrinjski
1 : 1
Crystal Palace
Crystal P.
12
6.5
1.33

1X

4.2

U3.5

1.47

NO

1.67

U3.5

1.47
4.6/10

10:00

Terminata
Crystal P.
Crystal Palace
1 : 0
Wolves
Wolves red card
1.9
3.9
4.6

1

1.9

U3.5

1.37

NO

2

U3.5

1.37
4.4/10

15:30

Terminata
Crystal P.
Crystal Palace
2 : 3
Burnley
Burnley
1.52
4.5
7

1

1.52

U3.5

1.43

NO

1.88

1

1.52
4.6/10

10:00

Terminata
Brighton
Brighton
0 : 1
Crystal Palace
Crystal P.
2.25
3.5
3.5

1

2.25

U3.5

1.37

YES

1.72

1X

1.37
8.5/10

16:00

Terminata
Crystal P.
Crystal Palace
2 : 2
KuPS
KuPS red card
1.28
6.5
14

1

1.28

O2.5

1.57

NO

1.72

O2.5

1.57
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Crystal Palace. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 173 trận đấu có sự tham gia của Crystal Palace với tỷ lệ trúng 69.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới1.00.60.8
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
3-4-2-1 4 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Guéhi
M. Guéhi
25 DEF 7.48
M. Lacroix
M. Lacroix
25 DEF 7.31
E. Guessand
E. Guessand
24 FWD 7.30
T. Mitchell
T. Mitchell
26 DEF 7.23
Yeremy Pino
Yeremy Pino
23 FWD 7.23
K. Rodney
K. Rodney
21 MID 7.20
J. Drakes-Thomas
J. Drakes-Thomas
16 FWD 7.20
C. Richards
C. Richards
25 DEF 7.13
A. Wharton
A. Wharton
21 MID 7.02
J. Canvot
J. Canvot
19 DEF 7.02
J. Lerma
J. Lerma
31 DEF 6.98
D. Muñoz
D. Muñoz
29 MID 6.98
W. Benítez
W. Benítez
32 GK 6.95
Christantus Uche
Christantus Uche
22 MID 6.95
W. Hughes
W. Hughes
30 MID 6.94
E. Nketiah
E. Nketiah
26 FWD 6.94
Rio Cardines
Rio Cardines
19 MID 6.90
D. Kamada
D. Kamada
29 FWD 6.81
N. Clyne
N. Clyne
34 DEF 6.80
R. Esse
R. Esse
20 MID 6.77
I. Sarr
I. Sarr
27 FWD 6.73
B. Johnson
B. Johnson
24 FWD 6.70
D. Henderson
D. Henderson
28 GK 6.64
B. Sosa
B. Sosa
27 MID 6.62
J. Devenny
J. Devenny
22 FWD 6.60
J. Mateta
J. Mateta
28 FWD 6.60
G. King
G. King
18 DEF 6.60
B. Casey
B. Casey
17 FWD 6.50
O. Édouard
O. Édouard
27 FWD 6.30
D. Benamar
D. Benamar
17 MID 6.20
C. Riad
C. Riad
22 DEF 6.20
J. Strand Larsen
J. Strand Larsen
25 FWD 6.10