1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Diosgyori VTK
Diosgyori VTK

Diosgyori VTK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.28m
KEY INSIGHT Diosgyori VTK để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất
TREND Diosgyori VTK có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Diosgyori VTK có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
153 Trận đấu đã nhận định
61.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Diosgyori V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 3
Paks
Paks
7
5.6
1.37

1X

3.2

O2.5

1.34

NO

2.63

O2.5

1.34
4.9/10

13:15

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
4 : 0
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.11
10.5
26

1

1.11

U3.5

2.2

NO

1.88

1

1.11
10/10

08:30

Kết thúc
red card Kisvarda FC
Kisvarda FC
1 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.64
4.05
5.8

1

1.64

O1.5

1.24

YES

1.8

1X

1.17
6.8/10

13:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
0 : 5
Debreceni VSC
Debreceni V
3.25
3.55
2.18

2

2.18

U3.5

1.49

YES

1.6

X2

1.37
8.5/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.23
7.5
14

1

1.23

O2.5

1.42

NO

1.89

1

1.23
10/10

08:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 2
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.35
2.62

X

3.35

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
3.8/10

08:00

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.07
3.6
4

1

2.07

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
7.1/10

11:45

Kết thúc
red card Diosgyori
Diosgyori VTK
0 : 4
Kazincbarcikai
Kazincbar
1.6
4.1
5.6

1

1.6

O1.5

1.26

NO

2.04

1

1.6
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Diosgyori VTK

Bạn đang tìm nhận định Diosgyori VTK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Diosgyori VTK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Diosgyori VTK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Diosgyori VTK đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Diosgyori VTK đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.06 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Diosgyori VTK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Diosgyori VTK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng336
Hòa7310
Thua51116
Bàn thắng ghi được182038
Bàn thắng để thủng lưới243862
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.62.21.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 4 G
4-1-4-1 3 G
5-4-1 2 G
81 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Požeg
R. Požeg
31 FWD 7.55
E. Acolatse
E. Acolatse
30 FWD 7.38
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 7.15
L. Colley
L. Colley
32 FWD 7.05
C. Szatmári
C. Szatmári
31 DEF 7.00
A. Keita
A. Keita
28 MID 6.97
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.95
K. Sentić
K. Sentić
24 GK 6.92
M. Lund
M. Lund
29 DEF 6.90
A. Esiti
A. Esiti
31 MID 6.86
Álex Vallejo
Álex Vallejo
33 MID 6.82
S. Bokros
S. Bokros
25 DEF 6.76
B. Babos
B. Babos
21 DEF 6.71
M. Tamás
M. Tamás
32 DEF 6.71
G. Jurek
G. Jurek
21 MID 6.70
I. Šaponjić
I. Šaponjić
28 FWD 6.65
L. Kastrati
L. Kastrati
26 DEF 6.65
A. Roguljić
A. Roguljić
29 MID 6.61
N. Kovalenko
N. Kovalenko
19 MID 6.60
Y. Croizet
Y. Croizet
33 MID 6.59
B. Bárdos
B. Bárdos
27 DEF 6.59
M. Máté
M. Máté
20 MID 6.58
Á. Bényei
Á. Bényei
22 MID 6.55
M. Sajbán
M. Sajbán
30 FWD 6.54
B. Komlosi
B. Komlosi
20 MID 6.53
G. Holdampf
G. Holdampf
31 MID 6.52
M. Pető
M. Pető
20 DEF 6.52
C. Szatmari
C. Szatmari
31 DEF 6.52
P. Ambrose
P. Ambrose
23 FWD 6.52
L. Babós
L. Babós
21 DEF 6.50
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 6.48
B. Komlósi
B. Komlósi
20 MID 6.45
M. Demeter
M. Demeter
20 DEF 6.43
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.42
Á. Kecskés
Á. Kecskés
29 DEF 6.40
M. Mucsányi
M. Mucsányi
24 FWD 6.36
M. Macso
M. Macso
19 MID 6.33
Tamas Galantai
Tamas Galantai
19 FWD 6.30
Milán Demeter
Milán Demeter
20 DEF 6.28
Z. Varga
Z. Varga
19 FWD 6.20
B. Kiss
B. Kiss
- MID 6.20
B. Bánhegyi
B. Bánhegyi
21 GK 6.10
L. Kiss
L. Kiss
- DEF 5.90
G. Megyeri
G. Megyeri
22 GK 5.60
S. Saničanin
S. Saničanin
30 DEF 5.20