Diosgyori VTK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Nagykanizsai U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:15 Kết thúc |
FK Kosice
2
:
7
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
Diosgyori V
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
11:15 Kết thúc |
Diosgyori V
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
13:15 Kết thúc |
Gyori ETO FC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Kisvarda FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Diosgyori V
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Diosgyori VTK
Bạn đang tìm nhận định Diosgyori VTK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Diosgyori VTK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Diosgyori VTK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Diosgyori VTK đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Diosgyori VTK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Diosgyori VTK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Diosgyori VTK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 4 | 6 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 7 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Požeg
|
31 | FWD | 7.55 |
|
E. Acolatse
|
30 | FWD | 7.38 |
|
B. Szakos
|
18 | DEF | 7.15 |
|
L. Colley
|
32 | FWD | 7.05 |
|
C. Szatmári
|
31 | DEF | 7.00 |
|
A. Keita
|
28 | MID | 6.97 |
|
D. Gera
|
30 | DEF | 6.95 |
|
K. Sentić
|
24 | GK | 6.92 |
|
M. Lund
|
29 | DEF | 6.90 |
|
A. Esiti
|
31 | MID | 6.86 |
|
Álex Vallejo
|
33 | MID | 6.82 |
|
S. Bokros
|
25 | DEF | 6.76 |
|
B. Babos
|
21 | DEF | 6.71 |
|
M. Tamás
|
32 | DEF | 6.71 |
|
G. Jurek
|
21 | MID | 6.70 |
|
I. Šaponjić
|
28 | FWD | 6.65 |
|
L. Kastrati
|
26 | DEF | 6.65 |
|
A. Roguljić
|
29 | MID | 6.61 |
|
N. Kovalenko
|
19 | MID | 6.60 |
|
Y. Croizet
|
33 | MID | 6.59 |
|
B. Bárdos
|
27 | DEF | 6.59 |
|
M. Máté
|
20 | MID | 6.58 |
|
Á. Bényei
|
22 | MID | 6.55 |
|
M. Sajbán
|
30 | FWD | 6.54 |
|
B. Komlosi
|
20 | MID | 6.53 |
|
G. Holdampf
|
31 | MID | 6.52 |
|
M. Pető
|
20 | DEF | 6.52 |
|
C. Szatmari
|
31 | DEF | 6.52 |
|
P. Ambrose
|
23 | FWD | 6.52 |
|
L. Babós
|
21 | DEF | 6.50 |
|
B. Szakos
|
18 | DEF | 6.48 |
|
B. Komlósi
|
20 | MID | 6.45 |
|
M. Demeter
|
20 | DEF | 6.43 |
|
D. Gera
|
30 | DEF | 6.42 |
|
Á. Kecskés
|
29 | DEF | 6.40 |
|
M. Mucsányi
|
24 | FWD | 6.36 |
|
M. Macso
|
19 | MID | 6.33 |
|
Tamas Galantai
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Milán Demeter
|
20 | DEF | 6.28 |
|
Z. Varga
|
19 | FWD | 6.20 |
|
B. Kiss
|
- | MID | 6.20 |
|
B. Bánhegyi
|
21 | GK | 6.10 |
|
L. Kiss
|
- | DEF | 5.90 |
|
G. Megyeri
|
22 | GK | 5.60 |
|
S. Saničanin
|
30 | DEF | 5.20 |




