ES Metlaoui Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
AS Gabes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
ES Metlaoui
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Ben G
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Metlaoui
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Club Africain
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Metlaoui
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
JS Omrane
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Metlaoui
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sidi B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Etoile M
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Etoile M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
HS |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ES Metlaoui
Bạn đang tìm nhận định ES Metlaoui? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ES Metlaoui được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của ES Metlaoui với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, ES Metlaoui đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
ES Metlaoui hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ES Metlaoui đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 9 | 2 | 11 |
| Thua | 0 | 7 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 16 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.3 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |






