SV Drochtersen/Assel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
Trực tiếp 30' |
SSV Jeddeloh
0 : 1 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Drochtersen/As
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
VfB Lubeck
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Drochtersen/As
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
HSC Hannover
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Hannover II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Drochtersen/As
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bremer
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Drochtersen/As
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Borussia
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Drochters
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Drochtersen/Assel
Bạn đang tìm nhận định SV Drochtersen/Assel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SV Drochtersen/Assel, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của SV Drochtersen/Assel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, SV Drochtersen/Assel đã ghi nhận 22 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 80 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
SV Drochtersen/Assel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.54m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SV Drochtersen/Assel đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 14 | 8 | 22 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 48 | 32 | 80 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.0 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






