1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Elche
Elche

Elche Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €101.10m
KEY INSIGHT Elche bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Elche không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
169 Trận đấu đã nhận định
66.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Elche Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Sắp diễn ra
R. Oviedo
Oviedo
vs
Elche
Elche
2.35
3.6
3.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
3 : 2
Atletico M
Atletico M red card
2.42
3.9
3.1

X

3.9

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.64
2/10

10:15

Kết thúc
Elche
Elche
1 : 0
Valencia
Valencia
2.67
3.45
2.7

1

2.67

U3.5

1.42

NO

2.28

U3.5

1.42
3.3/10

15:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
1 : 0
Elche
Elche red card
1.8
3.9
5

1

1.8

O1.5

1.28

NO

2.04

O1.5

1.28
4.7/10

08:00

Kết thúc
Elche
Elche
2 : 1
Mallorca
Mallorca
2.2
3.5
3.85

1

2.2

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.9/10

15:00

Kết thúc
Real Madrid
Real Madrid
4 : 1
Elche
Elche
1.32
6.2
9.5

1

1.32

O2.5

1.47

NO

2.08

1

1.32
10/10

08:00

Kết thúc
Villarreal
Villarreal
2 : 1
Elche
Elche
1.52
4.65
7

1

1.52

O2.5

1.61

YES

1.76

O2.5

1.61
8/10

08:00

Kết thúc
Elche
Elche
2 : 2
Espanyol
Espanyol red card
2.55
3.45
3

1

2.55

O1.5

1.32

YES

1.72

O1.5

1.32
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elche

Bạn đang tìm nhận định Elche? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Elche được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Elche với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Elche đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Elche đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.33 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Elche hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €101.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Elche đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng707
Hòa7411
Thua21113
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới163147
Trung bình ghi bàn1.60.91.3
Trung bình thủng lưới1.02.11.5
Giữ sạch lưới707
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 9 G
5-3-2 5 G
4-1-4-1 5 G
3-1-4-2 4 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Dituro
M. Dituro
38 GK 7.48
Aleix Febas
Aleix Febas
29 MID 7.25
Iñaki Peña
Iñaki Peña
26 GK 7.20
L. Cepeda
L. Cepeda
23 FWD 6.98
Álvaro Núñez
Álvaro Núñez
25 DEF 6.97
Germán Valera
Germán Valera
23 FWD 6.97
Á. Rodríguez
Á. Rodríguez
21 FWD 6.94
D. Affengruber
D. Affengruber
24 DEF 6.91
Bigas
Bigas
35 DEF 6.86
Adam Boayar
Adam Boayar
20 FWD 6.86
Víctor Chust
Víctor Chust
25 DEF 6.85
Martim Neto
Martim Neto
22 MID 6.84
André Silva
André Silva
30 FWD 6.84
Marc Aguado
Marc Aguado
25 MID 6.79
Josan
Josan
36 MID 6.79
Tete Morente
Tete Morente
29 FWD 6.79
Héctor Fort
Héctor Fort
19 DEF 6.76
Jairo Izquierdo
Jairo Izquierdo
32 DEF 6.70
Álex Sánchez
Álex Sánchez
19 FWD 6.70
Gonzalo Villar
Gonzalo Villar
27 MID 6.70
L. Pétrot
L. Pétrot
28 DEF 6.67
Rafa Mir
Rafa Mir
28 FWD 6.67
Mourad
Mourad
27 FWD 6.65
Rodrigo Mendoza
Rodrigo Mendoza
20 FWD 6.64
F. Redondo
F. Redondo
22 MID 6.62
John Nwankwo
John Nwankwo
25 DEF 6.60
Buba Sangaré
Buba Sangaré
18 DEF 6.57
Adrià Pedrosa
Adrià Pedrosa
27 MID 6.53
G. Diangana
G. Diangana
27 FWD 6.52
Ali Houary
Ali Houary
20 MID 6.40
Yago Alonso
Yago Alonso
22 FWD 6.37
Bambo Diaby
Bambo Diaby
28 DEF 6.18