Dong Thap Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
05:00 Kết thúc |
Ria V
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Xuan T
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.2/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Than Q
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Nai
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Bac Ninh
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dong T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Dinh
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Phuoc
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dong Thap
Bạn đang tìm nhận định Dong Thap? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dong Thap, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Dong Thap với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 2, Dong Thap đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Dong Thap hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dong Thap đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 6 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 12 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |






