1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dynamo
Dynamo

Dynamo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €107.95m
KEY INSIGHT Dynamo có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
143 Trận đấu đã nhận định
59.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dynamo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Dynamo
Dynamo
vs
FC Sochi
FC Sochi
1.42
4.85
7.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
0 : 1
Rubin
Rubin
1.6
4.15
5.8

X2

2.33

O2.5

1.82

YES

1.9

O2.5

1.82
2.1/10

12:30

Kết thúc
red card Nizhny N
Nizhny Novgorod
1 : 1
Dynamo
Dynamo
4.85
3.85
1.8

2

1.8

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.8
8/10

10:15

Kết thúc
Akron
Akron
2 : 3
Dynamo
Dynamo
4.7
3.9
1.8

2

1.8

O2.5

1.52

YES

1.51

O2.5

1.52
5.8/10

11:15

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
0 : 0
FC Krasnodar
FC Krasnodar red card
2.45
3.4
2.77

1

2.45

O2.5

1.73

YES

1.61

HS

1.23
6.4/10

10:30

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
3 : 3
FC Orenburg
FC Orenburg
1.53
4.55
6

1

1.53

O2.5

1.5

YES

1.61

1

1.53
5.2/10

08:00

Kết thúc
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow
1 : 3
Zenit
Zenit
3.75
3.5
2.05

X

3.5

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
5.5/10

12:45

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
1 : 0
Dynamo
Dynamo Moscow
2
3.85
3.7

2

3.7

O2.5

1.54

YES

1.51

O2.5

1.54
7/10

10:15

Kết thúc
red card FK Rostov
FK Rostov
0 : 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow red card
2.9
3.35
2.45

2

2.45

O1.5

1.27

YES

1.65

X2

1.42
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo

Bạn đang tìm nhận định Dynamo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dynamo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Dynamo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dynamo đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dynamo đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.51 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Dynamo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dynamo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng459
Hòa448
Thua448
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới211536
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới1.81.21.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 2 G
5-4-1 1 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 36%
9 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bitello
Bitello
25 MID 7.32
M. Osipenko
M. Osipenko
31 DEF 7.19
N. Marichal
N. Marichal
24 DEF 7.07
A. Miranchuk
A. Miranchuk
30 MID 7.04
J. Cáceres
J. Cáceres
25 DEF 7.00
Rubens
Rubens
24 DEF 6.93
D. Fomin
D. Fomin
28 MID 6.85
David Ricardo
David Ricardo
23 DEF 6.85
V. Okishor
V. Okishor
19 MID 6.83
K. Tyukavin
K. Tyukavin
23 FWD 6.83
T. Marinkin
T. Marinkin
17 MID 6.83
R. Fernández
R. Fernández
25 DEF 6.78
D. Glebov
D. Glebov
26 MID 6.78
Arthur Gomes
Arthur Gomes
27 FWD 6.78
N. Moumi Ngamaleu
N. Moumi Ngamaleu
31 FWD 6.74
D. Makarov
D. Makarov
27 MID 6.71
I. Sergeev
I. Sergeev
30 FWD 6.69
E. Maouhoub
E. Maouhoub
22 FWD 6.68
I. Leshchuk
I. Leshchuk
29 GK 6.65
K. Rasulov
K. Rasulov
19 GK 6.65
A. Kutitskiy
A. Kutitskiy
23 MID 6.64
A. Lunev
A. Lunev
34 GK 6.63
D. Skopintsev
D. Skopintsev
28 DEF 6.63
D. Aleksandrov
D. Aleksandrov
19 MID 6.60
L. Chávez
L. Chávez
29 MID 6.60
U. Babaev
U. Babaev
21 FWD 6.55
B. Zaynutdinov
B. Zaynutdinov
27 DEF 6.55
Y. Gladyshev
Y. Gladyshev
22 FWD 6.53
L. Zaydenzal
L. Zaydenzal
21 DEF 6.30
E. Smelov
E. Smelov
20 MID 6.30