1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga 2
  4. Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II

Dinamo Tbilisi II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

LDLLL
19 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Gonio
Gonio
2 : 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
2.26
3.7
2.88

1

2.05

U3.5

0

YES

0

1X

1.33
2.9/10

10:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
0 : 1
Saburtalo II
Saburtalo II
1.57
4.2
4.62

X2

2.3

O2.5

1.53

YES

1.66

O2.5

1.53
1.3/10

09:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 2
Samtredia
Samtredia
4
3.65
1.85

1X

1.85

U3.5

1.33

YES

1.74

U3.5

1.33
4.9/10

05:30

Kết thúc
Merani T
Merani Tbilisi
0 : 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
9
6
1.2

2

1.2

O2.5

1.26

NO

2.3

O2.5

1.26
5/10

05:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 1
Lokomotivi Tbilisi
Lokomotiv
2.04
3.7
2.97

2

2.97

O2.5

1.56

YES

1.49

X2

1.63
4/10

09:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
1 : 2
Sioni
Sioni
2.58
3.7
2.12

X2

1.4

U3.5

1.62

YES

1.45

U3.5

1.62
5/10

01:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
3 : 0
Merani Tbilisi
Merani T
1.11
7.55
11.93

1

1.11

O3.5

1.5

YES

1.71

1

1.11
5.7/10

01:00

Kết thúc
Kolkheti P
Kolkheti Poti
2 : 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo II
1.33
5.6
6.25

2

6.25

O2.5

1.2

YES

1.37

O2.5

1.2
8/10

01:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
0 : 1
WIT Georgia
WIT G
1.62
4.11
4.38

1

1.62

O2.5

1.52

YES

1.56

O2.5

1.52
8.5/10

01:00

Kết thúc
Dinamo II
Dinamo Tbilisi II
4 : 1
Kolkheti Khobi
Kolkheti K
2.3
3.5
2.59

1

2.3

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Tbilisi II

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Tbilisi II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Tbilisi II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Tbilisi II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, Dinamo Tbilisi II đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Tbilisi II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga 3Georgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng213
Hòa123
Thua426
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn0.91.00.9
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
2 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
8 Trận
Tài 1.5 25%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Aptsiauri
O. Aptsiauri
24 MID -
G. Chkhetiani
G. Chkhetiani
22 DEF -
L. Salukvadze
L. Salukvadze
22 DEF -
D. Owusu
D. Owusu
22 FWD -
Adrian César
Adrian César
20 FWD -
T. Odikadze
T. Odikadze
19 FWD -
L. Natchkebia
L. Natchkebia
19 FWD -
R. Aleksidze
R. Aleksidze
18 FWD -
N. Chikovani
N. Chikovani
18 FWD -
S. Nioradze
S. Nioradze
18 MID -
Luka Tsulaia
Luka Tsulaia
18 MID -
T. Berelidze
T. Berelidze
19 MID -
L. Bubuteishvili
L. Bubuteishvili
19 MID -
R. Baratelia
R. Baratelia
21 MID -
B. Anang
B. Anang
25 DEF -
G. Sadghobelashvili
G. Sadghobelashvili
20 DEF -
T. Gobeshia
T. Gobeshia
20 DEF -
S. Diakonidze
S. Diakonidze
17 DEF -
Bohdan Potalov
Bohdan Potalov
23 DEF -
M. Shatirishvili
M. Shatirishvili
17 DEF -
S. Akhalkatsi
S. Akhalkatsi
21 DEF -
M. Makatsaria
M. Makatsaria
21 GK -
P. Beruashvili
P. Beruashvili
21 GK -
I. Mekhtievi
I. Mekhtievi
19 FWD -
G. Peradze
G. Peradze
18 FWD -
Cauã
Cauã
21 MID -
N. Tkalia
N. Tkalia
19 MID -
B. Burdiashvili
B. Burdiashvili
19 MID -
R. Danelia
R. Danelia
18 MID -
G. Pipia
G. Pipia
20 MID -
A. Mashava
A. Mashava
19 MID -
G. Tsetskhladze
G. Tsetskhladze
20 MID -
G. Meparishvili
G. Meparishvili
19 DEF -
G. Nikolaishvili
G. Nikolaishvili
19 DEF -
L. Patarkatsishvili
L. Patarkatsishvili
19 DEF -
D. Reiter
D. Reiter
27 MID -
N. Lominadze
N. Lominadze
23 MID -