icon back

Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €383.90m
KEY INSIGHT Eintracht Frankfurt không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
188 Trận đấu đã nhận định
68.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Frankfurt Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Próximo
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
vs
1. FC Heidenheim
Heidenheim
1.55
4.55
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Finalizado
St. Pauli
St. Pauli
0 : 0
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.62
3.35
2.95

X

3.35

U3.5

1.31

YES

1.82

U3.5

1.31
3/10

12:30

Finalizado
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
2 : 0
SC Freiburg
Freiburg
2.35
3.5
3.2

1

2.35

U3.5

1.44

NO

2.3

U3.5

1.44
3.8/10

10:30

Finalizado
Bayern Munich
Bayern Munich
3 : 2
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
1.12
13
25

1

1.12

O2.5

1.16

NO

2.15

H1

1.44
10/10

10:30

Finalizado
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
3 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2.02
3.75
3.8

1

2.02

O1.5

1.25

YES

1.65

1X

1.3
8.5/10

15:30

Finalizado
Union Berlin
Union Berlin
1 : 1
Eintracht Frankfurt
Frankfurt red card
2.25
3.5
3.45

1

2.25

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
8.5/10

10:30

Finalizado
red card Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 3
Bayer Leverkusen
Leverkusen
3.6
3.65
2.15

2

2.15

O2.5

1.7

YES

1.6

X2

1.36
8.5/10

16:00

Finalizado
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
0 : 2
Tottenham
Tottenham
5.1
4.2
1.72

2

1.72

O2.5

1.65

YES

1.65

X2

1.22
8.5/10

10:30

Finalizado
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
1 : 3
1899 Hoffenheim
Hoffenheim
3.2
3.6
2.3

2

2.3

O2.5

1.7

YES

1.57

X2

1.4
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Eintracht Frankfurt. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 188 trận đấu có sự tham gia của Eintracht Frankfurt với tỷ lệ trúng 68.62% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng639
Hòa257
Thua448
Bàn thắng ghi được222648
Bàn thắng để thủng lưới183149
Trung bình ghi bàn1.82.22.0
Trung bình thủng lưới1.52.62.0
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 4-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 8 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 1 G
45 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 54%
13 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Uzun
C. Uzun
20 MID 7.21
J. Burkardt
J. Burkardt
25 FWD 7.09
R. Kristensen
R. Kristensen
28 DEF 7.05
R. Koch
R. Koch
29 DEF 7.02
J. Bahoya
J. Bahoya
20 MID 6.93
R. Dōan
R. Dōan
27 MID 6.86
M. Zetterer
M. Zetterer
30 GK 6.85
A. Theate
A. Theate
25 DEF 6.85
N. Brown
N. Brown
22 DEF 6.79
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
23 FWD 6.79
H. Larsson
H. Larsson
21 MID 6.76
Y. Ebnoutalib
Y. Ebnoutalib
22 FWD 6.70
F. Chaïbi
F. Chaïbi
23 MID 6.68
Elias Baum
Elias Baum
20 DEF 6.65
M. Dahoud
M. Dahoud
29 MID 6.64
Kauã Santos
Kauã Santos
22 GK 6.64
A. Amenda
A. Amenda
22 DEF 6.63
A. Amaimouni
A. Amaimouni
20 FWD 6.63
A. Knauff
A. Knauff
23 FWD 6.62
E. Skhiri
E. Skhiri
30 MID 6.61
N. Collins
N. Collins
21 DEF 6.60
L. Arrhov
L. Arrhov
17 MID 6.50
M. Götze
M. Götze
33 MID 6.49
O. Højlund
O. Højlund
20 MID 6.47
E. Wahi
E. Wahi
22 FWD 6.39
M. Batshuayi
M. Batshuayi
32 FWD 6.38
J. Ngankam
J. Ngankam
25 FWD 6.27
Aurélio Buta
Aurélio Buta
28 DEF 6.13