Darlington 1883 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Darlington
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC T
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Darlington
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Darlington
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Darlington
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Fylde
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Darlington
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Peterboro
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Darlington 1883
Bạn đang tìm nhận định Darlington 1883? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Darlington 1883 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Darlington 1883 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, Darlington 1883 đã ghi nhận 20 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 76 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Darlington 1883 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Darlington 1883 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 9 | 11 | 20 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 35 | 76 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 32 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.6 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |





