Detroit City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Detroit City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Pittsburgh R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Detroit City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Rhode Island
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Detroit
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Indy Eleven
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Detroit City
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
19:30 Kết thúc |
Flint C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1/10 |
19:30 Kết thúc |
Pittsburgh
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Tampa Bay
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Detroit City
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Detroit City
Bạn đang tìm nhận định Detroit City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Detroit City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Detroit City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Detroit City đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Detroit City đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Detroit City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Detroit City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 1 | 6 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Williams
|
30 | MID | 7.29 |
|
M. Sheldon
|
33 | DEF | 7.26 |
|
H. Yamazaki
|
25 | DEF | 7.26 |
|
J. Cedeño
|
25 | MID | 7.23 |
|
A. Villanueva
|
23 | DEF | 7.19 |
|
M. Bryant
|
30 | DEF | 7.11 |
|
J. Chapman
|
31 | MID | 7.07 |
|
D. Smith
|
29 | FWD | 6.98 |
|
M. Polisi
|
28 | MID | 6.97 |
|
D. Gasso
|
22 | MID | 6.93 |
|
S. Guenzatti
|
34 | FWD | 6.92 |
|
A. Diop
|
26 | MID | 6.83 |
|
S. Carroll
|
32 | DEF | 6.80 |
|
C. Rutz
|
28 | MID | 6.80 |
|
S. Wiedt
|
30 | DEF | 6.79 |
|
C. Saldaña
|
29 | GK | 6.71 |
|
A. Diouf
|
25 | MID | 6.67 |
|
M. Doner
|
31 | - | 6.59 |
|
D. Amoo-Mensah
|
30 | DEF | 6.57 |
|
C. Herrera
|
28 | GK | 6.45 |
|
B. Morris
|
26 | FWD | - |
|
R. Williams
|
34 | MID | - |
|
J. Adebayo-Smith
|
24 | FWD | - |





