1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Diosgyori VTK
Diosgyori VTK

Diosgyori VTK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.28m
KEY INSIGHT Diosgyori VTK có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
89 Trận đấu đã nhận định
60.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Nagykanizsai U
Nagykanizsai ULE
vs
Diosgyori VTK
Diosgyori V
5.2
4.1
1.52

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:15

Kết thúc
FK Kosice
FK Kosice
2 : 7
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.9
3.8
3.38

1

1.9

O2.5

1.51

YES

1.44

1X

1.29
8/10

05:00

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
2.85
3.6
2.22

2

2.22

O2.5

1.46

YES

1.43

X2

1.37
7.3/10

11:15

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 3
Paks
Paks
7
5.6
1.37

1X

3.2

O2.5

1.34

NO

2.63

O2.5

1.34
4.9/10

13:15

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
4 : 0
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.11
10.5
26

1

1.11

U3.5

2.2

NO

1.88

1

1.11
10/10

08:30

Kết thúc
red card Kisvarda FC
Kisvarda FC
1 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.64
4.05
5.8

1

1.64

O1.5

1.24

YES

1.8

1X

1.17
6.8/10

13:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
0 : 5
Debreceni VSC
Debreceni V
3.25
3.55
2.18

2

2.18

U3.5

1.49

YES

1.6

X2

1.37
8.5/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.23
7.5
14

1

1.23

O2.5

1.42

NO

1.89

1

1.23
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Diosgyori VTK

Bạn đang tìm nhận định Diosgyori VTK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Diosgyori VTK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Diosgyori VTK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Diosgyori VTK đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Diosgyori VTK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Diosgyori VTK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Diosgyori VTK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng134
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được3811
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới1.01.81.5
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Požeg
R. Požeg
31 FWD 7.55
E. Acolatse
E. Acolatse
30 FWD 7.38
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 7.15
L. Colley
L. Colley
32 FWD 7.05
C. Szatmári
C. Szatmári
31 DEF 7.00
A. Keita
A. Keita
28 MID 6.97
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.95
K. Sentić
K. Sentić
24 GK 6.92
M. Lund
M. Lund
29 DEF 6.90
A. Esiti
A. Esiti
31 MID 6.86
Álex Vallejo
Álex Vallejo
33 MID 6.82
S. Bokros
S. Bokros
25 DEF 6.76
B. Babos
B. Babos
21 DEF 6.71
M. Tamás
M. Tamás
32 DEF 6.71
G. Jurek
G. Jurek
21 MID 6.70
I. Šaponjić
I. Šaponjić
28 FWD 6.65
L. Kastrati
L. Kastrati
26 DEF 6.65
A. Roguljić
A. Roguljić
29 MID 6.61
N. Kovalenko
N. Kovalenko
19 MID 6.60
Y. Croizet
Y. Croizet
33 MID 6.59
B. Bárdos
B. Bárdos
27 DEF 6.59
M. Máté
M. Máté
20 MID 6.58
Á. Bényei
Á. Bényei
22 MID 6.55
M. Sajbán
M. Sajbán
30 FWD 6.54
B. Komlosi
B. Komlosi
20 MID 6.53
G. Holdampf
G. Holdampf
31 MID 6.52
M. Pető
M. Pető
20 DEF 6.52
C. Szatmari
C. Szatmari
31 DEF 6.52
P. Ambrose
P. Ambrose
23 FWD 6.52
L. Babós
L. Babós
21 DEF 6.50
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 6.48
B. Komlósi
B. Komlósi
20 MID 6.45
M. Demeter
M. Demeter
20 DEF 6.43
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.42
Á. Kecskés
Á. Kecskés
29 DEF 6.40
M. Mucsányi
M. Mucsányi
24 FWD 6.36
M. Macso
M. Macso
19 MID 6.33
Tamas Galantai
Tamas Galantai
19 FWD 6.30
Milán Demeter
Milán Demeter
20 DEF 6.28
Z. Varga
Z. Varga
19 FWD 6.20
B. Kiss
B. Kiss
- MID 6.20
B. Bánhegyi
B. Bánhegyi
21 GK 6.10
L. Kiss
L. Kiss
- DEF 5.90
G. Megyeri
G. Megyeri
22 GK 5.60
S. Saničanin
S. Saničanin
30 DEF 5.20