1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Nb I Hungary

Nb I Hungary Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Nb I Hungary. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 65.4%.

Trên 1.5 bàn
68%
Trên 2.5 bàn
48%
Trên 3.5 bàn
27%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
39%
Hòa
34%
Đội khách thắng
27%
Đội nhà thắng
39%
Hòa
34%
Đội khách thắng
27%

Đã nhận định

775

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

65.4%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

11:45

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 2
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
-238
420
730

1

-238

O2.5

-161

YES

-120

1

-238
6.8/10

14:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
100
260
270

X

260

U3.5

-196

NO

132

1X

-345
2/10

11:15

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
2 : 1
Ujpest
Ujpest
-143
315
390

1

-143

O2.5

-172

NO

125

1X

-455
8.5/10

11:15

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 3
Paks
Paks
600
460
-270

1X

220

O2.5

-294

NO

163

O2.5

-294
4.9/10

11:15

Kết thúc
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
3 : 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi
-333
470
825

1

-333

U3.5

-147

NO

102

1

-333
8.5/10

11:15

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
750
460
-278

1X

225

U3.5

-175

NO

-108

U3.5

-175
2.1/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

14:00

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
1 : 3
Puskas Academy
Puskas A
130
235
235

1

130

U3.5

-323

NO

105

1X

-256
8.5/10

07:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
1 : 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
132
250
190

X

250

O1.5

-435

YES

-164

O1.5

-435
3.6/10

10:00

Kết thúc
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
2 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC
300
250
-109

2

-109

O1.5

-333

YES

-130

X2

-370
5.8/10

13:15

Kết thúc
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
4 : 0
Diosgyori VTK
Diosgyori V
-909
950
2500

1

-909

U3.5

120

NO

-114

1

-909
10/10

07:30

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 2
Debreceni V
Debreceni V
110
275
225

2

225

U3.5

-164

NO

160

U3.5

-164
6.3/10

10:00

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
0 : 5
Ferencvarosi
Ferencvarosi
500
345
-189

2

-189

O2.5

-189

NO

123

2

-189
8.8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

14:00

Kết thúc
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
0 : 0
MTK Budapest
MTK Budapest
335
300
-130

2

-130

O2.5

-161

NO

125

X2

-435
7.8/10

08:30

Kết thúc
red card Kisvarda FC
Kisvarda FC
1 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori V
-156
305
480

1

-156

O1.5

-417

YES

-125

1X

-588
6.8/10

11:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 0
Ujpest
Ujpest
137
245
210

2

210

O1.5

-385

YES

-154

O1.5

-385
3.9/10

13:30

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 1
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
125
245
215

X

245

O1.5

-333

YES

-128

O1.5

-333
7/10

11:00

Kết thúc
red card Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 0
Paks
Paks
-208
385
520

1

-208

O2.5

-250

YES

-179

1

-208
5.1/10

13:30

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
1 : 1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
275
265
100

2

100

U3.5

-175

NO

152

X2

-345
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nb I Hungary

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Nb I Hungary, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 775 trận đấu của 12 đội tại Nb I Hungary với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.4%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 48% trận đấu Nb I Hungary kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Nb I Hungary đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

NB I
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Gyori ETO FC Gyori ETO FC 32 19 9 4 64:30 66
W D W W W
2 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 32 20 5 7 64:31 65
W W L W W
3 Paks Paks 32 14 8 10 60:45 50
W L W L W
4 Debreceni VSC Debreceni VSC 32 13 11 8 49:40 50
L D W D L
5 Zalaegerszegi TE Zalaegerszegi TE 32 13 9 10 49:40 48
L L W L W
6 Puskas Academy Puskas Academy 33 13 7 13 43:43 46
D W W L L
7 Ujpest Ujpest 32 11 7 14 47:55 40
L L W W D
8 Kisvarda FC Kisvarda FC 32 11 7 14 36:48 40
L L L D L
9 Nyiregyhaza Nyiregyhaza 33 10 10 13 47:57 40
D D W L W
10 MTK Budapest MTK Budapest 33 9 11 13 55:62 38
D D D W W
11 Diosgyori VTK Diosgyori VTK 32 6 10 16 38:62 28
L W L L L
12 Kazincbarcikai Kazincbarcikai 33 6 4 23 31:70 22
D W D L L