icon back

Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Dinamo Tbilisi II có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Dinamo Tbilisi II thua 4 trận gần nhất
TREND Dinamo Tbilisi II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
10 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 2
Samtredia
Samtredia
4
3.65
1.85

1X

1.85

U3.5

1.33

YES

1.74

U3.5

1.33
4.9/10

06:30

終了
Merani T
Merani Tbilisi
0 : 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
9
6
1.2

2

1.2

O2.5

1.26

NO

2.3

O2.5

1.26
5/10

06:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 1
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotiv
2.04
3.7
2.97

2

2.97

O2.5

1.56

YES

1.49

X2

1.63
4/10

10:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 2
Sioni
Sioni
2.58
3.7
2.12

X2

1.4

U3.5

1.62

YES

1.45

U3.5

1.62
5/10

01:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
3 : 0
Merani Tbilisi
Merani T
1.11
7.55
11.93

1

1.11

O3.5

1.5

YES

1.71

1

1.11
5.7/10

01:00

終了
Kolkheti P
Kolkheti Poti
2 : 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
1.33
5.6
6.25

2

6.25

O2.5

1.2

YES

1.37

O2.5

1.2
8/10

01:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
0 : 1
WIT Georgia
WIT G
1.62
4.11
4.38

1

1.62

O2.5

1.52

YES

1.56

O2.5

1.52
8.5/10

01:00

終了
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
4 : 1
Kolkheti Khobi
Kolkheti K
2.3
3.5
2.59

1

2.3

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Tbilisi II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 10 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Tbilisi II với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli Liga 2Georgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng336
Hòa5510
Thua101020
Bàn thắng ghi được182341
Bàn thắng để thủng lưới324476
Trung bình ghi bàn1.01.31.1
Trung bình thủng lưới1.82.42.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 7
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 12
31-45 10
46-60 19
61-75 26
76-90 21
106 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 33%
12 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Aptsiauri
O. Aptsiauri
24 MID -
G. Chkhetiani
G. Chkhetiani
22 DEF -
L. Salukvadze
L. Salukvadze
22 DEF -
D. Owusu
D. Owusu
22 FWD -
Adrian César
Adrian César
20 FWD -
T. Odikadze
T. Odikadze
19 FWD -
L. Natchkebia
L. Natchkebia
19 FWD -
R. Aleksidze
R. Aleksidze
18 FWD -
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -
S. Nioradze
S. Nioradze
18 MID -
Luka Tsulaia
Luka Tsulaia
18 MID -
T. Berelidze
T. Berelidze
19 MID -
L. Bubuteishvili
L. Bubuteishvili
19 MID -
R. Baratelia
R. Baratelia
21 MID -
B. Anang
B. Anang
25 DEF -
G. Sadghobelashvili
G. Sadghobelashvili
20 DEF -
T. Gobeshia
T. Gobeshia
20 DEF -
S. Diakonidze
S. Diakonidze
17 DEF -
Bohdan Potalov
Bohdan Potalov
23 DEF -
M. Shatirishvili
M. Shatirishvili
17 DEF -
S. Akhalkatsi
S. Akhalkatsi
21 DEF -
M. Makatsaria
M. Makatsaria
21 GK -
P. Beruashvili
P. Beruashvili
21 GK -
I. Mekhtievi
I. Mekhtievi
19 FWD -
G. Peradze
G. Peradze
18 FWD -
Cauã
Cauã
21 MID -
N. Tkalia
N. Tkalia
19 MID -
B. Burdiashvili
B. Burdiashvili
19 MID -
R. Danelia
R. Danelia
18 MID -
G. Pipia
G. Pipia
20 MID -
A. Mashava
A. Mashava
19 MID -
G. Tsetskhladze
G. Tsetskhladze
20 MID -
G. Meparishvili
G. Meparishvili
19 DEF -
G. Nikolaishvili
G. Nikolaishvili
19 DEF -
L. Patarkatsishvili
L. Patarkatsishvili
19 DEF -
D. Reiter
D. Reiter
27 MID -
N. Lominadze
N. Lominadze
23 MID -