1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €383.90m

Phong độ gần đây

WLDWL
193 Trận đấu đã nhận định
68.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Frankfurt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Sắp diễn ra
FC Augsburg
FC Augsburg
vs
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.67
3.8
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 3
RB Leipzig
RB Leipzig
3.1
3.9
2.27

2

2.27

O2.5

1.4

YES

1.37

X2

1.42
4.6/10

09:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
1 : 2
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.6
3.65
2.8

2

2.8

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.56
8.5/10

11:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
2 : 2
1. FC Koln
1. FC Koln
1.95
3.75
3.9

1

1.95

U3.5

1.53

NO

2.37

1X

1.28
8.5/10

09:30

Kết thúc
Mainz
Mainz
2 : 1
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.25
3.5
3.4

1

2.25

O1.5

1.26

NO

2.28

O1.5

1.26
4/10

09:30

Kết thúc
red card Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 0
1. FC Heidenheim
Heidenheim
1.7
4.35
5.3

2

5.3

O2.5

1.53

YES

1.58

O2.5

1.53
4/10

09:30

Kết thúc
St. Pauli
St. Pauli
0 : 0
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.62
3.35
2.95

X

3.35

U3.5

1.31

YES

1.82

U3.5

1.31
3/10

11:30

Kết thúc
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
2 : 0
SC Freiburg
Freiburg
2.35
3.5
3.2

1

2.35

U3.5

1.44

NO

2.3

U3.5

1.44
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eintracht Frankfurt

Bạn đang tìm nhận định Eintracht Frankfurt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Eintracht Frankfurt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Eintracht Frankfurt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Eintracht Frankfurt đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Eintracht Frankfurt đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Eintracht Frankfurt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €383.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Eintracht Frankfurt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7411
Hòa369
Thua459
Bàn thắng ghi được252954
Bàn thắng để thủng lưới203454
Trung bình ghi bàn1.81.91.9
Trung bình thủng lưới1.42.31.9
Giữ sạch lưới617
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 4-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
4-2-3-1 8 G
4-3-3 4 G
4-1-4-1 3 G
52 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 52%
15 Trận
Tài 2.5 28%
8 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Uzun
C. Uzun
20 MID 7.06
R. Kristensen
R. Kristensen
28 DEF 7.05
M. Zetterer
M. Zetterer
30 GK 7.03
R. Koch
R. Koch
29 DEF 7.03
J. Bahoya
J. Bahoya
20 MID 6.96
J. Burkardt
J. Burkardt
25 FWD 6.93
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
23 FWD 6.90
A. Theate
A. Theate
25 DEF 6.83
F. Chaïbi
F. Chaïbi
23 MID 6.83
R. Dōan
R. Dōan
27 MID 6.83
N. Brown
N. Brown
22 DEF 6.82
H. Larsson
H. Larsson
21 MID 6.79
A. Amenda
A. Amenda
22 DEF 6.74
N. Collins
N. Collins
21 DEF 6.65
M. Dahoud
M. Dahoud
29 MID 6.64
Kauã Santos
Kauã Santos
22 GK 6.64
E. Skhiri
E. Skhiri
30 MID 6.62
A. Amaimouni
A. Amaimouni
20 FWD 6.59
A. Knauff
A. Knauff
23 FWD 6.58
O. Højlund
O. Højlund
20 MID 6.57
L. Arrhov
L. Arrhov
17 MID 6.57
M. Götze
M. Götze
33 MID 6.52
Elias Baum
Elias Baum
20 DEF 6.50
Y. Ebnoutalib
Y. Ebnoutalib
22 FWD 6.45
E. Wahi
E. Wahi
22 FWD 6.39
M. Batshuayi
M. Batshuayi
32 FWD 6.38
J. Ngankam
J. Ngankam
25 FWD 6.27
Aurélio Buta
Aurélio Buta
28 DEF 6.13