icon back

Dynamo

Dynamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €107.95m
KEY INSIGHT Dynamo thắng cách biệt 3+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Dynamo ghi 4+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Dynamo ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
135 Trận đấu đã nhận định
61.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
FK Rostov
FK Rostov
vs
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
3.18
3.45
2.44

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
red card CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 4
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
2.3
3.5
3.05

1X

1.38

O1.5

1.22

YES

1.55

O1.5

1.22
4.9/10

13:45

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
5 : 2
Spartak Moscow
Spartak M
3.1
3.4
2.4

X

3.4

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
4.8/10

06:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
4 : 0
Krylia S
Krylia S red card
1.41
4.8
8.5

1

1.41

O2.5

1.56

YES

1.78

1

1.41
8.5/10

08:45

Kết thúc
Ural
Ural
2 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
6.15
3.98
1.54

2

1.54

U3.5

1.46

NO

2.05

U3.5

1.46
5.1/10

09:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1 : 0
Krasnodar
Krasnodar
3.6
3.58
1.96

2

1.96

O2.5

1.56

YES

1.48

X2

1.26
7.3/10

08:00

Kết thúc
CSKA Moscow
CSKA Moscow
1 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
2.46
3.22
2.85

1X

1.39

U3.5

1.4

YES

1.53

U3.5

1.4
4.6/10

08:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1.66
3.48
5.7

2

5.7

U3.5

1.41

NO

2.01

U3.5

1.41
4.9/10

10:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1 : 1
Chengdu Better City
Chengdu B
1.37
5.35
6.65

1

1.37

O2.5

1.36

YES

1.59

1

1.37
8/10

10:30

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
2 : 2
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.62
3.86
5.3

1

1.62

U3.5

1.67

YES

1.51

1

1.62
6.8/10

09:45

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 1
Dynamo
Dynamo Moscow
2.11
3.45
3.5

1

2.11

U3.5

1.4

YES

1.63

1X

1.31
8.5/10

09:30

Kết thúc
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
2 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
3
3.4
2.35

2

2.35

O1.5

1.25

YES

1.64

X2

1.39
8.5/10

07:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1 : 2
Akron
Akron
1.38
5.08
7.23

1

1.38

O2.5

1.45

YES

1.67

1

1.38
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dynamo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 135 trận đấu có sự tham gia của Dynamo với tỷ lệ trúng 61.48% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng426
Hòa336
Thua347
Bàn thắng ghi được211031
Bàn thắng để thủng lưới151126
Trung bình ghi bàn2.11.11.6
Trung bình thủng lưới1.51.21.4
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
5-4-1 1 G
3-4-3 1 G
4-4-2 1 G
37 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 32%
6 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bitello
Bitello
25 MID 7.39
A. Miranchuk
A. Miranchuk
30 MID 7.20
M. Osipenko
M. Osipenko
31 DEF 7.17
N. Marichal
N. Marichal
24 DEF 7.05
J. Cáceres
J. Cáceres
25 DEF 7.04
Rubens
Rubens
24 DEF 6.99
T. Marinkin
T. Marinkin
17 MID 6.90
D. Fomin
D. Fomin
28 MID 6.85
D. Glebov
D. Glebov
26 MID 6.83
V. Okishor
V. Okishor
19 MID 6.83
R. Fernández
R. Fernández
25 DEF 6.82
I. Leshchuk
I. Leshchuk
29 GK 6.77
K. Rasulov
K. Rasulov
19 GK 6.74
N. Moumi Ngamaleu
N. Moumi Ngamaleu
31 FWD 6.73
K. Tyukavin
K. Tyukavin
23 FWD 6.73
D. Makarov
D. Makarov
27 MID 6.71
I. Sergeev
I. Sergeev
30 FWD 6.70
E. Maouhoub
E. Maouhoub
22 FWD 6.68
A. Kutitskiy
A. Kutitskiy
23 MID 6.64
A. Lunev
A. Lunev
34 GK 6.63
Y. Gladyshev
Y. Gladyshev
22 FWD 6.60
D. Aleksandrov
D. Aleksandrov
19 MID 6.60
Arthur Gomes
Arthur Gomes
27 FWD 6.60
D. Skopintsev
D. Skopintsev
28 DEF 6.58
L. Zaydenzal
L. Zaydenzal
21 DEF 6.57
B. Zaynutdinov
B. Zaynutdinov
27 DEF 6.55
U. Babaev
U. Babaev
21 FWD 6.54
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.30