CS Sfaxien Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
CS Sfaxien
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
CS Sfaxien
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
AS Soliman
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
CS Sfaxien
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
JS Kairouan
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Monastir
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9/10 |
07:00 Kết thúc |
CS Sfaxien
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Ben Guerdane
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.6/10 |
08:00 Kết thúc |
CS Sfaxien
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
JS Omrane
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sfaxien
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CS Sfaxien
Bạn đang tìm nhận định CS Sfaxien? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CS Sfaxien được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của CS Sfaxien với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, CS Sfaxien đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
CS Sfaxien hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CS Sfaxien đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 12 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.4 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






