1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Doncaster
Doncaster

Doncaster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m
KEY INSIGHT Doncaster không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
212 Trận đấu đã nhận định
71.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Doncaster Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 1
Stevenage
Stevenage
3.65
3.2
2.33

2

2.33

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
6.5/10

14:45

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Lincoln
Lincoln
3.6
3.75
2.3

X

3.75

O1.5

1.31

NO

2.07

O1.5

1.31
3.2/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Doncaster
Doncaster
4.8
3.85
1.7

2

1.7

U3.5

1.37

NO

2

X2

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 0
Reading
Reading
2.1
3.65
4

X2

1.91

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
6.1/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 0
Doncaster
Doncaster
3.15
3.35
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.17

X2

1.4
8.6/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Mansfield T
Mansfield T
2.25
3.55
3.15

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
7.8/10

14:45

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 0
Port Vale
Port Vale
1.8
3.6
5.3

1

1.8

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
7/10

10:00

Kết thúc
Barnsley
Barnsley
0 : 1
Doncaster
Doncaster
2.45
3.55
2.88

1X

1.5

U3.5

1.53

NO

2.55

U3.5

1.53
7.6/10

14:45

Kết thúc
Bolton
Bolton
0 : 0
Doncaster
Doncaster
1.62
4.15
5.2

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.63

1

1.62
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Doncaster

Bạn đang tìm nhận định Doncaster? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Doncaster được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Doncaster với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Doncaster đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Doncaster đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.17 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Doncaster hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Doncaster đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng9716
Hòa538
Thua81220
Bàn thắng ghi được262046
Bàn thắng để thủng lưới313667
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 23 G
4-2-3-1 16 G
3-5-2 2 G
3-4-2-1 1 G
87 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
30 Trận
Tài 1.5 25%
11 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Bailey
O. Bailey
26 MID 7.05
M. Pearson
M. Pearson
32 DEF 6.95
Francis Okoronkwo
Francis Okoronkwo
21 FWD 6.93
J. Maxwell
J. Maxwell
24 DEF 6.84
L. Molyneux
L. Molyneux
27 MID 6.84
N. Byrne
N. Byrne
32 DEF 6.83
G. Broadbent
G. Broadbent
25 MID 6.79
R. Gotts
R. Gotts
26 MID 6.79
G. Middleton
G. Middleton
25 MID 6.78
C. O'Riordan
C. O'Riordan
22 DEF 6.77
I. Lawlor
I. Lawlor
31 GK 6.73
B. Close
B. Close
29 MID 6.73
H. Adelakun
H. Adelakun
29 FWD 6.73
D. Robinson
D. Robinson
21 MID 6.73
S. Grehan
S. Grehan
21 DEF 6.72
T. Nixon
T. Nixon
23 DEF 6.70
E. Lee
E. Lee
31 MID 6.70
J. Senior
J. Senior
28 DEF 6.69
J. Sterry
J. Sterry
30 DEF 6.68
J. Gibson
J. Gibson
27 MID 6.67
C. Crew
C. Crew
19 MID 6.67
B. Sharp
B. Sharp
39 FWD 6.60
H. Clifton
H. Clifton
27 MID 6.59
J. McGrath
J. McGrath
22 DEF 6.59
D. Ajayi
D. Ajayi
20 FWD 6.57
T. Lo-Tutala
T. Lo-Tutala
22 GK 6.53
B. Hanlan
B. Hanlan
28 FWD 6.47
T. Olusanya
T. Olusanya
28 FWD 6.36
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.34
J. Ironside
J. Ironside
32 FWD 6.30
J. Sbarra
J. Sbarra
26 MID 6.23