Enosis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Enosis Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Krasava Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Enosis
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Anorthosis
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Enosis
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
AEL
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Enosis
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia A
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Krasava
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Anorthosis
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Enosis
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
0.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Onisilos
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Enosis
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
H1 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enosis
Bạn đang tìm nhận định Enosis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Enosis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Enosis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Enosis đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 30 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 80 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Enosis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Enosis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 16 | 14 | 30 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 47 | 80 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.4 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.9 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 12 | 11 | 23 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Krainz
|
28 | MID | 7.38 |
|
João Cesco
|
24 | DEF | 6.98 |
|
P. Panagiotou
|
28 | GK | 6.96 |
|
A. Adeleye
|
25 | GK | 6.80 |
|
M. Simonovski
|
33 | FWD | 6.73 |
|
Elzio Lohan Alves Lucio
|
24 | DEF | 6.70 |
|
S. Risvanis
|
31 | DEF | 6.70 |
|
G. Kurež
|
24 | MID | 6.65 |
|
M. Đira
|
25 | FWD | 6.65 |
|
D. Imeri
|
30 | MID | 6.63 |
|
A. Ella
|
20 | MID | 6.60 |
|
A. Katsiaris
|
29 | MID | 6.60 |
|
D. Solomou
|
19 | MID | 6.58 |
|
Rodrigo Souza
|
23 | DEF | 6.55 |
|
E. Šakić
|
34 | DEF | 6.50 |
|
M. Charalambous
|
26 | FWD | 6.50 |
|
J. Kazan
|
18 | MID | 6.50 |
|
Jonas Goldschadt
|
18 | MID | 6.50 |
|
M. Charalampous
|
26 | FWD | 6.48 |
|
J. Emmanuel Okeke
|
25 | DEF | 6.47 |
|
Z. Museliani
|
26 | FWD | 6.45 |
|
Z. Museliani
|
26 | FWD | 6.45 |
|
F. Salkovic
|
19 | DEF | 6.45 |
|
L. Kosma
|
30 | MID | 6.43 |
|
S. Ioannou
|
27 | DEF | 6.43 |
|
A. Ella
|
20 | FWD | 6.42 |
|
I. Laća
|
22 | MID | 6.40 |
|
C. Kyzas
|
19 | FWD | 6.40 |
|
A. Christofi
|
26 | DEF | 6.35 |
|
Roman Lazar
|
18 | GK | 6.30 |
|
A. Khaled
|
- | FWD | 6.30 |
|
S. Solomou
|
20 | DEF | 6.15 |
|
A. Kozar
|
30 | DEF | 5.95 |





