Diosgyori VTK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Diosgyori V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Kisvarda FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Diosgyori V
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Diosgyori V
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Nyiregyhaza
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
11:45 Kết thúc |
Diosgyori
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
MTK Budapest
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Honved
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Budaors
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Diosgyori VTK
Bạn đang tìm nhận định Diosgyori VTK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Diosgyori VTK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Diosgyori VTK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Diosgyori VTK đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Diosgyori VTK đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Diosgyori VTK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Diosgyori VTK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 4 | 10 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 18 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 33 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Požeg
|
31 | FWD | 7.55 |
|
E. Acolatse
|
30 | FWD | 7.38 |
|
B. Szakos
|
18 | DEF | 7.15 |
|
C. Szatmári
|
31 | DEF | 7.00 |
|
A. Keita
|
28 | MID | 6.99 |
|
L. Colley
|
32 | FWD | 6.96 |
|
D. Gera
|
30 | DEF | 6.95 |
|
A. Esiti
|
31 | MID | 6.93 |
|
K. Sentić
|
24 | GK | 6.92 |
|
M. Lund
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Álex Vallejo
|
33 | MID | 6.82 |
|
S. Bokros
|
25 | DEF | 6.76 |
|
M. Tamás
|
32 | DEF | 6.75 |
|
B. Bárdos
|
27 | DEF | 6.74 |
|
B. Babos
|
21 | DEF | 6.71 |
|
G. Jurek
|
21 | MID | 6.70 |
|
I. Šaponjić
|
28 | FWD | 6.65 |
|
L. Kastrati
|
26 | DEF | 6.65 |
|
A. Roguljić
|
29 | MID | 6.61 |
|
Y. Croizet
|
33 | MID | 6.59 |
|
M. Máté
|
20 | MID | 6.58 |
|
Á. Bényei
|
22 | MID | 6.56 |
|
G. Holdampf
|
31 | MID | 6.54 |
|
M. Sajbán
|
30 | FWD | 6.53 |
|
C. Szatmari
|
31 | DEF | 6.53 |
|
P. Ambrose
|
23 | FWD | 6.52 |
|
L. Babós
|
21 | DEF | 6.50 |
|
B. Komlosi
|
20 | MID | 6.50 |
|
M. Pető
|
20 | DEF | 6.48 |
|
B. Szakos
|
18 | DEF | 6.47 |
|
B. Komlósi
|
20 | MID | 6.45 |
|
D. Gera
|
30 | DEF | 6.42 |
|
Á. Kecskés
|
29 | DEF | 6.40 |
|
M. Demeter
|
20 | DEF | 6.40 |
|
M. Macso
|
19 | MID | 6.40 |
|
M. Mucsányi
|
24 | FWD | 6.36 |
|
Tamas Galantai
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Milán Demeter
|
20 | DEF | 6.28 |
|
Z. Varga
|
19 | FWD | 6.20 |
|
G. Megyeri
|
22 | GK | 5.60 |
|
S. Saničanin
|
30 | DEF | 5.20 |




