icon back

Dainava

Dainava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.40m
KEY INSIGHT Dainava không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Dainava để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Dainava không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
50 Trận đấu đã nhận định
66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

จบแล้ว
Dainava
Dainava
1 : 1
FK Trakai
Riteriai
2.34
3.34
2.62

2

2.62

O2.5

1.77

NO

2.13

X2

1.51
3.3/10

11:00

จบแล้ว
Banga
Banga
6 : 0
Dainava
Dainava
1.53
3.65
5.65

1

1.53

U2.5

1.78

NO

1.76

1

1.53
3.1/10

13:00

จบแล้ว
Dainava
Dainava
0 : 2
Hegelmann Litauen
Hegelmann
6.94
4.9
1.35

2

1.35

U3.5

1.42

YES

1.83

U3.5

1.42
4.9/10

13:00

จบแล้ว
Suduva
Suduva Marijampole
2 : 1
Dainava
Dainava
1.38
4.2
7

1

1.38

U3.5

1.37

NO

1.73

U3.5

1.37
6.2/10

10:00

จบแล้ว
Dainava
Dainava
1 : 1
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris
9.3
4.75
1.27

2

1.27

U3.5

1.3

YES

2.32

2

1.27
10/10

13:00

จบแล้ว
Dainava
Dainava
0 : 1
Kauno Zalgiris
Kauno Z
8.8
4.95
1.27

2

1.27

O2.5

1.64

YES

2.16

2

1.27
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dainava. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 50 trận đấu có sự tham gia của Dainava với tỷ lệ trúng 66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A LygaLithuania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng123
Hòa549
Thua121224
Bàn thắng ghi được121527
Bàn thắng để thủng lưới383876
Trung bình ghi bàn0.70.80.8
Trung bình thủng lưới2.12.12.1
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn9615
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 9
16-30 7
31-45 13
46-60 13
61-75 18
76-90 21
84 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
21 Trận
Tài 1.5 17%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Baftalovskyi
A. Baftalovskyi
30 MID 7.35
V. Krynskyi
V. Krynskyi
28 GK 7.21
K. Oostenbrink
K. Oostenbrink
25 MID 7.09
D. Rakić
D. Rakić
21 - 7.01
A. Mickevičius
A. Mickevičius
26 GK 7.00
R. Banevičius
R. Banevičius
25 MID 6.93
I. Koshkosh
I. Koshkosh
24 MID 6.93
M. Achol
M. Achol
25 MID 6.89
A. Litviakov
A. Litviakov
29 DEF 6.84
D. Kodz
D. Kodz
25 - 6.78
M. Maksymenko
M. Maksymenko
35 DEF 6.71
C. Faye
C. Faye
26 DEF 6.71
D. Ževžikovas
D. Ževžikovas
21 MID 6.70
K. Okoniewski
K. Okoniewski
20 FWD 6.65
O. Lukošiūnas
O. Lukošiūnas
27 DEF 6.62
N. Chikovani
N. Chikovani
20 DEF 6.57
L. Šiaudvytis
L. Šiaudvytis
19 DEF 6.50
Reginaldo
Reginaldo
24 DEF 6.47
M. Pavlovski
M. Pavlovski
31 MID 6.44
N. Paliušis
N. Paliušis
21 DEF 6.37
J. Lubas
J. Lubas
23 FWD 6.35
E. Stočkūnas
E. Stočkūnas
27 DEF 6.27
T. Hiruma
T. Hiruma
27 - 6.18
G. Zabita
G. Zabita
23 DEF 6.17
V. Zagladko
V. Zagladko
22 DEF 6.13
Daniel Alemão
Daniel Alemão
26 DEF 4.80
O. Chinonso
O. Chinonso
20 FWD -
Francis Eusebio Mbaki
Francis Eusebio Mbaki
26 FWD -