Nhận định Diosgyori VTK vs Debreceni VSC - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Debreceni VSC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.18
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.48
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDebreceni V
xGDiosgyori VTK: 1.31Debreceni VSC: 1.3
Kiểm soát bóngDiosgyori VTK: 45%Debreceni VSC: 55%
Tổng số cú sútDiosgyori VTK: 9Debreceni VSC: 14
Sút trúng đíchDiosgyori VTK: 3Debreceni VSC: 3
Sút trượtDiosgyori VTK: 3Debreceni VSC: 7
Phạt gócDiosgyori VTK: 4Debreceni VSC: 4
Thẻ vàngDiosgyori VTK: 2Debreceni VSC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Debreceni V
Bàn thắng kỳ vọngDiosgyori VTK: 1.32Debreceni VSC: 1.28
Tổng bàn thắngDiosgyori VTK: 3.4Debreceni VSC: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDiosgyori VTK: 1.4Debreceni VSC: 1.2
Bàn thuaDiosgyori VTK: 2Debreceni VSC: 1.1
Kiểm soát bóngDiosgyori VTK: 48%Debreceni VSC: 52%
Tổng số cú sútDiosgyori VTK: 9.9Debreceni VSC: 14.1
Sút trúng đíchDiosgyori VTK: 3.8Debreceni VSC: 3.9
Sút trượtDiosgyori VTK: 3.4Debreceni VSC: 6.6
Phạm lỗiDiosgyori VTK: 15.1Debreceni VSC: 12.4
Phạt gócDiosgyori VTK: 4Debreceni VSC: 4
Việt vịDiosgyori VTK: 1.1Debreceni VSC: 1
Thẻ vàngDiosgyori VTK: 3.11Debreceni VSC: 2.5
Tổng số đường chuyềnDiosgyori VTK: 325Debreceni VSC: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Debreceni V
ThắngDiosgyori VTK: 2Debreceni VSC: 2
Trên 1.5 bànDiosgyori VTK: 9Debreceni VSC: 8
Trên 2.5 bànDiosgyori VTK: 7Debreceni VSC: 4
Trên 3.5 bànDiosgyori VTK: 4Debreceni VSC: 2
Cả hai đội ghi bànDiosgyori VTK: 8Debreceni VSC: 6
Thắng bất ngờDiosgyori VTK: 1Debreceni VSC: 0
Thua bất ngờDiosgyori VTK: 1Debreceni VSC: 0
Đối đầu
5
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Diosgyori VTK0
Debreceni VSC5
25 thg 1, 26
Debreceni VSC3
Diosgyori VTK2
27 thg 9, 25
Diosgyori VTK0
Debreceni VSC0
05 thg 4, 25
Debreceni VSC4
Diosgyori VTK1
30 thg 11, 24
Diosgyori VTK3
Debreceni VSC1
17 thg 8, 24
Debreceni VSC0
Diosgyori VTK1
20 thg 4, 24
Diosgyori VTK5
Debreceni VSC3
03 thg 2, 24
Debreceni VSC2
Diosgyori VTK2
23 thg 9, 23
Diosgyori VTK3
Debreceni VSC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.