Enfield Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hampton R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Enfield Town
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Weston-su
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Enfield Town
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Chelmsford C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Enfield Town
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Enfield Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Enfield Town
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Salisbury
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Herne B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enfield Town
Bạn đang tìm nhận định Enfield Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Enfield Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Enfield Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - South, Enfield Town đã ghi nhận 9 trận thắng, 13 trận hòa và 23 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 81 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Enfield Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Enfield Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 9 | 14 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 22 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 49 | 81 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |






