Dover Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Dover
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Maidenhead
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Dover
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Ebbsfleet U
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Dover
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Enfield Town
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelmsford
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dover
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Dover
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Dover
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dover
Bạn đang tìm nhận định Dover? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dover được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Dover với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - South, Dover đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 21 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Dover hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dover đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 6 | 7 | 13 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 22 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 37 | 35 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |






