1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Enosis
Enosis

Enosis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.92m
KEY INSIGHT Enosis có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Enosis thua 5 trận gần nhất
TREND Enosis để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
129 Trận đấu đã nhận định
69.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Enosis Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Krasava Y
Krasava Ypsonas
0 : 0
Enosis
Enosis
1.22
7.5
13

1

1.22

O2.5

1.32

NO

1.97

HS2+

1.29
4.1/10

11:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 3
Ethnikos Achna
Ethnikos A
16.5
7.8
1.16

2

1.16

O2.5

1.48

NO

1.6

2

1.16
6.8/10

12:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
2 : 0
Enosis
Enosis
1.16
7.8
15.5

1

1.16

O2.5

1.49

NO

1.55

O2.5

1.49
3.5/10

09:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 2
Akritas
Akritas
11
4.7
1.35

2

1.35

O1.5

1.32

NO

1.51

2

1.35
8.3/10

12:00

Kết thúc
AEL
AEL
2 : 1
Enosis
Enosis
1.19
7.1
16

1

1.19

O2.5

1.5

YES

2.48

H1

1.54
8.5/10

09:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 3
Olympiakos
Olympiakos
16
5.7
1.22

2

1.22

O1.5

1.3

NO

1.44

2

1.22
5.2/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
1 : 2
Enosis
Paralimni
1.14
8.6
23

1

1.14

O2.5

1.58

NO

1.42

H1

1.5
10/10

12:00

Kết thúc
Krasava
Krasava
4 : 0
Paralimni
Paralimni
1.17
6.5
17.5

1

1.17

O2.5

1.72

NO

1.55

1

1.17
5.2/10

11:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.11
8.5
26

1

1.11

U3.5

1.6

YES

2.75

U3.5

1.6
5/10

12:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
0 : 0
Peyia
Peyia
1.41
4
7.27

1X

1.06

U3.5

1.32

YES

2.06

U3.5

1.32
0.5/10

01:00

Kết thúc
Onisilos
Onisilos
0 : 4
Enosis
Enosis
6.25
4
1.38

2

1.38

U2.5

2.05

NO

1.83

2

1.38
3.5/10

01:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
2 : 0
Ahironas
Ahironas
1.17
5.2
14

1

1.17

U2.5

1.7

NO

1.37

H1

1.95
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enosis

Bạn đang tìm nhận định Enosis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Enosis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Enosis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Enosis đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 30 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 80 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Enosis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Enosis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng011
Hòa011
Thua161430
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới334780
Trung bình ghi bàn0.30.40.3
Trung bình thủng lưới2.12.92.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn121123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 20
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
4-2-3-1 4 G
5-4-1 4 G
4-3-3 2 G
86 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 28%
9 Trận
Tài 1.5 6%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Krainz
M. Krainz
28 MID 7.38
João Cesco
João Cesco
24 DEF 6.98
P. Panagiotou
P. Panagiotou
28 GK 6.96
A. Adeleye
A. Adeleye
25 GK 6.80
M. Simonovski
M. Simonovski
33 FWD 6.73
Elzio Lohan Alves Lucio
Elzio Lohan Alves Lucio
24 DEF 6.70
S. Risvanis
S. Risvanis
31 DEF 6.70
G. Kurež
G. Kurež
24 MID 6.65
M. Đira
M. Đira
25 FWD 6.65
D. Imeri
D. Imeri
30 MID 6.63
A. Ella
A. Ella
20 MID 6.60
A. Katsiaris
A. Katsiaris
29 MID 6.60
D. Solomou
D. Solomou
19 MID 6.58
Rodrigo Souza
Rodrigo Souza
23 DEF 6.55
E. Šakić
E. Šakić
34 DEF 6.50
M. Charalambous
M. Charalambous
26 FWD 6.50
J. Kazan
J. Kazan
18 MID 6.50
Jonas Goldschadt
Jonas Goldschadt
18 MID 6.50
M. Charalampous
M. Charalampous
26 FWD 6.48
J. Emmanuel Okeke
J. Emmanuel Okeke
25 DEF 6.47
Z. Museliani
Z. Museliani
26 FWD 6.45
Z. Museliani
Z. Museliani
26 FWD 6.45
F. Salkovic
F. Salkovic
19 DEF 6.45
L. Kosma
L. Kosma
30 MID 6.43
S. Ioannou
S. Ioannou
27 DEF 6.43
A. Ella
A. Ella
20 FWD 6.42
I. Laća
I. Laća
22 MID 6.40
C. Kyzas
C. Kyzas
19 FWD 6.40
A. Christofi
A. Christofi
26 DEF 6.35
Roman Lazar
Roman Lazar
18 GK 6.30
A. Khaled
A. Khaled
- FWD 6.30
S. Solomou
S. Solomou
20 DEF 6.15
A. Kozar
A. Kozar
30 DEF 5.95