Dagon Port Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dagon Port Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Dagon Port
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Ispe FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Dagon Port
5
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon Port
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
4.5/10 |
04:30 Kết thúc |
Myawady
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Thitsar Arman
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
04:30 Kết thúc |
Ayeyawady
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon Port
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Dagon Port
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Yangon Utd
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Dagon Port
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dagon Port
Bạn đang tìm nhận định Dagon Port? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dagon Port, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Dagon Port với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Dagon Port đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Dagon Port hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €975.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dagon Port đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 21 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 27 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 3.5 | 2.5 | 3.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |





