1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dinamo Makhachkala
Dinamo Makhachkala

Dinamo Makhachkala Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.05m
KEY INSIGHT Dinamo Makhachkala không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Dinamo Makhachkala không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLD
90 Trận đấu đã nhận định
68.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
FC Krasnodar
FC Krasnodar
vs
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
1.36
5
10

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.42
3.25
3.15

1X

1.37

U2.5

1.61

YES

1.93

1X

1.37
2.1/10

07:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 1
Zenit
Zenit
6.3
3.5
1.65

2

1.65

U2.5

1.49

NO

1.48

U2.5

1.49
4.5/10

09:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
1.65
3.7
5.6

1

1.65

O1.5

1.32

YES

2

O1.5

1.32
6.2/10

09:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
2 : 2
Baltika
Baltika
3.4
3.1
2.52

2

2.52

U2.5

1.35

NO

1.51

U2.5

1.35
7.9/10

08:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
3 : 1
Dinamo M
Dinamo M
1.85
3.5
4.6

1

1.85

U2.5

1.69

NO

1.73

1

1.85
7.1/10

10:15

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 0
Dinamo M
Dinamo M
1.33
4.6
9.5

1

1.33

U2.5

1.78

NO

1.46

1

1.33
8/10

11:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
1 : 0
FC Orenburg
Orenburg
2.25
3.15
3.6

1

2.25

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
8/10

01:00

Kết thúc
Makhachka
Makhachkala
1 : 0
Krasnodar 2
Krasnodar
1.64
3.63
5.35

1

1.64

U2.5

1.66

NO

1.63

U2.5

1.66
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Makhachkala

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Makhachkala? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Makhachkala được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Makhachkala với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dinamo Makhachkala đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Makhachkala đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Dinamo Makhachkala hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Makhachkala đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng505
Hòa448
Thua4812
Bàn thắng ghi được11415
Bàn thắng để thủng lưới102131
Trung bình ghi bàn0.80.30.6
Trung bình thủng lưới0.81.81.2
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 7 G
4-2-3-1 6 G
3-1-4-2 4 G
3-4-3 3 G
48 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
12 Trận
Tài 1.5 12%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Paltsev
V. Paltsev
24 DEF 7.09
H. Mrezigue
H. Mrezigue
25 MID 6.99
M. Alibekov
M. Alibekov
28 DEF 6.96
D. Volk
D. Volk
24 GK 6.91
T. Magomedov
T. Magomedov
24 GK 6.88
E. El Moubarik
E. El Moubarik
24 MID 6.86
M. Azzi
M. Azzi
23 DEF 6.85
I. Shumakhov
I. Shumakhov
26 DEF 6.84
M. Hosseinnezhad
M. Hosseinnezhad
22 MID 6.83
J. Tabidze
J. Tabidze
29 DEF 6.76
S. Kagermazov
S. Kagermazov
29 DEF 6.73
K. Pomeshkin
K. Pomeshkin
21 FWD 6.70
Mehdi Aghamohamadi
Mehdi Aghamohamadi
18 FWD 6.70
K. Zinovich
K. Zinovich
22 MID 6.68
A. Alarcón
A. Alarcón
24 MID 6.67
N. Glushkov
N. Glushkov
26 MID 6.64
G. Agalarov
G. Agalarov
25 FWD 6.60
Abdulpasha Dzhabrailov
Abdulpasha Dzhabrailov
21 MID 6.59
H. Mastouri
H. Mastouri
28 FWD 6.56
T. Sundukov
T. Sundukov
24 DEF 6.46
S. Serderov
S. Serderov
31 FWD 6.45
I. Akhmedov
I. Akhmedov
18 DEF 6.45
J. Đapo
J. Đapo
23 DEF 6.38
I. Azzi
I. Azzi
27 DEF 6.33
Miro
Miro
22 FWD 6.30
R. Magomedov
R. Magomedov
25 MID 6.29
S. Gadzhiev
S. Gadzhiev
20 MID -
A. Ashurov
A. Ashurov
18 MID -