1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Dila
Dila

Dila Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.90m
KEY INSIGHT Dila nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
96 Trận đấu đã nhận định
59.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dila Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Apollon L
Apollon Limassol
vs
Dila
Dila
1.35
5
7.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
red card Dila
Dila
0 : 4
Apollon Limassol
Apollon L
4.35
3.4
1.9

2

1.9

O1.5

1.4

YES

2.02

O1.5

1.4
4.3/10

15:00

Kết thúc
Virtus
Virtus
1 : 0
Dila
Dila red card
5.75
4
1.65

2

1.65

O2.5

1.72

YES

1.78

2

1.65
5.8/10

12:00

Kết thúc
Dila
Dila
3 : 1
Virtus
Virtus
1.14
7.5
18.5

1

1.14

O2.5

1.61

NO

1.44

HS2+

1.28
10/10

12:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
0 : 0
Dila
Dila
2.65
3.2
2.45

1

2.65

O1.5

1.4

YES

1.97

1X

1.45
7.3/10

11:00

Kết thúc
Dila
Dila
3 : 0
Rustavi
Rustavi
2.47
3.1
2.87

2

2.87

U2.5

1.65

NO

1.86

X2

1.48
4.2/10

12:00

Kết thúc
Dila
Dila
3 : 1
Spaeri
Spaeri
1.87
3.45
4.3

1

1.87

U3.5

1.34

YES

1.76

U3.5

1.34
4.7/10

13:00

Kết thúc
red card Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Dila
Dila
3
3.45
2.32

1

3

U3.5

1.32

YES

1.7

1X

1.54
4.7/10

11:00

Kết thúc
Dila
Dila
2 : 3
Samgurali
Samgurali
1.97
3.4
3.5

1X

1.26

U2.5

1.78

YES

1.85

U2.5

1.78
4.6/10

13:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
2 : 0
Dila
Dila red card
3.8
3.25
1.97

2

1.97

U2.5

1.62

NO

1.73

2

1.97
8.5/10

08:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 2
Dila
Dila
4.5
3.4
1.78

2

1.78

U2.5

1.67

NO

1.71

U2.5

1.67
5.9/10

05:30

Kết thúc
Shukura
Shukura
1 : 2
Dila
Dila
8.55
5.3
1.27

2

1.27

O2.5

1.5

NO

1.87

O2.5

1.5
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dila

Bạn đang tìm nhận định Dila? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dila, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Dila với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Dila đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Dila hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dila đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dila chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn3.00.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
5 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
20 FWD -
R. Etou
R. Etou
30 DEF -
D. Kereselidze
D. Kereselidze
26 GK -
Shota Shekiladze
Shota Shekiladze
25 FWD -
D. Amponsah
D. Amponsah
19 FWD -
I. Dramé
I. Dramé
24 MID -
A. Ouattara
A. Ouattara
19 MID -
O. Parulava
O. Parulava
24 MID -
Lopes
Lopes
20 MID -
C. Edudzi
C. Edudzi
19 MID -
I. Bughridze
I. Bughridze
27 MID -
E. Boansi
E. Boansi
19 MID -
A. Konte
A. Konte
24 MID -
B. Anoff
B. Anoff
24 MID -
João Araújo
João Araújo
21 DEF -
J. Tiboue
J. Tiboue
25 DEF -
T. Kikabidze
T. Kikabidze
29 DEF -
A. Andronikashvili
A. Andronikashvili
26 DEF -
Z. Rukhadze
Z. Rukhadze
22 DEF -
L. Sanikidze
L. Sanikidze
27 GK -
Pedro Mendes
Pedro Mendes
35 DEF -
Tiago Ilori
Tiago Ilori
32 DEF -