Dordrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dordrecht Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Dordrecht
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
X2 |
1.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
06:15 Kết thúc |
Dordrecht
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
10:45 Kết thúc |
Cambuur
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Dordrecht
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Dordrecht
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
10:30 Kết thúc |
De Graafschap
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dordrecht
Bạn đang tìm nhận định Dordrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dordrecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Dordrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Dordrecht đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dordrecht đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Dordrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dordrecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 24 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 31 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Deveron Fonville
|
22 | DEF | 7.38 |
|
J. Plug
|
20 | DEF | 7.17 |
|
Celton Biai
|
25 | GK | 7.04 |
|
A. Drakpe
|
24 | DEF | 6.98 |
|
S. Valk
|
23 | DEF | 6.97 |
|
Y. Eduardo
|
19 | FWD | 6.96 |
|
J. Pynadath
|
23 | FWD | 6.88 |
|
D. van Vianen
|
22 | MID | 6.86 |
|
Y. M'Bemba
|
24 | DEF | 6.83 |
|
L. Sunderland
|
24 | MID | 6.82 |
|
N. Venema
|
26 | MID | 6.79 |
|
A. Darelas
|
22 | FWD | 6.79 |
|
J. van der Sluijs
|
24 | FWD | 6.75 |
|
Sem Verdonk
|
17 | MID | 6.75 |
|
J. Hilton
|
24 | DEF | 6.75 |
|
L. Woudenberg
|
31 | DEF | 6.75 |
|
Senne Vugts
|
18 | MID | 6.75 |
|
L. Codutti
|
22 | DEF | 6.73 |
|
M. Vetkal
|
21 | MID | 6.72 |
|
Bae Seung-Gyun
|
18 | MID | 6.71 |
|
J. van Aken
|
22 | DEF | 6.70 |
|
M. Afaker
|
26 | MID | 6.70 |
|
M. Malasomma
|
19 | FWD | 6.70 |
|
T. Coremans
|
34 | GK | 6.68 |
|
Robin van Asten
|
17 | MID | 6.67 |
|
S. Vugts
|
18 | MID | 6.66 |
|
Yoon Do-Yong
|
19 | MID | 6.66 |
|
M. Pinto
|
32 | DEF | 6.66 |
|
J. de Bie
|
19 | FWD | 6.59 |
|
N. Rossi
|
23 | MID | 6.57 |
|
S. Carrillo
|
19 | FWD | 6.55 |
|
Jayson Ezeb
|
19 | FWD | 6.40 |
|
B. Hardley
|
23 | DEF | 6.40 |
|
N. Bischof
|
23 | FWD | 6.40 |
|
Guus Huitzing
|
20 | MID | - |




