1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dinamo Makhachkala
Dinamo Makhachkala

Dinamo Makhachkala Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.05m
KEY INSIGHT Dinamo Makhachkala có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWW
95 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
2 : 0
Ural
Ural
2.05
3.3
4.1

2

4.1

U2.5

1.53

NO

1.66

X2

1.77
7.5/10

10:30

Kết thúc
Ural
Ural
0 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.56
3.05
3.2

1

2.56

U2.5

1.41

NO

1.51

1X

1.36
7.3/10

11:00

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 0
Spartak Moscow
Spartak M red card
3.9
3.4
2

2

2

U2.5

1.65

NO

1.78

U2.5

1.65
1.2/10

10:15

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.5
3.15
3.1

1

2.5

U2.5

1.59

NO

1.78

U2.5

1.59
2.3/10

07:00

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
1 : 2
FC Rostov
FC Rostov
3.4
3.1
2.47

1

3.4

U2.5

1.41

NO

1.56

U2.5

1.41
6.5/10

10:00

Kết thúc
FC Krasnodar
FC Krasnodar
2 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M red card
1.33
5.1
10

1

1.33

U3.5

1.37

NO

1.67

U3.5

1.37
2.4/10

10:30

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.42
3.25
3.15

1X

1.37

U2.5

1.61

YES

1.93

1X

1.37
2.1/10

07:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
0 : 1
Zenit
Zenit
6.3
3.5
1.65

2

1.65

U2.5

1.49

NO

1.48

U2.5

1.49
4.5/10

09:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
1.65
3.7
5.6

1

1.65

O1.5

1.32

YES

2

O1.5

1.32
6.2/10

09:30

Kết thúc
Dinamo M
Dinamo Makhachkala
2 : 2
Baltika
Baltika
3.4
3.1
2.52

2

2.52

U2.5

1.35

NO

1.51

U2.5

1.35
7.9/10

01:00

Kết thúc
Makhachka
Makhachkala
1 : 0
Krasnodar 2
Krasnodar
1.64
3.63
5.35

1

1.64

U2.5

1.66

NO

1.63

U2.5

1.66
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Makhachkala

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Makhachkala? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Makhachkala, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Makhachkala với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dinamo Makhachkala đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Makhachkala hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Makhachkala đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng516
Hòa5611
Thua5914
Bàn thắng ghi được12820
Bàn thắng để thủng lưới122537
Trung bình ghi bàn0.80.50.6
Trung bình thủng lưới0.81.61.2
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 9 G
4-2-3-1 7 G
3-1-4-2 4 G
3-4-3 3 G
60 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
17 Trận
Tài 1.5 10%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Karabashev
N. Karabashev
23 GK 7.17
V. Paltsev
V. Paltsev
24 DEF 7.09
M. Azzi
M. Azzi
24 DEF 6.97
H. Mrezigue
H. Mrezigue
26 MID 6.97
S. Serderov
S. Serderov
31 MID 6.97
M. Alibekov
M. Alibekov
28 DEF 6.95
D. Volk
D. Volk
24 GK 6.91
E. El Moubarik
E. El Moubarik
24 MID 6.89
T. Magomedov
T. Magomedov
24 GK 6.88
I. Shumakhov
I. Shumakhov
26 DEF 6.84
M. Hosseinnezhad
M. Hosseinnezhad
22 MID 6.82
J. Tabidze
J. Tabidze
29 DEF 6.76
I. Akhmedov
I. Akhmedov
18 DEF 6.74
S. Kagermazov
S. Kagermazov
29 DEF 6.71
K. Pomeshkin
K. Pomeshkin
21 FWD 6.70
Mehdi Aghamohamadi
Mehdi Aghamohamadi
18 FWD 6.70
A. Ashurov
A. Ashurov
18 MID 6.70
K. Zinovich
K. Zinovich
22 MID 6.68
A. Sandrachuk
A. Sandrachuk
23 DEF 6.68
A. Alarcón
A. Alarcón
24 MID 6.62
N. Glushkov
N. Glushkov
26 MID 6.61
G. Agalarov
G. Agalarov
25 FWD 6.60
Abdulpasha Dzhabrailov
Abdulpasha Dzhabrailov
21 MID 6.56
H. Mastouri
H. Mastouri
28 FWD 6.56
T. Sundukov
T. Sundukov
24 DEF 6.47
R. Magomedov
R. Magomedov
25 MID 6.35
I. Azzi
I. Azzi
27 DEF 6.33
Miro
Miro
22 FWD 6.33
J. Đapo
J. Đapo
23 DEF 6.27
S. Gadzhiev
S. Gadzhiev
20 MID -