1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Eibar
Eibar

Eibar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.50m
KEY INSIGHT Eibar không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
191 Trận đấu đã nhận định
64.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Eibar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.40
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Castellon
Castellon
2 : 1
Eibar
Eibar
1.55
4.65
5.4

1

1.55

O2.5

1.58

YES

1.68

1

1.55
5.1/10

12:30

Kết thúc
Eibar
Eibar
2 : 0
Cordoba
Cordoba
1.67
4.2
4.9

X2

2.25

U3.5

1.47

NO

2.07

U3.5

1.47
3.9/10

10:15

Kết thúc
Cultural
Cultural Leonesa
2 : 1
Eibar
Eibar
3.2
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.28

NO

1.88

X2

1.4
6/10

12:30

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
0 : 1
Eibar
Eibar
2.63
3.35
2.9

1

2.63

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
4.1/10

15:00

Kết thúc
Eibar
Eibar
2 : 4
Malaga
Malaga
2.05
3.4
4

X

3.4

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
4.4/10

14:30

Kết thúc
Albacete
Albacete
0 : 3
Eibar
Eibar
3
3.2
2.65

1X

1.57

U3.5

1.23

NO

1.83

U3.5

1.23
5.6/10

12:30

Kết thúc
Eibar
Eibar
2 : 1
Huesca
Huesca red card
1.65
3.75
6.8

1

1.65

U3.5

1.25

NO

1.67

1

1.65
8.7/10

14:30

Kết thúc
Valladolid
Valladolid
0 : 0
Eibar
Eibar
2.4
3.1
3.5

1

2.4

U3.5

1.18

YES

2.12

U3.5

1.18
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eibar

Bạn đang tìm nhận định Eibar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Eibar, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Eibar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Eibar đã ghi nhận 19 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Eibar đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.40 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Eibar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Eibar đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212041
Thắng14519
Hòa4610
Thua3912
Bàn thắng ghi được371451
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.80.71.2
Trung bình thủng lưới0.81.10.9
Giữ sạch lưới10818
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 30 G
4-4-2 4 G
3-5-2 2 G
5-3-2 2 G
104 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
30 Trận
Tài 1.5 34%
14 Trận
Tài 2.5 17%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Anaitz Arbilla
Anaitz Arbilla
38 DEF 7.10
Peru Nolaskoain
Peru Nolaskoain
27 MID 7.09
Jon Mikel
Jon Mikel
25 GK 7.06
José Corpas
José Corpas
34 MID 6.93
Sergio Álvarez
Sergio Álvarez
33 MID 6.93
Malcom Adu
Malcom Adu
24 FWD 6.91
Oier Llorente
Oier Llorente
20 MID 6.90
Javi Martón
Javi Martón
26 FWD 6.89
Aleix Garrido
Aleix Garrido
21 MID 6.88
Sergio Cubero
Sergio Cubero
26 DEF 6.84
Álvaro Rodríguez
Álvaro Rodríguez
31 DEF 6.83
Ander Madariaga
Ander Madariaga
23 MID 6.80
Marco Moreno
Marco Moreno
24 DEF 6.77
Jon Guruzeta
Jon Guruzeta
25 MID 6.77
Javi Martínez
Javi Martínez
26 MID 6.77
Jair Amador
Jair Amador
36 DEF 6.76
Toni Villa
Toni Villa
30 FWD 6.75
Olaetxea
Olaetxea
32 MID 6.75
Aritz Arambarri
Aritz Arambarri
27 DEF 6.73
Hodei Arrillaga
Hodei Arrillaga
21 DEF 6.71
Juan Bernat
Juan Bernat
32 DEF 6.71
Jon Bautista
Jon Bautista
30 FWD 6.66
Jon Magunazelaia
Jon Magunazelaia
24 MID 6.64
H. Garcia
H. Garcia
20 FWD 6.57
Xeber Alkain
Xeber Alkain
28 FWD 6.49
Leonardo Buta
Leonardo Buta
23 DEF 6.29