1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Empoli
Empoli

Empoli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €36.70m
KEY INSIGHT Empoli bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Empoli để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Empoli không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLD
169 Trận đấu đã nhận định
69.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Empoli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Venezia
Venezia
vs
Empoli
Empoli
1.4
5.1
8.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Empoli
Empoli
1 : 1
Virtus E
Virtus E
2.15
3.2
4.1

1

2.15

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
5.4/10

09:00

Kết thúc
Padova
Padova
1 : 0
Empoli
Empoli
3.25
3.35
2.47

2

2.47

O1.5

1.37

YES

1.78

X2

1.36
6.6/10

11:15

Kết thúc
Sampdoria
Sampdoria
1 : 0
Empoli
Empoli
2.5
3.25
3.25

1X

1.38

O1.5

1.42

YES

1.86

O1.5

1.42
5.2/10

09:00

Kết thúc
Empoli
Empoli
4 : 2
Pescara
Pescara red card
2.17
3.5
3.5

2

3.5

U3.5

1.39

YES

1.68

X2

1.75
7.9/10

14:00

Kết thúc
Spezia
Spezia
1 : 1
Empoli
Empoli
2.72
3.15
3.1

1

2.72

O1.5

1.4

YES

1.78

1X

1.42
4.9/10

09:00

Kết thúc
Empoli
Empoli
2 : 2
Mantova
Mantova
2.05
3.45
4.1

2

4.1

U3.5

1.32

YES

1.8

U3.5

1.32
4.9/10

09:00

Kết thúc
Catanzaro
Catanzaro
3 : 2
Empoli
Empoli
2.3
3.4
3.55

1

2.3

O1.5

1.3

YES

1.73

1X

1.37
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Empoli

Bạn đang tìm nhận định Empoli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Empoli được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Empoli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Empoli đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 14 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Empoli đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.70 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Empoli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €36.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Empoli đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng448
Hòa10212
Thua31114
Bàn thắng ghi được261743
Bàn thắng để thủng lưới202949
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 13 G
3-5-2 9 G
3-5-1-1 3 G
3-4-1-2 2 G
75 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Tosto
L. Tosto
19 DEF 7.30
S. Elia
S. Elia
26 MID 7.25
G. Indragoli
G. Indragoli
21 DEF 7.20
G. Guarino
G. Guarino
21 DEF 7.09
A. Fulignati
A. Fulignati
31 GK 7.02
A. Ghion
A. Ghion
25 MID 6.93
Gerard Yepes
Gerard Yepes
23 MID 6.89
E. Saporiti
E. Saporiti
24 MID 6.85
B. Moruzzi
B. Moruzzi
21 DEF 6.84
D. Degli Innocenti
D. Degli Innocenti
22 MID 6.82
M. Curto
M. Curto
26 DEF 6.81
S. Shpendi
S. Shpendi
22 FWD 6.78
M. Lovato
M. Lovato
25 DEF 6.76
Iwo Kaczmarski
Iwo Kaczmarski
21 MID 6.70
L. Magnino
L. Magnino
28 MID 6.65
L. Ignacchiti
L. Ignacchiti
21 MID 6.65
T. Ebuehi
T. Ebuehi
30 DEF 6.65
F. Carboni
F. Carboni
22 MID 6.61
P. Pellegri
P. Pellegri
24 FWD 6.61
D. Fila
D. Fila
23 FWD 6.60
B. Popov
B. Popov
18 FWD 6.59
J. Ceesay
J. Ceesay
27 DEF 6.59
A. Candela
A. Candela
25 DEF 6.58
N. Haas
N. Haas
29 MID 6.58
M. Nasti
M. Nasti
22 FWD 6.58
N. Obaretin
N. Obaretin
22 DEF 6.54
R. Ilie
R. Ilie
22 FWD 6.54
I. Konate
I. Konate
19 FWD 6.48
L. Belardinelli
L. Belardinelli
24 MID 6.46
F. Bianchi
F. Bianchi
25 FWD 6.43