1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera A
  4. Deportivo Cali
Deportivo Cali

Deportivo Cali Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.23m
KEY INSIGHT Deportivo Cali có dưới 2.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Deportivo Cali có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
170 Trận đấu đã nhận định
68.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Sắp diễn ra
Junior
Junior
vs
Deportivo C
Deportivo C
1.93
3.6
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:20

Kết thúc
Dep. Cali
Dep. Cali
1 : 0
Pereira
Pereira
1.34
5.25
13

1

1.34

O1.5

1.34

NO

1.48

1

1.34
5.7/10

16:00

Kết thúc
Alianza V
Alianza Valledupar
1 : 0
Deportivo Cali
Dep. Cali
2.63
3.1
3.2

2

3.2

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
6/10

20:30

Kết thúc
Dep. Cali
Dep. Cali
1 : 1
Santa Fe
Santa Fe
2.07
3.25
4

1

2.07

U2.5

1.61

NO

1.79

1X

1.27
8.4/10

16:10

Kết thúc
red card Cucuta
Cucuta
0 : 2
Dep. Cali
Dep. Cali
3.7
3.25
2.35

2

2.35

O1.5

1.34

YES

1.81

X2

1.36
5.9/10

20:30

Kết thúc
red cardred card Dep. Cali
Dep. Cali
0 : 2
Once Caldas
Once Caldas
2.17
3.4
3.6

1

2.17

U2.5

1.75

NO

1.95

1X

1.33
3.9/10

18:10

Kết thúc
Dep. Cali
Dep. Cali
1 : 1
Fortaleza
Fortaleza
1.7
3.8
6

1

1.7

U2.5

1.67

NO

1.7

1

1.7
8.8/10

16:10

Kết thúc
red card Bucaramanga
Bucaramanga
0 : 0
Dep. Cali
Dep. Cali red card
1.95
3.25
4.7

1

1.95

U2.5

1.5

NO

1.65

1

1.95
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Cali

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Cali? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Cali được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Cali với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera A, Deportivo Cali đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Cali đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.84 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Deportivo Cali hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Cali đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera AColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng314
Hòa314
Thua145
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.30.81.1
Trung bình thủng lưới0.71.20.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-2-3-1 4 G
5-3-2 3 G
4-3-3 1 G
42 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Rodríguez
A. Rodríguez
24 GK 7.70
J. Martínez
J. Martínez
23 FWD 7.13
J. Quiñónes
J. Quiñónes
36 DEF 7.08
Y. Quintero
Y. Quintero
23 MID 6.93
P. Gallese
P. Gallese
35 GK 6.90
E. Reynoso
E. Reynoso
30 MID 6.90
J. Montoya
J. Montoya
20 MID 6.90
A. Hurtado
A. Hurtado
38 FWD 6.84
R. Pájaro
R. Pájaro
23 DEF 6.83
F. Viáfara
F. Viáfara
33 DEF 6.81
S. Rodríguez
S. Rodríguez
27 FWD 6.80
F. Aguilar
F. Aguilar
32 DEF 6.80
M. Orozco
M. Orozco
17 MID 6.77
J. Caldera
J. Caldera
23 DEF 6.76
L. Orejuela
L. Orejuela
30 DEF 6.71
J. Mena
J. Mena
20 FWD 6.70
A. Colorado
A. Colorado
27 MID 6.68
G. Cuéllar
G. Cuéllar
33 MID 6.68
J. Tello
J. Tello
23 DEF 6.67
D. Giraldo
D. Giraldo
33 MID 6.64
A. Correa
A. Correa
31 DEF 6.61
J. Dinenno
J. Dinenno
31 FWD 6.56
Fernando Antonio Álvarez Amador
Fernando Antonio Álvarez Amador
22 DEF 6.45
J. Arango
J. Arango
18 FWD 6.45
J. Aponza
J. Aponza
20 FWD 6.45
M. Aponza
M. Aponza
20 FWD 6.35