Djoliba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Djoliba (Mli)
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Diarra
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Djoliba (Mli)
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Bakaridjan
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Police
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
12:15 Kết thúc |
Djoliba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Djoliba (Mli)
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Mali Coura
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
12:30 Kết thúc |
Djoliba (Mli)
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Djoliba (Mli)
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Derby A
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Djoliba (Mli)
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Djoliba
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Djoliba
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Djoliba
Bạn đang tìm nhận định Djoliba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Djoliba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Djoliba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Première Division, Djoliba đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Djoliba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Djoliba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 10 | 23 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 17 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 4 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |









