1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. ES Tunis
ES Tunis

ES Tunis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.88m
KEY INSIGHT ES Tunis thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
125 Trận đấu đã nhận định
70.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
red card ES Zarzis
ES Zarzis
0 : 1
ES Tunis
ES Tunis red card
8.5
3.85
1.41

1

8.5

U2.5

1.53

NO

1.39

1X

2.85
5.1/10

10:30

Kết thúc
Jeunesse S
Jeunesse Sportive Omrane
0 : 1
ES Tunis
ES Tunis
9
3.8
1.45

2

1.45

U2.5

1.53

NO

1.46

U2.5

1.53
4.2/10

10:30

Kết thúc
red card BS Bouhajla
BS Bouhajla
0 : 3
ES Tunis
ES Tunis
30
6.6
1.15

1X

6.1

U2.5

1.97

NO

1.27

U2.5

1.97
4.9/10

10:30

Kết thúc
ES Metlaoui
ES Metlaoui
1 : 3
ES Tunis
ES Tunis
6.9
3.45
1.7

2

1.7

U2.5

1.42

NO

1.43

U2.5

1.42
6.8/10

11:00

Kết thúc
Ben G
US Ben Guerdane
0 : 1
ES Tunis
ES Tunis
22
6
1.2

X

6

U3.5

1.5

NO

1.53

U3.5

1.5
6.6/10

11:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
0 : 1
Club Africain
Club Africain red card
1.8
3.25
5

X2

2

U2.5

1.45

NO

1.57

U2.5

1.45
10/10

11:00

Kết thúc
red card Jeunesse S
Jeunesse Sportive Omrane
0 : 1
ES Tunis
ES Tunis red card
7.5
3.75
1.52

2

1.52

U3.5

1.2

NO

1.52

U3.5

1.2
7/10

10:30

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
0 : 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien
1.74
3.45
6

X2

2.19

U2.5

1.5

NO

1.55

U2.5

1.5
7.5/10

10:30

Kết thúc
CA Bizertin
CA Bizertin
1 : 1
ES Tunis
ES Tunis
6.25
3.6
1.61

1X

2.37

U2.5

1.58

NO

1.64

U2.5

1.58
7.5/10

09:30

Kết thúc
ES Sahel
ES Sahel
0 : 0
ES Tunis
ES Tunis
6.5
3.3
1.82

2

1.82

U2.5

1.52

NO

1.68

U2.5

1.52
7.9/10

16:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
Al Ahly
Al Ahly
2.22
3.05
3.75

1

2.22

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
8/10

11:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
2 : 0
Petro de Luanda
Petro L
1.48
3.67
7.6

1

1.48

U2.5

1.55

NO

1.48

1

1.48
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ES Tunis

Bạn đang tìm nhận định ES Tunis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ES Tunis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của ES Tunis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, ES Tunis đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

ES Tunis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ES Tunis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CupTunisia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng044
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được01212
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.30.3
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Chiheb Jabeli
Chiheb Jabeli
29 MID 7.60
A. Ben Hmida
A. Ben Hmida
30 DEF 7.09
O. Ogbelu
O. Ogbelu
22 MID 7.05
Houssem Teka
Houssem Teka
25 MID 7.02
M. Tougai
M. Tougai
25 DEF 6.98
H. Jelassi
H. Jelassi
34 DEF 6.96
B. Ben Saïd
B. Ben Saïd
33 GK 6.91
K. Maacha
K. Maacha
18 FWD 6.90
C. Jebali
C. Jebali
29 MID 6.86
J. Diarra
J. Diarra
19 MID 6.84
I. Keita
I. Keita
24 DEF 6.83
F. Danho
F. Danho
25 FWD 6.80
E. Bouzaiene
E. Bouzaiene
28 DEF 6.80
Aboubacar Diakite
Aboubacar Diakite
19 FWD 6.78
Y. Meriah
Y. Meriah
32 DEF 6.77
K. Boualia
K. Boualia
24 FWD 6.76
M. Ben Ali
M. Ben Ali
30 DEF 6.73
A. Konaté
A. Konaté
19 FWD 6.71
N. Laifi
N. Laifi
27 DEF 6.70
K. Guenichi
K. Guenichi
23 MID 6.70
Yan Sasse
Yan Sasse
28 MID 6.70
M. Dräger
M. Dräger
29 DEF 6.70
M. Haj Ali
M. Haj Ali
26 MID 6.70
A. Jebri
A. Jebri
24 FWD 6.57
Y. Msakni
Y. Msakni
35 FWD 6.30
H. Rafia
H. Rafia
26 MID -