1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Elche
Elche

Elche Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €101.10m
KEY INSIGHT Elche bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Elche ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
106 Trận đấu đã nhận định
66.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Elche Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
2 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1.41
4.8
8.75

1

1.41

U3.5

1.39

NO

1.71

1

1.41
4.9/10

15:00

Kết thúc
Girona
Girona
1 : 1
Elche
Elche
1.87
4.1
4.6

1

1.87

O2.5

1.8

YES

1.71

1

1.87
2/10

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
1 : 0
Getafe
Getafe red card
2.47
2.95
3.65

1

2.47

U2.5

1.48

NO

1.68

1X

1.33
8.5/10

12:00

Kết thúc
Real Betis
Real Betis
2 : 1
Elche
Elche red card
1.7
4.25
5.4

1

1.7

O2.5

1.6

YES

1.63

1

1.7
7.5/10

08:00

Kết thúc
Elche
Elche
1 : 1
Alaves
Alaves
2.35
3.4
3.35

1

2.35

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
8/10

08:00

Kết thúc
Celta Vigo
Celta Vigo
3 : 1
Elche
Elche
1.8
4
5

2

5

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
7.4/10

10:15

Kết thúc
R. Oviedo
Oviedo
1 : 2
Elche
Elche red card
2.35
3.4
3.3

X

3.4

U3.5

1.32

YES

1.8

U3.5

1.32
4.2/10

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
3 : 2
Atletico M
Atletico M red card
2.42
3.9
3.1

X

3.9

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.64
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elche

Bạn đang tìm nhận định Elche? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Elche, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Elche với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Elche đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Elche đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.91 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Elche hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €101.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Elche đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Elche chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Dituro
M. Dituro
38 GK 7.42
Iñaki Peña
Iñaki Peña
26 GK 7.20
Aleix Febas
Aleix Febas
29 MID 7.16
Gonzalo Villar
Gonzalo Villar
27 MID 6.99
Álvaro Núñez
Álvaro Núñez
25 DEF 6.97
Germán Valera
Germán Valera
23 FWD 6.97
D. Affengruber
D. Affengruber
24 DEF 6.93
Á. Rodríguez
Á. Rodríguez
21 FWD 6.92
Bigas
Bigas
35 DEF 6.90
Víctor Chust
Víctor Chust
25 DEF 6.89
Adam Boayar
Adam Boayar
20 FWD 6.86
L. Cepeda
L. Cepeda
23 FWD 6.85
Josan
Josan
36 MID 6.83
Martim Neto
Martim Neto
22 MID 6.82
Marc Aguado
Marc Aguado
25 MID 6.81
André Silva
André Silva
30 FWD 6.79
Jairo Izquierdo
Jairo Izquierdo
32 DEF 6.70
Álex Sánchez
Álex Sánchez
19 FWD 6.70
Tete Morente
Tete Morente
29 FWD 6.70
Héctor Fort
Héctor Fort
19 DEF 6.68
Rafa Mir
Rafa Mir
28 FWD 6.67
Mourad
Mourad
27 FWD 6.65
L. Pétrot
L. Pétrot
28 DEF 6.64
Rodrigo Mendoza
Rodrigo Mendoza
20 FWD 6.64
F. Redondo
F. Redondo
22 MID 6.62
John Nwankwo
John Nwankwo
25 DEF 6.59
Adrià Pedrosa
Adrià Pedrosa
27 MID 6.52
G. Diangana
G. Diangana
27 FWD 6.52
Buba Sangaré
Buba Sangaré
18 DEF 6.49
Ali Houary
Ali Houary
20 MID 6.40
Yago Alonso
Yago Alonso
22 FWD 6.37
Bambo Diaby
Bambo Diaby
28 DEF 6.18