Deportivo Cali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:30 Sắp diễn ra |
Junior
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:20 Kết thúc |
Dep. Cali
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Alianza V
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
20:30 Kết thúc |
Dep. Cali
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
16:10 Kết thúc |
Cucuta
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.9/10 |
20:30 Kết thúc |
![]() Dep. Cali
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
18:10 Kết thúc |
Dep. Cali
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
16:10 Kết thúc |
Bucaramanga
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cali
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Cali được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Deportivo Cali đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cali đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Deportivo Cali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Cali đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 5 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Rodríguez
|
24 | GK | 7.70 |
|
J. Martínez
|
23 | FWD | 7.13 |
|
J. Quiñónes
|
36 | DEF | 7.08 |
|
Y. Quintero
|
23 | MID | 6.93 |
|
P. Gallese
|
35 | GK | 6.90 |
|
E. Reynoso
|
30 | MID | 6.90 |
|
J. Montoya
|
20 | MID | 6.90 |
|
A. Hurtado
|
38 | FWD | 6.84 |
|
R. Pájaro
|
23 | DEF | 6.83 |
|
F. Viáfara
|
33 | DEF | 6.81 |
|
S. Rodríguez
|
27 | FWD | 6.80 |
|
F. Aguilar
|
32 | DEF | 6.80 |
|
M. Orozco
|
17 | MID | 6.77 |
|
J. Caldera
|
23 | DEF | 6.76 |
|
L. Orejuela
|
30 | DEF | 6.71 |
|
J. Mena
|
20 | FWD | 6.70 |
|
A. Colorado
|
27 | MID | 6.68 |
|
G. Cuéllar
|
33 | MID | 6.68 |
|
J. Tello
|
23 | DEF | 6.67 |
|
D. Giraldo
|
33 | MID | 6.64 |
|
A. Correa
|
31 | DEF | 6.61 |
|
J. Dinenno
|
31 | FWD | 6.56 |
|
Fernando Antonio Álvarez Amador
|
22 | DEF | 6.45 |
|
J. Arango
|
18 | FWD | 6.45 |
|
J. Aponza
|
20 | FWD | 6.45 |
|
M. Aponza
|
20 | FWD | 6.35 |





