Doxa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Doxa
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Nea Salamis
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Doxa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Karmiotissa
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Ayia Napa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Doxa
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Doxa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2.7/10 |
08:00 Kết thúc |
PAEEK
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Doxa
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
07:30 Kết thúc |
ASIL Lysi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Doxa
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Doxa
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Doxa
Bạn đang tìm nhận định Doxa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Doxa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Doxa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division, Doxa đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Doxa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Doxa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 4 | 7 | 11 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 22 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 14 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 1 | 7 |






