Cultural Leonesa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cultural Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Real II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Cultural
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6/10 |
10:15 Kết thúc |
Albacete
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Cultural
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Mirandes
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Cultural
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Granada CF
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cultural Leonesa
Bạn đang tìm nhận định Cultural Leonesa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cultural Leonesa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Cultural Leonesa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Cultural Leonesa đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 23 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cultural Leonesa đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.01 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Cultural Leonesa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cultural Leonesa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 20 | 41 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 12 | 11 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 23 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 35 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 11 | 6 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Edgar Badia
|
33 | GK | 7.04 |
|
Lucas Ribeiro Costa
|
27 | FWD | 7.00 |
|
Bicho
|
29 | MID | 6.98 |
|
Guzmán
|
21 | DEF | 6.90 |
|
A. Pastoriza
|
29 | MID | 6.87 |
|
Luis Chacón
|
25 | MID | 6.79 |
|
N. Radoja
|
32 | MID | 6.79 |
|
T. Ojeda
|
22 | MID | 6.78 |
|
Matia Barzic Gutiérrez
|
21 | DEF | 6.77 |
|
Rodri Suárez
|
23 | DEF | 6.76 |
|
Paco Cortés
|
18 | FWD | 6.74 |
|
Iván Calero
|
30 | DEF | 6.73 |
|
Tomás Ribeiro
|
26 | DEF | 6.73 |
|
Manu Justo
|
29 | FWD | 6.71 |
|
Roger Hinojo
|
20 | DEF | 6.69 |
|
Jordi Mboula
|
26 | FWD | 6.68 |
|
Diego Collado
|
24 | FWD | 6.65 |
|
A. Morante
|
19 | FWD | 6.60 |
|
V. García
|
31 | DEF | 6.59 |
|
Sergi Maestre
|
35 | MID | 6.58 |
|
Homam Ahmed
|
26 | DEF | 6.56 |
|
Rubén Sobrino
|
33 | FWD | 6.55 |
|
Juan Larios
|
21 | DEF | 6.53 |
|
Rafa Tresaco
|
25 | MID | 6.52 |
|
VÃctor Moreno
|
20 | MID | 6.52 |
|
D. Paraschiv
|
26 | FWD | 6.49 |
|
Yayo
|
21 | MID | 6.48 |
|
Quique Fornos
|
28 | DEF | 6.45 |
|
Selu Diallo
|
22 | MID | 6.43 |
|
Nico Toca
|
22 | MID | 6.30 |
|
Eneko Satrústegui
|
35 | DEF | 6.26 |
|
Peru Rodríguez
|
23 | DEF | 5.90 |





