Dynamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dynamo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Dynamo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:45 Kết thúc |
Dynamo
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Nizhny N
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Akron
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
11:15 Kết thúc |
Dynamo
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Dynamo
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Dynamo Moscow
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Spartak M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
10:15 Kết thúc |
FK Rostov
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo
Bạn đang tìm nhận định Dynamo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dynamo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Dynamo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dynamo đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dynamo đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Dynamo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dynamo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 19 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 15 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bitello
|
25 | MID | 7.32 |
|
M. Osipenko
|
31 | DEF | 7.19 |
|
N. Marichal
|
24 | DEF | 7.07 |
|
A. Miranchuk
|
30 | MID | 7.04 |
|
J. Cáceres
|
25 | DEF | 7.00 |
|
Rubens
|
24 | DEF | 6.93 |
|
D. Fomin
|
28 | MID | 6.85 |
|
David Ricardo
|
23 | DEF | 6.85 |
|
V. Okishor
|
19 | MID | 6.83 |
|
K. Tyukavin
|
23 | FWD | 6.83 |
|
T. Marinkin
|
17 | MID | 6.83 |
|
R. Fernández
|
25 | DEF | 6.78 |
|
D. Glebov
|
26 | MID | 6.78 |
|
Arthur Gomes
|
27 | FWD | 6.78 |
|
N. Moumi Ngamaleu
|
31 | FWD | 6.74 |
|
D. Makarov
|
27 | MID | 6.71 |
|
I. Sergeev
|
30 | FWD | 6.69 |
|
E. Maouhoub
|
22 | FWD | 6.68 |
|
I. Leshchuk
|
29 | GK | 6.65 |
|
K. Rasulov
|
19 | GK | 6.65 |
|
A. Kutitskiy
|
23 | MID | 6.64 |
|
A. Lunev
|
34 | GK | 6.63 |
|
D. Skopintsev
|
28 | DEF | 6.63 |
|
D. Aleksandrov
|
19 | MID | 6.60 |
|
L. Chávez
|
29 | MID | 6.60 |
|
U. Babaev
|
21 | FWD | 6.55 |
|
B. Zaynutdinov
|
27 | DEF | 6.55 |
|
Y. Gladyshev
|
22 | FWD | 6.53 |
|
L. Zaydenzal
|
21 | DEF | 6.30 |
|
E. Smelov
|
20 | MID | 6.30 |





