1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Dordrecht
Dordrecht

Dordrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.02m

Phong độ gần đây

LDWLL
165 Trận đấu đã nhận định
61.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dordrecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
1 : 2
Willem II
Willem II
2.6
3.65
2.47

X

3.65

O2.5

1.6

NO

2.55

X2

1.52
1.7/10

14:00

Kết thúc
Almere C
Almere City FC
4 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.05
3.9
3.45

1

2.05

O2.5

1.45

NO

2.75

1X

1.33
7.3/10

06:15

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
1 : 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag
3.65
3.85
1.98

1X

1.85

U3.5

1.52

NO

2.43

U3.5

1.52
2.6/10

10:45

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
1 : 1
Dordrecht
Dordrecht
1.67
4
4.9

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
4.4/10

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 3
Roda
Roda
2.37
3.7
2.88

2

2.88

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.6
2.8/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.85
3.65
2.5

X2

1.46

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
4.7/10

14:00

Kết thúc
red card Dordrecht
Dordrecht
2 : 2
Oss
Oss
1.57
4.25
5.8

1

1.57

U3.5

1.55

NO

2.28

1

1.57
5.6/10

10:30

Kết thúc
De Graafschap
De Graafschap
2 : 1
Dordrecht
Dordrecht
1.79
4.1
4.3

1

1.79

O2.5

1.42

YES

1.45

1X

1.26
7.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dordrecht

Bạn đang tìm nhận định Dordrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dordrecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Dordrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Dordrecht đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dordrecht đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.18 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Dordrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dordrecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng6612
Hòa5611
Thua7714
Bàn thắng ghi được232447
Bàn thắng để thủng lưới233154
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-1-2 8 G
4-3-3 7 G
3-4-2-1 4 G
83 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
30 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Deveron Fonville
Deveron Fonville
22 DEF 7.38
J. Plug
J. Plug
20 DEF 7.17
Celton Biai
Celton Biai
25 GK 7.04
A. Drakpe
A. Drakpe
24 DEF 6.98
S. Valk
S. Valk
23 DEF 6.97
Y. Eduardo
Y. Eduardo
19 FWD 6.96
J. Pynadath
J. Pynadath
23 FWD 6.88
D. van Vianen
D. van Vianen
22 MID 6.86
Y. M'Bemba
Y. M'Bemba
24 DEF 6.83
L. Sunderland
L. Sunderland
24 MID 6.82
N. Venema
N. Venema
26 MID 6.79
A. Darelas
A. Darelas
22 FWD 6.79
J. van der Sluijs
J. van der Sluijs
24 FWD 6.75
Sem Verdonk
Sem Verdonk
17 MID 6.75
J. Hilton
J. Hilton
24 DEF 6.75
L. Woudenberg
L. Woudenberg
31 DEF 6.75
Senne Vugts
Senne Vugts
18 MID 6.75
L. Codutti
L. Codutti
22 DEF 6.73
M. Vetkal
M. Vetkal
21 MID 6.72
Bae Seung-Gyun
Bae Seung-Gyun
18 MID 6.71
J. van Aken
J. van Aken
22 DEF 6.70
M. Afaker
M. Afaker
26 MID 6.70
M. Malasomma
M. Malasomma
19 FWD 6.70
T. Coremans
T. Coremans
34 GK 6.68
Robin van Asten
Robin van Asten
17 MID 6.67
S. Vugts
S. Vugts
18 MID 6.66
Yoon Do-Yong
Yoon Do-Yong
19 MID 6.66
M. Pinto
M. Pinto
32 DEF 6.66
J. de Bie
J. de Bie
19 FWD 6.59
N. Rossi
N. Rossi
23 MID 6.57
S. Carrillo
S. Carrillo
19 FWD 6.55
Jayson Ezeb
Jayson Ezeb
19 FWD 6.40
B. Hardley
B. Hardley
23 DEF 6.40
N. Bischof
N. Bischof
23 FWD 6.40
Guus Huitzing
Guus Huitzing
20 MID -