1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Doncaster
Doncaster

Doncaster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m
KEY INSIGHT Doncaster có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Doncaster ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Doncaster không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
131 Trận đấu đã nhận định
72.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Doncaster Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Harrogate T
Harrogate Town
2 : 2
Doncaster
Doncaster
4
3.65
1.78

2

1.78

U3.5

1.42

YES

1.64

U3.5

1.42
4/10

10:00

Kết thúc
Linfield
Linfield
0 : 2
Doncaster
Doncaster
5.8
4.7
1.65

2

1.65

O2.5

1.53

YES

1.68

2

1.65
5.8/10

14:30

Kết thúc
Glenavon FC
Glenavon FC
0 : 5
Doncaster
Doncaster
11
6.8
1.22

2

1.22

U3.5

1.78

YES

1.95

2

1.22
8/10

14:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
2 : 4
Patrick's A
Patrick's A
2.12
3.8
4.05

1

2.12

U3.5

1.41

NO

2.18

U3.5

1.41
4.9/10

10:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 3
Doncaster
Doncaster
2.95
3.65
2.4

X

3.65

U3.5

1.69

NO

2.7

U3.5

1.69
5/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 1
Stevenage
Stevenage
3.65
3.2
2.33

2

2.33

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
6.5/10

14:45

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Lincoln
Lincoln
3.6
3.75
2.3

X

3.75

O1.5

1.31

NO

2.07

O1.5

1.31
3.2/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Doncaster
Doncaster
4.8
3.85
1.7

2

1.7

U3.5

1.37

NO

2

X2

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 0
Reading
Reading
2.1
3.65
4

X2

1.91

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
6.1/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 0
Doncaster
Doncaster
3.15
3.35
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.17

X2

1.4
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Doncaster

Bạn đang tìm nhận định Doncaster? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Doncaster, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Doncaster với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Doncaster đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (3.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Doncaster đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.27 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Doncaster hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Doncaster đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Doncaster chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn4.03.53.7
Trung bình thủng lưới2.00.00.7
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 100%
3 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 67%
2 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Bailey
O. Bailey
26 MID 7.02
Francis Okoronkwo
Francis Okoronkwo
21 FWD 6.93
M. Pearson
M. Pearson
32 DEF 6.90
J. Maxwell
J. Maxwell
24 DEF 6.84
L. Molyneux
L. Molyneux
27 MID 6.84
N. Byrne
N. Byrne
32 DEF 6.83
G. Broadbent
G. Broadbent
25 MID 6.79
R. Gotts
R. Gotts
26 MID 6.79
C. O'Riordan
C. O'Riordan
22 DEF 6.77
G. Middleton
G. Middleton
25 MID 6.77
H. Adelakun
H. Adelakun
29 FWD 6.76
J. Senior
J. Senior
28 DEF 6.74
D. Robinson
D. Robinson
21 MID 6.74
S. Grehan
S. Grehan
21 DEF 6.73
I. Lawlor
I. Lawlor
31 GK 6.73
B. Close
B. Close
29 MID 6.73
E. Lee
E. Lee
31 MID 6.73
J. Sterry
J. Sterry
30 DEF 6.72
C. Crew
C. Crew
19 MID 6.67
J. Gibson
J. Gibson
27 MID 6.66
T. Nixon
T. Nixon
23 DEF 6.65
B. Sharp
B. Sharp
39 FWD 6.61
J. McGrath
J. McGrath
22 DEF 6.58
T. Lo-Tutala
T. Lo-Tutala
22 GK 6.57
H. Clifton
H. Clifton
27 MID 6.57
D. Ajayi
D. Ajayi
20 FWD 6.57
B. McCann
B. McCann
20 DEF 6.50
B. Hanlan
B. Hanlan
28 FWD 6.47
T. Olusanya
T. Olusanya
28 FWD 6.36
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.34
J. Ironside
J. Ironside
32 FWD 6.30
J. Sbarra
J. Sbarra
26 MID 6.23