1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul

Dinamo Barnaul Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Dinamo Barnaul không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Dinamo Barnaul không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
4 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Barnaul
0 : 2
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda N
7.1
5.4
1.26

2

1.25

O2.5

1.42

YES

1.82

2

1.25
8/10

04:00

Kết thúc
Ural II
Ural II
6 : 3
Dinamo Barnaul
Dinamo B red card
1.85
3.5
3.55

X2

1.76

U3.5

1.39

YES

1.63

U3.5

1.39
1.4/10

06:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Barnaul
0 : 0
Chelyabinsk II
Chelyabinsk II
2.62
4
2.1

X2

1.37

O2.5

1.39

YES

1.42

X2

1.37
2/10

11:00

Kết thúc
Khimik
Khimik Dzerzhinsk
4 : 1
Dinamo B
Dinamo B
1.18
6
9.6

1

1.18

O2.5

1.41

YES

2

1

1.18
5/10

09:00

Kết thúc
Rubin K
Rubin Kazan 2
1 : 1
Dinamo Barnaul
Dinamo B
1.41
4.7
5.15

X2

2.62

O2.5

1.58

YES

1.85

O2.5

1.58
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Barnaul

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Barnaul? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Barnaul, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Barnaul với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 4, Dinamo Barnaul đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Barnaul hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Barnaul đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 4Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận3710
Thắng000
Hòa224
Thua156
Bàn thắng ghi được3811
Bàn thắng để thủng lưới42428
Trung bình ghi bàn1.01.11.1
Trung bình thủng lưới1.33.42.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yarkin
A. Yarkin
29 FWD -
Daniil Vinter
Daniil Vinter
23 FWD -
K. Mogel
K. Mogel
23 FWD -
K. Simakov
K. Simakov
21 MID -
Yaroslav Shcherbin
Yaroslav Shcherbin
23 MID -
A. Shadura
A. Shadura
21 MID -
A. Petukhov
A. Petukhov
27 MID -
M. Osipov
M. Osipov
24 MID -
V. Kalinin
V. Kalinin
26 MID -
M. Eruslanov
M. Eruslanov
37 MID -
Nikita Chaly
Nikita Chaly
29 MID -
D. Bakay
D. Bakay
28 MID -
I. Zhitnikov
I. Zhitnikov
30 DEF -
Z. Sergeev
Z. Sergeev
20 DEF -
A. Sablin
A. Sablin
30 DEF -
E. Pigaev
E. Pigaev
23 DEF -
D. Maksimov
D. Maksimov
20 DEF -
M. Edapin
M. Edapin
25 GK -
V. Ilik
V. Ilik
24 DEF -