Dong Thap Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Bac Ninh
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Thap
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dong T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Dinh
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Binh Phuoc
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Chi II
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dong Thap
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Long An
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
05:00 Kết thúc |
Ria V
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Dong Nai
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dong Thap
Bạn đang tìm nhận định Dong Thap? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dong Thap được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Dong Thap với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 2, Dong Thap đã ghi nhận 1 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Dong Thap hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dong Thap đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 12 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.4 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |



