Eibar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Eibar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Albacete
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Eibar
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Valladolid
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Eibar
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Real II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Eibar
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:15 Kết thúc |
Andorra
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Eibar
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eibar
Bạn đang tìm nhận định Eibar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Eibar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của Eibar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Eibar đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Eibar đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Eibar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Eibar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 12 | 3 | 15 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 9 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 19 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.5 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Anaitz Arbilla
|
38 | DEF | 7.14 |
|
Peru Nolaskoain
|
27 | MID | 7.09 |
|
Jon Mikel
|
25 | GK | 7.06 |
|
Sergio Álvarez
|
33 | MID | 6.92 |
|
Aleix Garrido
|
21 | MID | 6.91 |
|
José Corpas
|
34 | MID | 6.89 |
|
Malcom Adu
|
24 | FWD | 6.88 |
|
Sergio Cubero
|
26 | DEF | 6.87 |
|
Javi Martón
|
26 | FWD | 6.86 |
|
Álvaro Rodríguez
|
31 | DEF | 6.85 |
|
Javi Martínez
|
26 | MID | 6.81 |
|
Ander Madariaga
|
23 | MID | 6.78 |
|
Jon Guruzeta
|
25 | MID | 6.77 |
|
Olaetxea
|
32 | MID | 6.76 |
|
Toni Villa
|
30 | FWD | 6.75 |
|
Marco Moreno
|
24 | DEF | 6.74 |
|
Jair Amador
|
36 | DEF | 6.73 |
|
Aritz Arambarri
|
27 | DEF | 6.68 |
|
Hodei Arrillaga
|
21 | DEF | 6.63 |
|
Juan Bernat
|
32 | DEF | 6.63 |
|
Jon Magunazelaia
|
24 | MID | 6.61 |
|
H. Garcia
|
20 | FWD | 6.60 |
|
Jon Bautista
|
30 | FWD | 6.55 |
|
Xeber Alkain
|
28 | FWD | 6.49 |
|
Leonardo Buta
|
23 | DEF | 6.29 |





