1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Detroit City
Detroit City

Detroit City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.03m
KEY INSIGHT Detroit City có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Detroit City không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
129 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Detroit City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
2 : 1
Detroit City
Detroit City
2.35
3.05
3.4

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
5/10

16:00

Kết thúc
Detroit City
Detroit City
1 : 0
Sporting JAX
Sporting JAX
1.56
3.9
6.5

1

1.56

O1.5

1.28

NO

1.85

1

1.56
5/10

16:00

Kết thúc
Rhode Island
Rhode Island
0 : 0
Detroit City
Detroit City
1.82
3.45
4.4

1

1.82

U3.5

1.27

NO

1.85

U3.5

1.27
5.4/10

15:00

Kết thúc
Detroit
Detroit
1 : 0
Charleston
Charleston
3.5
3.3
2.14

2

2.14

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.9/10

18:00

Kết thúc
Indy Eleven
Indy Eleven
2 : 1
Detroit
Detroit
2.35
3.2
3

1X

1.4

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
6.8/10

19:30

Kết thúc
Detroit City
Detroit City
1 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire red card
3.95
3.7
2

2

2

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
6/10

19:30

Kết thúc
Flint C
Flint City Bucks
0 : 1
Detroit City
Detroit City
5.4
4.15
1.64

X

4.15

O2.5

1.72

YES

1.83

O2.5

1.72
1/10

19:30

Kết thúc
Pittsburgh
Pittsburgh
0 : 0
Detroit
Detroit
2.1
3.04
3.38

1X

1.25

U2.5

1.56

NO

1.73

U2.5

1.56
5.3/10

19:30

Kết thúc
Tampa Bay
Tampa Bay Rowdies
1 : 1
Detroit City
Detroit
2.28
3.25
2.98

1

2.3

O1.5

1.28

YES

1.7

O1.5

1.28
7.5/10

16:00

Kết thúc
Detroit City
Detroit City
2 : 0
North Carolina
North C
2.05
3.3
3.25

X

3.3

U3.5

1.29

YES

1.72

U3.5

1.29
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Detroit City

Bạn đang tìm nhận định Detroit City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Detroit City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Detroit City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Detroit City đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Detroit City đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.32 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Detroit City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Detroit City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng303
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được516
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.70.51.2
Trung bình thủng lưới0.01.00.4
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 2
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Williams
R. Williams
30 MID 7.29
M. Sheldon
M. Sheldon
33 DEF 7.26
H. Yamazaki
H. Yamazaki
25 DEF 7.26
J. Cedeño
J. Cedeño
25 MID 7.23
A. Villanueva
A. Villanueva
23 DEF 7.19
M. Bryant
M. Bryant
30 DEF 7.11
J. Chapman
J. Chapman
31 MID 7.07
D. Smith
D. Smith
29 FWD 6.98
M. Polisi
M. Polisi
28 MID 6.97
D. Gasso
D. Gasso
22 MID 6.93
S. Guenzatti
S. Guenzatti
34 FWD 6.92
A. Diop
A. Diop
26 MID 6.83
S. Carroll
S. Carroll
32 DEF 6.80
C. Rutz
C. Rutz
28 MID 6.80
S. Wiedt
S. Wiedt
30 DEF 6.79
C. Saldaña
C. Saldaña
29 GK 6.71
A. Diouf
A. Diouf
25 MID 6.67
M. Doner
M. Doner
31 - 6.59
D. Amoo-Mensah
D. Amoo-Mensah
30 DEF 6.57
C. Herrera
C. Herrera
28 GK 6.45
B. Morris
B. Morris
26 FWD -
R. Williams
R. Williams
34 MID -
J. Adebayo-Smith
J. Adebayo-Smith
24 FWD -