Cultural Leonesa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cultural Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Sắp diễn ra |
Mirandes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Cultural
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Granada CF
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Cultural
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Huesca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Castellon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cultural Leonesa
Bạn đang tìm nhận định Cultural Leonesa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cultural Leonesa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 53 trận đấu có sự tham gia của Cultural Leonesa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cultural Leonesa đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cultural Leonesa đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Cultural Leonesa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cultural Leonesa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 21 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 31 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 10 | 6 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lucas Ribeiro Costa
|
27 | FWD | 7.00 |
|
Edgar Badia
|
33 | GK | 6.96 |
|
Bicho
|
29 | MID | 6.95 |
|
Guzmán
|
21 | DEF | 6.90 |
|
A. Pastoriza
|
29 | MID | 6.87 |
|
Matia Barzic Gutiérrez
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Luis Chacón
|
25 | MID | 6.81 |
|
Iván Calero
|
30 | DEF | 6.79 |
|
T. Ojeda
|
22 | MID | 6.78 |
|
Rodri Suárez
|
23 | DEF | 6.78 |
|
Tomás Ribeiro
|
26 | DEF | 6.76 |
|
Paco Cortés
|
18 | FWD | 6.74 |
|
Manu Justo
|
29 | FWD | 6.73 |
|
Roger Hinojo
|
20 | DEF | 6.69 |
|
Jordi Mboula
|
26 | FWD | 6.68 |
|
Diego Collado
|
24 | FWD | 6.67 |
|
V. García
|
31 | DEF | 6.59 |
|
Sergi Maestre
|
35 | MID | 6.57 |
|
N. Radoja
|
32 | MID | 6.57 |
|
Rubén Sobrino
|
33 | FWD | 6.55 |
|
Rafa Tresaco
|
25 | MID | 6.54 |
|
Juan Larios
|
21 | DEF | 6.53 |
|
Homam Ahmed
|
26 | DEF | 6.51 |
|
D. Paraschiv
|
26 | FWD | 6.49 |
|
Yayo
|
21 | MID | 6.48 |
|
VÃctor Moreno
|
20 | MID | 6.46 |
|
Selu Diallo
|
22 | MID | 6.43 |
|
Quique Fornos
|
28 | DEF | 6.31 |
|
Nico Toca
|
22 | MID | 6.30 |
|
Eneko Satrústegui
|
35 | DEF | 6.26 |
|
Peru Rodríguez
|
23 | DEF | 5.90 |





