icon back

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.28m
KEY INSIGHT Diosgyori VTK để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Diosgyori VTK không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLD
146 Trận đấu đã nhận định
60.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Diosgyori Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Επερχόμενο
Diosgyori
Diosgyori VTK
vs
Kazincbarcikai
Kazincbar
1.7
3.95
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Ολοκληρώθηκε
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.15
3.75
3.4

X

3.75

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
7.3/10

15:00

Ολοκληρώθηκε
Honved
Honved
1 : 0
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.43
3.55
2.75

X

3.55

O2.5

1.67

YES

1.56

X2

1.52
2/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Diosgyori
Diosgyori VTK
1 : 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
2.4
3.45
2.95

2

2.95

O2.5

1.83

YES

1.67

X2

1.65
4.5/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
Ujpest
Ujpest
2 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.93
3.85
4.1

1

1.93

O2.5

1.65

YES

1.6

O2.5

1.65
6.6/10

14:15

Ολοκληρώθηκε
Paks
Paks
1 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.57
4.5
5.6

1X

1.2

O2.5

1.46

YES

1.54

O2.5

1.46
8/10

15:00

Ολοκληρώθηκε
Paks
Paks
2 : 6
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.7
4
4.5

2

4.5

O2.5

1.54

YES

1.53

X2

2.03
2.9/10

07:45

Ολοκληρώθηκε
Diosgyori
Diosgyori VTK
1 : 1
Gyori ETO FC
Gyor
5.2
4.2
1.62

2

1.62

U3.5

1.57

NO

2.33

2

1.62
7.4/10

07:45

Ολοκληρώθηκε
Diosgyori
Diosgyori VTK
1 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda
2.65
3.3
2.95

1

2.65

O2.5

1.95

YES

1.75

HS

1.3
6.4/10

08:00

Ολοκληρώθηκε
Debrecen
Debrecen
3 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.76
3.95
4.7

1

1.76

U3.5

1.47

NO

2.23

1X

1.24
8.5/10

01:00

Ολοκληρώθηκε
Budaors
Budaors
2 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
3.6
3.4
1.77

1X

1.88

O2.5

1.68

YES

1.6

1X

1.88
1.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Diosgyori VTK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 146 trận đấu có sự tham gia của Diosgyori VTK với tỷ lệ trúng 60.96% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng325
Hòa729
Thua2810
Bàn thắng ghi được171532
Bàn thắng để thủng lưới132639
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.12.21.6
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
4-2-3-1 4 G
5-4-1 1 G
4-1-4-1 1 G
62 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Požeg
R. Požeg
31 FWD 7.55
E. Acolatse
E. Acolatse
30 FWD 7.38
L. Colley
L. Colley
32 FWD 7.17
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 7.15
K. Sentić
K. Sentić
24 GK 7.03
C. Szatmári
C. Szatmári
31 DEF 7.00
A. Keita
A. Keita
28 MID 6.99
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.95
M. Tamás
M. Tamás
32 DEF 6.94
A. Esiti
A. Esiti
31 MID 6.93
M. Lund
M. Lund
29 DEF 6.90
S. Bokros
S. Bokros
25 DEF 6.85
L. Kastrati
L. Kastrati
26 DEF 6.83
Álex Vallejo
Álex Vallejo
33 MID 6.81
B. Babos
B. Babos
21 DEF 6.74
B. Bárdos
B. Bárdos
27 DEF 6.74
G. Jurek
G. Jurek
21 MID 6.70
I. Šaponjić
I. Šaponjić
28 FWD 6.69
Á. Bényei
Á. Bényei
22 MID 6.64
Y. Croizet
Y. Croizet
33 MID 6.63
C. Szatmari
C. Szatmari
31 DEF 6.63
M. Máté
M. Máté
20 MID 6.58
G. Holdampf
G. Holdampf
31 MID 6.56
M. Sajbán
M. Sajbán
30 FWD 6.54
P. Ambrose
P. Ambrose
23 FWD 6.53
L. Babós
L. Babós
21 DEF 6.50
B. Komlosi
B. Komlosi
20 MID 6.50
B. Komlósi
B. Komlósi
20 MID 6.45
A. Roguljić
A. Roguljić
29 MID 6.44
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.42
Á. Kecskés
Á. Kecskés
29 DEF 6.40
M. Pető
M. Pető
20 DEF 6.40
M. Demeter
M. Demeter
20 DEF 6.40
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 6.40
M. Mucsányi
M. Mucsányi
24 FWD 6.36
Milán Demeter
Milán Demeter
20 DEF 6.28
Z. Varga
Z. Varga
19 FWD 6.20
S. Saničanin
S. Saničanin
30 DEF 5.20