1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Dordrecht
Dordrecht

Dordrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.02m

Phong độ gần đây

LWLDW
99 Trận đấu đã nhận định
60.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
5 : 0
Lusail City
Lusail City
1.47
4.4
5.2

2

5.2

O2.5

1.47

YES

1.6

AS

1.53
7.7/10

08:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 0
Borussia II
Borussia II
2
3.8
3.1

2

3.1

O2.5

1.49

YES

1.47

X2

1.7
3.9/10

08:30

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 6
Feyenoord
Feyenoord
7
5.3
1.38

2

1.38

U3.5

1.63

NO

2.04

2

1.38
4.4/10

06:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
3 : 0
Schalke II
Schalke II
1.88
4
3.7

2

3.7

O2.5

1.38

YES

1.4

O2.5

1.38
8/10

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
1 : 2
Willem II
Willem II
2.6
3.65
2.47

X

3.65

O2.5

1.6

NO

2.55

X2

1.52
1.7/10

14:00

Kết thúc
Almere C
Almere City FC
4 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.05
3.9
3.45

1

2.05

O2.5

1.45

NO

2.75

1X

1.33
7.3/10

06:15

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
1 : 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag
3.65
3.85
1.98

1X

1.85

U3.5

1.52

NO

2.43

U3.5

1.52
2.6/10

10:45

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
1 : 1
Dordrecht
Dordrecht
1.67
4
4.9

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
4.4/10

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
0 : 3
Roda
Roda
2.37
3.7
2.88

2

2.88

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.6
2.8/10

14:00

Kết thúc
Jong Utrecht
Jong Utrecht
3 : 1
Dordrecht
Dordrecht
2.85
3.65
2.5

X2

1.46

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
4.7/10

14:00

Kết thúc
red card Dordrecht
Dordrecht
2 : 2
Oss
Oss
1.57
4.25
5.8

1

1.57

U3.5

1.55

NO

2.28

1

1.57
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dordrecht

Bạn đang tìm nhận định Dordrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dordrecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Dordrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Dordrecht đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Dordrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dordrecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dordrecht chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận505
Thắng303
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được12012
Bàn thắng để thủng lưới909
Trung bình ghi bàn2.40.02.4
Trung bình thủng lưới1.80.01.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 60%
3 Trận
Tài 3.5 40%
2 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Deveron Fonville
Deveron Fonville
22 DEF 7.38
J. Plug
J. Plug
20 DEF 7.17
Celton Biai
Celton Biai
25 GK 7.04
A. Drakpe
A. Drakpe
24 DEF 6.98
S. Valk
S. Valk
23 DEF 6.97
Y. Eduardo
Y. Eduardo
19 FWD 6.96
J. Pynadath
J. Pynadath
23 FWD 6.88
D. van Vianen
D. van Vianen
22 MID 6.86
Y. M'Bemba
Y. M'Bemba
24 DEF 6.83
L. Sunderland
L. Sunderland
24 MID 6.82
N. Venema
N. Venema
26 MID 6.79
A. Darelas
A. Darelas
22 FWD 6.79
J. van der Sluijs
J. van der Sluijs
24 FWD 6.75
Sem Verdonk
Sem Verdonk
17 MID 6.75
J. Hilton
J. Hilton
24 DEF 6.75
L. Woudenberg
L. Woudenberg
31 DEF 6.75
Senne Vugts
Senne Vugts
18 MID 6.75
L. Codutti
L. Codutti
22 DEF 6.73
M. Vetkal
M. Vetkal
21 MID 6.72
Bae Seung-Gyun
Bae Seung-Gyun
18 MID 6.71
J. van Aken
J. van Aken
22 DEF 6.70
M. Afaker
M. Afaker
26 MID 6.70
M. Malasomma
M. Malasomma
19 FWD 6.70
T. Coremans
T. Coremans
34 GK 6.68
Robin van Asten
Robin van Asten
17 MID 6.67
S. Vugts
S. Vugts
18 MID 6.66
Yoon Do-Yong
Yoon Do-Yong
19 MID 6.66
M. Pinto
M. Pinto
32 DEF 6.66
J. de Bie
J. de Bie
19 FWD 6.59
N. Rossi
N. Rossi
23 MID 6.57
S. Carrillo
S. Carrillo
19 FWD 6.55
Jayson Ezeb
Jayson Ezeb
19 FWD 6.40
B. Hardley
B. Hardley
23 DEF 6.40
N. Bischof
N. Bischof
23 FWD 6.40
Guus Huitzing
Guus Huitzing
20 MID -