ES Tunis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
CA Bizertin
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
ES Tunis
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
ES Tunis
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
09:30 Kết thúc |
ES Sahel
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
16:00 Kết thúc |
ES Tunis
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
ES Tunis
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Olympique B
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Metlaoui
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Soliman
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.7/10 |
11:00 Kết thúc |
ES Tunis
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ES Tunis
Bạn đang tìm nhận định ES Tunis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ES Tunis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của ES Tunis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, ES Tunis đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
ES Tunis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ES Tunis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 17 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.4 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 8 | 18 |
| Không ghi bàn | 0 | 5 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Chiheb Jabeli
|
29 | MID | 7.60 |
|
A. Ben Hmida
|
30 | DEF | 7.09 |
|
O. Ogbelu
|
22 | MID | 7.05 |
|
Houssem Teka
|
25 | MID | 7.02 |
|
M. Tougai
|
25 | DEF | 6.98 |
|
H. Jelassi
|
34 | DEF | 6.96 |
|
B. Ben Saïd
|
33 | GK | 6.91 |
|
K. Maacha
|
18 | FWD | 6.90 |
|
C. Jebali
|
29 | MID | 6.86 |
|
J. Diarra
|
19 | MID | 6.84 |
|
I. Keita
|
24 | DEF | 6.83 |
|
F. Danho
|
25 | FWD | 6.80 |
|
E. Bouzaiene
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Aboubacar Diakite
|
19 | FWD | 6.78 |
|
Y. Meriah
|
32 | DEF | 6.77 |
|
K. Boualia
|
24 | FWD | 6.76 |
|
M. Ben Ali
|
30 | DEF | 6.73 |
|
A. Konaté
|
19 | FWD | 6.71 |
|
N. Laifi
|
27 | DEF | 6.70 |
|
K. Guenichi
|
23 | MID | 6.70 |
|
Yan Sasse
|
28 | MID | 6.70 |
|
M. Dräger
|
29 | DEF | 6.70 |
|
M. Haj Ali
|
26 | MID | 6.70 |
|
A. Jebri
|
24 | FWD | 6.57 |
|
Y. Msakni
|
35 | FWD | 6.30 |
|
H. Rafia
|
26 | MID | - |





