Eintracht Frankfurt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Frankfurt Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Sắp diễn ra |
FC Augsburg
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Frankfurt
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.6/10 |
09:30 Kết thúc |
VfL W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Frankfurt
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Mainz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Frankfurt
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
St. Pauli
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
11:30 Kết thúc |
Frankfurt
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eintracht Frankfurt
Bạn đang tìm nhận định Eintracht Frankfurt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Eintracht Frankfurt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Eintracht Frankfurt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Eintracht Frankfurt đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Eintracht Frankfurt đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.28 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Eintracht Frankfurt hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €383.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Eintracht Frankfurt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 29 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 34 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Uzun
|
20 | MID | 7.06 |
|
R. Kristensen
|
28 | DEF | 7.05 |
|
M. Zetterer
|
30 | GK | 7.03 |
|
R. Koch
|
29 | DEF | 7.03 |
|
J. Bahoya
|
20 | MID | 6.96 |
|
J. Burkardt
|
25 | FWD | 6.93 |
|
A. Kalimuendo
|
23 | FWD | 6.90 |
|
A. Theate
|
25 | DEF | 6.83 |
|
F. Chaïbi
|
23 | MID | 6.83 |
|
R. Dōan
|
27 | MID | 6.83 |
|
N. Brown
|
22 | DEF | 6.82 |
|
H. Larsson
|
21 | MID | 6.79 |
|
A. Amenda
|
22 | DEF | 6.74 |
|
N. Collins
|
21 | DEF | 6.65 |
|
M. Dahoud
|
29 | MID | 6.64 |
|
Kauã Santos
|
22 | GK | 6.64 |
|
E. Skhiri
|
30 | MID | 6.62 |
|
A. Amaimouni
|
20 | FWD | 6.59 |
|
A. Knauff
|
23 | FWD | 6.58 |
|
O. Højlund
|
20 | MID | 6.57 |
|
L. Arrhov
|
17 | MID | 6.57 |
|
M. Götze
|
33 | MID | 6.52 |
|
Elias Baum
|
20 | DEF | 6.50 |
|
Y. Ebnoutalib
|
22 | FWD | 6.45 |
|
E. Wahi
|
22 | FWD | 6.39 |
|
M. Batshuayi
|
32 | FWD | 6.38 |
|
J. Ngankam
|
25 | FWD | 6.27 |
|
Aurélio Buta
|
28 | DEF | 6.13 |





