icon back

Dila

Dila Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.90m
KEY INSIGHT Dila bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Dila không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND Dila có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
131 Trận đấu đã nhận định
61.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dila Gori Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Finished
Iberia 1999
Iberia 1999
1 : 0
Dila Gori
Dila Gori
2.17
3.25
3.85

1X

1.3

O1.5

1.36

YES

1.9

O1.5

1.36
4/10

11:00

Finished
Iberia 1999
Iberia 1999
1 : 3
Dila Gori
Dila Gori
2.82
3.05
2.65

1

2.82

U2.5

1.6

NO

1.78

1X

1.45
3.2/10

09:00

Finished
Dila Gori
Dila Gori
2 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
1.5
4.3
7.25

2

7.25

U2.5

1.97

NO

1.78

U2.5

1.97
2.2/10

05:30

Finished
red card Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
1 : 4
Dila Gori
Dila Gori
12.5
5.7
1.25

1X

3.85

U3.5

1.55

NO

1.63

U3.5

1.55
1.7/10

11:00

Finished
Dila Gori
Dila Gori
2 : 1
Samgurali
Samgurali
1.55
3.95
4.95

1

1.55

O2.5

1.67

YES

1.9

1

1.55
5/10

06:00

Finished
Samtredia
Samtredia
0 : 1
Dila
Dila
5.4
3.8
1.53

1

5.4

U3.5

1.32

YES

1.98

U3.5

1.32
4.4/10

12:00

Finished
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1 : 2
Dila Gori
Dila Gori
10.25
5.15
1.4

1

10.25

O2.5

1.75

YES

2.17

O2.5

1.75
4.8/10

10:00

Finished
red card Telavi
Telavi
0 : 2
Dila Gori
Dila Gori
4.78
3.4
1.68

X2

1.15

U2.5

1.66

YES

2.12

U2.5

1.66
3.5/10

06:30

Finished
Shukura
Shukura
1 : 2
Dila
Dila
8.55
5.3
1.27

2

1.27

O2.5

1.5

NO

1.87

O2.5

1.5
5/10

11:00

Finished
Dila Gori
Dila Gori
1 : 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo
1.66
3.5
5

1X

1.12

O1.5

1.31

YES

1.95

O1.5

1.31
5/10

12:00

Finished
Spaeri
Spaeri
1 : 2
Dila
Dila
4
3.8
1.67

2

1.67

U3.5

1.29

NO

1.83

U3.5

1.29
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dila. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 131 trận đấu có sự tham gia của Dila với tỷ lệ trúng 61.83% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng131225
Hòa213
Thua358
Bàn thắng ghi được352863
Bàn thắng để thủng lưới181735
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới1.00.91.0
Giữ sạch lưới8715
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 8
16-30 3
31-45 16
46-60 11
61-75 16
76-90 11
76 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
30 Trận
Tài 1.5 56%
20 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
20 FWD -
R. Etou
R. Etou
30 DEF -
D. Kereselidze
D. Kereselidze
26 GK -
Shota Shekiladze
Shota Shekiladze
25 FWD -
D. Amponsah
D. Amponsah
19 FWD -
I. Dramé
I. Dramé
24 MID -
A. Ouattara
A. Ouattara
19 MID -
O. Parulava
O. Parulava
24 MID -
Lopes
Lopes
20 MID -
C. Edudzi
C. Edudzi
19 MID -
I. Bughridze
I. Bughridze
27 MID -
E. Boansi
E. Boansi
19 MID -
A. Konte
A. Konte
24 MID -
B. Anoff
B. Anoff
24 MID -
João Araújo
João Araújo
21 DEF -
J. Tiboue
J. Tiboue
25 DEF -
T. Kikabidze
T. Kikabidze
29 DEF -
A. Andronikashvili
A. Andronikashvili
26 DEF -
Z. Rukhadze
Z. Rukhadze
22 DEF -
L. Sanikidze
L. Sanikidze
27 GK -
Pedro Mendes
Pedro Mendes
35 DEF -
Tiago Ilori
Tiago Ilori
32 DEF -