Emmen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Emmen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Emmen
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Roda
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Waalwijk
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:45 Kết thúc |
Emmen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Vitesse
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Eindhoven FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Emmen
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Emmen
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Emmen
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Emmen
Bạn đang tìm nhận định Emmen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Emmen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Emmen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Emmen đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Emmen đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.29 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Emmen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Emmen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 22 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 42 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.2 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Mulder
|
26 | DEF | 7.39 |
|
N. Amadin
|
25 | MID | 7.19 |
|
R. Postema
|
23 | FWD | 7.07 |
|
K. Bucker
|
29 | GK | 7.03 |
|
C. Staring
|
24 | MID | 6.94 |
|
L. Unbehaun
|
24 | GK | 6.87 |
|
P. Sondergaard
|
18 | DEF | 6.81 |
|
F. Gerezgiher
|
25 | MID | 6.80 |
|
D. Nunumete
|
23 | MID | 6.78 |
|
V. Besuijen
|
24 | FWD | 6.78 |
|
A. Bakir
|
24 | FWD | 6.76 |
|
C. Østergaard
|
20 | DEF | 6.76 |
|
L. Everink
|
24 | DEF | 6.73 |
|
J. Hawkins
|
24 | MID | 6.71 |
|
Noam Fritz Emeran
|
23 | FWD | 6.70 |
|
A. Jensen
|
19 | MID | 6.69 |
|
A. Hojabrpour
|
25 | MID | 6.69 |
|
R. Kongolo
|
27 | MID | 6.68 |
|
J. Mukeh
|
22 | DEF | 6.66 |
|
F. Evina
|
25 | FWD | 6.66 |
|
Gijs Bolk
|
20 | DEF | 6.63 |
|
Tim Geypens
|
20 | MID | 6.63 |
|
Lukas Larsen
|
19 | DEF | 6.58 |
|
F. Quispel
|
25 | FWD | 6.58 |
|
Stan van Manen
|
18 | FWD | 6.58 |
|
C. Sunder
|
- | MID | 6.55 |
|
D. Beukers
|
21 | DEF | 6.52 |
|
J. Mesbahi
|
19 | DEF | 6.51 |
|
L. Denk
|
22 | MID | 6.50 |
|
Dim Otten
|
- | MID | 6.45 |
|
T. Rhein
|
22 | MID | 6.30 |
|
Liam-Dean Marheineke
|
19 | FWD | 6.30 |
|
A. Sadiku
|
22 | FWD | 6.25 |
|
Ties Oostra
|
21 | MID | 6.20 |





