1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dynamo
Dynamo

Dynamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €107.95m
KEY INSIGHT Dynamo có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
147 Trận đấu đã nhận định
59.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dynamo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Baltika
Baltika
1 : 2
Dynamo
Dynamo
2.5
3.35
3

X2

1.55

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
5.6/10

13:00

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
2 : 1
FC Krasnodar
FC Krasnodar
4
3.8
1.92

2

1.92

U3.5

1.54

YES

1.53

U3.5

1.54
6.1/10

13:30

Kết thúc
FC Krasnodar
FC Krasnodar
0 : 0
Dynamo
Dynamo
1.85
3.95
4

1

1.85

U3.5

1.48

YES

1.61

1X

1.23
8/10

12:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
1 : 1
Dynamo
Dynamo
2.25
3.8
3.05

X2

1.65

U3.5

1.62

YES

1.45

U3.5

1.62
4.6/10

10:00

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
2 : 0
FC Sochi
FC Sochi
1.43
5
7.5

1

1.43

O2.5

1.45

YES

1.61

O2.5

1.45
1.6/10

12:45

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
0 : 1
Rubin
Rubin
1.6
4.15
5.8

X2

2.33

O2.5

1.82

YES

1.9

O2.5

1.82
2.1/10

12:30

Kết thúc
red card Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 1
Dynamo
Dynamo
4.85
3.85
1.8

2

1.8

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.8
8/10

10:15

Kết thúc
Akron
Akron
2 : 3
Dynamo
Dynamo
4.7
3.9
1.8

2

1.8

O2.5

1.52

YES

1.51

O2.5

1.52
5.8/10

10:30

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
3 : 3
FC Orenburg
FC Orenburg
1.53
4.55
6

1

1.53

O2.5

1.5

YES

1.61

1

1.53
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo

Bạn đang tìm nhận định Dynamo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dynamo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Dynamo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dynamo đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dynamo đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.21 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Dynamo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dynamo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng6511
Hòa459
Thua549
Bàn thắng ghi được292049
Bàn thắng để thủng lưới231639
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới1.51.11.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 9 G
3-4-3 2 G
4-4-2 2 G
56 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 45%
13 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bitello
Bitello
25 MID 7.31
M. Osipenko
M. Osipenko
31 DEF 7.22
N. Marichal
N. Marichal
24 DEF 7.12
A. Miranchuk
A. Miranchuk
30 MID 7.01
J. Cáceres
J. Cáceres
25 DEF 7.00
Rubens
Rubens
24 DEF 6.93
K. Tyukavin
K. Tyukavin
23 FWD 6.90
D. Fomin
D. Fomin
28 MID 6.85
V. Okishor
V. Okishor
19 MID 6.83
David Ricardo
David Ricardo
23 DEF 6.82
L. Chávez
L. Chávez
29 MID 6.80
D. Glebov
D. Glebov
26 MID 6.79
N. Moumi Ngamaleu
N. Moumi Ngamaleu
31 FWD 6.79
R. Fernández
R. Fernández
25 DEF 6.78
T. Marinkin
T. Marinkin
17 MID 6.78
A. Lunev
A. Lunev
34 GK 6.76
Arthur Gomes
Arthur Gomes
27 FWD 6.74
I. Sergeev
I. Sergeev
30 FWD 6.71
D. Makarov
D. Makarov
27 MID 6.71
K. Rasulov
K. Rasulov
19 GK 6.70
E. Maouhoub
E. Maouhoub
22 FWD 6.68
I. Leshchuk
I. Leshchuk
29 GK 6.67
A. Kutitskiy
A. Kutitskiy
23 MID 6.64
D. Skopintsev
D. Skopintsev
28 DEF 6.63
D. Aleksandrov
D. Aleksandrov
19 MID 6.60
M. Majstorović
M. Majstorović
20 DEF 6.60
Y. Gladyshev
Y. Gladyshev
22 FWD 6.55
B. Zaynutdinov
B. Zaynutdinov
27 DEF 6.55
U. Babaev
U. Babaev
21 FWD 6.54
L. Zaydenzal
L. Zaydenzal
21 DEF 6.30
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.30