1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Krasava Ypsonas
Krasava Ypsonas

Krasava Ypsonas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.70m
KEY INSIGHT Krasava Ypsonas thắng 4 trận gần nhất
TREND Krasava Ypsonas bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
51 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Krasava Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Omonia A
Omonia Aradippou
vs
Krasava Ypsonas
Krasava Y
2.05
3.4
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Krasava Y
Krasava Ypsonas
3 : 1
Ethnikos Achna
Ethnikos A
3.05
3.45
2.25

1

3.05

U2.5

1.75

NO

1.87

1X

1.7
8.5/10

12:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
0 : 2
Krasava Ypsonas
Krasava Y
3.15
3.15
2.35

2

2.35

O1.5

1.42

NO

1.78

X2

1.38
4.4/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
1 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2.25
3.05
4.3

1

2.25

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
4 : 0
Paralimni
Paralimni
1.17
6.5
17.5

1

1.17

O2.5

1.72

NO

1.55

1

1.17
5.2/10

11:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
7 : 0
Krasava
Krasava
1.39
5
9.5

1

1.39

U3.5

1.44

NO

1.67

U3.5

1.44
5.9/10

09:00

Kết thúc
Chloraka
Chloraka
1 : 3
Krasava
Krasava red card
3.1
3.05
2.47

X

3.05

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
6.2/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
1 : 1
Aris
Aris
6.25
4.1
1.6

X2

1.16

U3.5

1.35

YES

1.93

U3.5

1.35
7/10

07:30

Kết thúc
Digenis Y
Digenis Ypsonas
1 : 0
Peyia
Peyia
1.5
3.9
5.2

1

1.5

U3.5

1.32

YES

1.95

1

1.5
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Krasava Ypsonas

Bạn đang tìm nhận định Krasava Ypsonas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Krasava Ypsonas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Krasava Ypsonas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Krasava Ypsonas đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Krasava Ypsonas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Krasava Ypsonas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6410
Hòa134
Thua7714
Bàn thắng ghi được171229
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 8
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 1 G
72 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bah
A. Bah
23 FWD 7.37
Julio Cesar
Julio Cesar
21 DEF 7.33
D. Cheryshev
D. Cheryshev
35 MID 7.33
Yassine Bahassa
Yassine Bahassa
33 MID 7.30
M. Zadro
M. Zadro
22 GK 7.18
M. de Iriondo
M. de Iriondo
32 MID 7.04
L. de Lucas
L. de Lucas
31 DEF 6.97
I. Christodoulou
I. Christodoulou
23 DEF 6.93
V. Kyriakou
V. Kyriakou
31 DEF 6.93
M. Do Couto
M. Do Couto
29 MID 6.90
P. Lipski
P. Lipski
31 MID 6.83
Marco Camus
Marco Camus
24 MID 6.80
M. Koumouris
M. Koumouris
31 MID 6.67
I. Pankov
I. Pankov
19 MID 6.64
N. Trujić
N. Trujić
33 MID 6.60
D. Melnichenko
D. Melnichenko
21 MID 6.53
D. Ankeye
D. Ankeye
23 FWD 6.53
I. Chebake
I. Chebake
36 DEF 6.50
Y. Budnik
Y. Budnik
35 FWD 6.43
Thiago Henrique
Thiago Henrique
21 MID 6.35
C. Yebli
C. Yebli
28 DEF 6.30
Kristopher Da Graca
Kristopher Da Graca
27 FWD 6.25
E. Davidian
E. Davidian
18 MID 6.20
D. Ovsyannikov
D. Ovsyannikov
18 MID -
D. Ouédraogo
D. Ouédraogo
27 MID -