1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Diosgyori VTK
Diosgyori VTK

Diosgyori VTK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.28m
KEY INSIGHT Diosgyori VTK thua 5 trận gần nhất
TREND Diosgyori VTK để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND Diosgyori VTK có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
151 Trận đấu đã nhận định
61.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Diosgyori V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Kisvarda FC
Kisvarda FC
vs
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.67
3.9
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
0 : 5
Debreceni VSC
Debreceni V
3.25
3.55
2.18

2

2.18

U3.5

1.49

YES

1.6

X2

1.37
8.5/10

14:00

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.23
7.5
14

1

1.23

O2.5

1.42

NO

1.89

1

1.23
10/10

08:30

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 2
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.35
2.62

X

3.35

U3.5

1.37

YES

1.65

U3.5

1.37
3.8/10

08:00

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
3 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.07
3.6
4

1

2.07

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
7.1/10

11:45

Kết thúc
red card Diosgyori
Diosgyori VTK
0 : 4
Kazincbarcikai
Kazincbar
1.6
4.1
5.6

1

1.6

O1.5

1.26

NO

2.04

1

1.6
5.1/10

07:30

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.15
3.75
3.4

X

3.75

O2.5

1.65

YES

1.55

O2.5

1.65
7.3/10

14:00

Kết thúc
Honved
Honved
1 : 0
Diosgyori VTK
Diosgyori
2.43
3.55
2.75

X

3.55

O2.5

1.67

YES

1.56

X2

1.52
2/10

01:00

Kết thúc
Budaors
Budaors
2 : 1
Diosgyori VTK
Diosgyori
3.6
3.4
1.77

1X

1.88

O2.5

1.68

YES

1.6

1X

1.88
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Diosgyori VTK

Bạn đang tìm nhận định Diosgyori VTK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Diosgyori VTK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Diosgyori VTK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Diosgyori VTK đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Diosgyori VTK đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.25 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Diosgyori VTK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Diosgyori VTK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng325
Hòa7310
Thua41014
Bàn thắng ghi được181836
Bàn thắng để thủng lưới193352
Trung bình ghi bàn1.31.21.2
Trung bình thủng lưới1.42.21.8
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 11 G
4-2-3-1 4 G
5-4-1 1 G
4-1-4-1 1 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Požeg
R. Požeg
31 FWD 7.55
E. Acolatse
E. Acolatse
30 FWD 7.38
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 7.15
C. Szatmári
C. Szatmári
31 DEF 7.00
A. Keita
A. Keita
28 MID 6.99
L. Colley
L. Colley
32 FWD 6.96
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.95
A. Esiti
A. Esiti
31 MID 6.93
K. Sentić
K. Sentić
24 GK 6.92
M. Lund
M. Lund
29 DEF 6.90
Álex Vallejo
Álex Vallejo
33 MID 6.82
S. Bokros
S. Bokros
25 DEF 6.76
M. Tamás
M. Tamás
32 DEF 6.75
B. Bárdos
B. Bárdos
27 DEF 6.74
B. Babos
B. Babos
21 DEF 6.71
G. Jurek
G. Jurek
21 MID 6.70
I. Šaponjić
I. Šaponjić
28 FWD 6.65
L. Kastrati
L. Kastrati
26 DEF 6.65
A. Roguljić
A. Roguljić
29 MID 6.61
Y. Croizet
Y. Croizet
33 MID 6.59
M. Máté
M. Máté
20 MID 6.58
Á. Bényei
Á. Bényei
22 MID 6.56
G. Holdampf
G. Holdampf
31 MID 6.54
M. Sajbán
M. Sajbán
30 FWD 6.53
C. Szatmari
C. Szatmari
31 DEF 6.53
P. Ambrose
P. Ambrose
23 FWD 6.52
L. Babós
L. Babós
21 DEF 6.50
B. Komlosi
B. Komlosi
20 MID 6.50
M. Pető
M. Pető
20 DEF 6.48
B. Szakos
B. Szakos
18 DEF 6.47
B. Komlósi
B. Komlósi
20 MID 6.45
D. Gera
D. Gera
30 DEF 6.42
Á. Kecskés
Á. Kecskés
29 DEF 6.40
M. Demeter
M. Demeter
20 DEF 6.40
M. Macso
M. Macso
19 MID 6.40
M. Mucsányi
M. Mucsányi
24 FWD 6.36
Tamas Galantai
Tamas Galantai
19 FWD 6.30
Milán Demeter
Milán Demeter
20 DEF 6.28
Z. Varga
Z. Varga
19 FWD 6.20
G. Megyeri
G. Megyeri
22 GK 5.60
S. Saničanin
S. Saničanin
30 DEF 5.20