1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Emmen
Emmen

Emmen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m

Phong độ gần đây

WLDWL
96 Trận đấu đã nhận định
59.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Emmen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Emmen
Emmen
vs
Twente
Twente
3
3.8
2.07

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
3 : 2
Emmen
Emmen
1.55
4.5
4.9

1

1.55

O2.5

1.39

YES

1.49

O2.5

1.39
4.9/10

14:00

Kết thúc
Emmen
Emmen
1 : 0
De Graafschap
De Graafschap
3.25
3.9
2.07

2

2.07

O2.5

1.35

NO

3.15

O2.5

1.35
5.8/10

14:00

Kết thúc
Roda
Roda
2 : 2
Emmen
Emmen red card
1.45
4.9
6.25

X2

2.85

O2.5

1.39

NO

2.48

O2.5

1.39
2.7/10

14:00

Kết thúc
Waalwijk
Waalwijk
5 : 0
Emmen
Emmen
1.62
4.35
4.6

1

1.62

O2.5

1.42

YES

1.49

1

1.62
8/10

10:45

Kết thúc
red card Emmen
Emmen
2 : 1
MVV
MVV
1.5
4.75
5.7

1

1.5

O2.5

1.4

NO

2.5

O2.5

1.4
4.9/10

14:00

Kết thúc
Vitesse
Vitesse
3 : 3
Emmen
Emmen
1.98
3.9
3.6

1

1.98

O2.5

1.47

YES

1.47

1X

1.31
8.4/10

15:00

Kết thúc
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1 : 0
FC Emmen
FC Emmen
2.05
3.75
3.2

1

2.05

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
5.8/10

14:00

Kết thúc
FC Emmen
FC Emmen
2 : 2
Venlo
Venlo
2.02
3.85
3.35

1

2.02

U3.5

1.72

YES

1.41

1X

1.34
5.8/10

14:00

Kết thúc
FC Emmen
FC Emmen
2 : 4
Cambuur
Cambuur
2.85
3.9
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
2.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Emmen

Bạn đang tìm nhận định Emmen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Emmen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Emmen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Emmen đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Emmen đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.60 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Emmen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Emmen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Emmen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận055
Thắng011
Hòa022
Thua022
Bàn thắng ghi được01010
Bàn thắng để thủng lưới01414
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.02.82.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Mulder
P. Mulder
26 DEF 7.39
N. Amadin
N. Amadin
25 MID 7.19
R. Postema
R. Postema
23 FWD 7.07
K. Bucker
K. Bucker
29 GK 7.03
C. Staring
C. Staring
24 MID 6.94
L. Unbehaun
L. Unbehaun
24 GK 6.87
P. Sondergaard
P. Sondergaard
18 DEF 6.81
F. Gerezgiher
F. Gerezgiher
25 MID 6.80
D. Nunumete
D. Nunumete
23 MID 6.78
V. Besuijen
V. Besuijen
24 FWD 6.78
A. Bakir
A. Bakir
24 FWD 6.76
C. Østergaard
C. Østergaard
20 DEF 6.76
L. Everink
L. Everink
24 DEF 6.73
J. Hawkins
J. Hawkins
24 MID 6.71
Noam Fritz Emeran
Noam Fritz Emeran
23 FWD 6.70
A. Jensen
A. Jensen
19 MID 6.69
A. Hojabrpour
A. Hojabrpour
25 MID 6.69
R. Kongolo
R. Kongolo
27 MID 6.68
J. Mukeh
J. Mukeh
22 DEF 6.66
F. Evina
F. Evina
25 FWD 6.66
Gijs Bolk
Gijs Bolk
20 DEF 6.63
Tim Geypens
Tim Geypens
20 MID 6.63
Lukas Larsen
Lukas Larsen
19 DEF 6.58
F. Quispel
F. Quispel
25 FWD 6.58
Stan van Manen
Stan van Manen
18 FWD 6.58
C. Sunder
C. Sunder
- MID 6.55
D. Beukers
D. Beukers
21 DEF 6.52
J. Mesbahi
J. Mesbahi
19 DEF 6.51
L. Denk
L. Denk
22 MID 6.50
Dim Otten
Dim Otten
- MID 6.45
T. Rhein
T. Rhein
22 MID 6.30
Liam-Dean Marheineke
Liam-Dean Marheineke
19 FWD 6.30
A. Sadiku
A. Sadiku
22 FWD 6.25
Ties Oostra
Ties Oostra
21 MID 6.20