1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Doncaster
Doncaster

Doncaster Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m
KEY INSIGHT Doncaster không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
213 Trận đấu đã nhận định
71.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Doncaster Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
1 : 3
Doncaster
Doncaster
2.95
3.65
2.4

X

3.65

U3.5

1.69

NO

2.7

U3.5

1.69
5/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 1
Stevenage
Stevenage
3.65
3.2
2.33

2

2.33

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
6.5/10

14:45

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Lincoln
Lincoln
3.6
3.75
2.3

X

3.75

O1.5

1.31

NO

2.07

O1.5

1.31
3.2/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Doncaster
Doncaster
4.8
3.85
1.7

2

1.7

U3.5

1.37

NO

2

X2

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 0
Reading
Reading
2.1
3.65
4

X2

1.91

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
6.1/10

10:00

Kết thúc
Exeter City
Exeter City
3 : 0
Doncaster
Doncaster
3.15
3.35
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.17

X2

1.4
8.6/10

07:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
0 : 2
Mansfield T
Mansfield T
2.25
3.55
3.15

1

2.25

U3.5

1.42

NO

2.25

U3.5

1.42
7.8/10

14:45

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
1 : 0
Port Vale
Port Vale
1.8
3.6
5.3

1

1.8

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Doncaster

Bạn đang tìm nhận định Doncaster? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Doncaster, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Doncaster với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Doncaster đã ghi nhận 16 trận thắng, 9 trận hòa và 20 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Doncaster đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Doncaster hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Doncaster đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng9716
Hòa639
Thua81220
Bàn thắng ghi được272047
Bàn thắng để thủng lưới323668
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 23 G
4-2-3-1 16 G
3-5-2 3 G
3-4-2-1 1 G
89 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
31 Trận
Tài 1.5 24%
11 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Bailey
O. Bailey
26 MID 7.02
Francis Okoronkwo
Francis Okoronkwo
21 FWD 6.93
M. Pearson
M. Pearson
32 DEF 6.90
J. Maxwell
J. Maxwell
24 DEF 6.84
L. Molyneux
L. Molyneux
27 MID 6.84
N. Byrne
N. Byrne
32 DEF 6.83
G. Broadbent
G. Broadbent
25 MID 6.79
R. Gotts
R. Gotts
26 MID 6.79
C. O'Riordan
C. O'Riordan
22 DEF 6.77
G. Middleton
G. Middleton
25 MID 6.77
H. Adelakun
H. Adelakun
29 FWD 6.76
J. Senior
J. Senior
28 DEF 6.74
D. Robinson
D. Robinson
21 MID 6.74
S. Grehan
S. Grehan
21 DEF 6.73
I. Lawlor
I. Lawlor
31 GK 6.73
B. Close
B. Close
29 MID 6.73
E. Lee
E. Lee
31 MID 6.73
J. Sterry
J. Sterry
30 DEF 6.72
C. Crew
C. Crew
19 MID 6.67
J. Gibson
J. Gibson
27 MID 6.66
T. Nixon
T. Nixon
23 DEF 6.65
B. Sharp
B. Sharp
39 FWD 6.61
J. McGrath
J. McGrath
22 DEF 6.58
T. Lo-Tutala
T. Lo-Tutala
22 GK 6.57
H. Clifton
H. Clifton
27 MID 6.57
D. Ajayi
D. Ajayi
20 FWD 6.57
B. McCann
B. McCann
20 DEF 6.50
B. Hanlan
B. Hanlan
28 FWD 6.47
T. Olusanya
T. Olusanya
28 FWD 6.36
Z. Clark
Z. Clark
33 GK 6.34
J. Ironside
J. Ironside
32 FWD 6.30
J. Sbarra
J. Sbarra
26 MID 6.23