1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. ES Tunis
ES Tunis

ES Tunis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.88m
KEY INSIGHT ES Tunis không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLD
117 Trận đấu đã nhận định
70.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
CA Bizertin
CA Bizertin
vs
ES Tunis
ES Tunis
4.75
3.25
1.68

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
2 : 2
ES Zarzis
ES Zarzis
1.22
5.9
20

1

1.22

U3.5

1.35

NO

1.5

U3.5

1.35
8/10

09:00

Kết thúc
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
1 : 0
ES Tunis
ES Tunis
1.9
3.25
4.8

1

1.9

U2.5

1.5

NO

1.62

1

1.9
5.2/10

15:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
0 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi red card
1.81
3.15
5.2

X

3.15

U2.5

1.5

NO

1.64

U2.5

1.5
6.9/10

09:30

Kết thúc
ES Sahel
ES Sahel
0 : 0
ES Tunis
ES Tunis
6.5
3.3
1.82

2

1.82

U2.5

1.52

NO

1.68

U2.5

1.52
7.9/10

16:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
Al Ahly
Al Ahly
2.22
3.05
3.75

1

2.22

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
8/10

07:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
1 : 0
AS Marsa
AS Marsa
1.22
6.25
15

1

1.22

U3.5

1.47

NO

1.45

U3.5

1.47
7.5/10

07:00

Kết thúc
Olympique B
Olympique Beja
0 : 3
ES Tunis
ES Tunis
11.5
4.75
1.3

2

1.3

U3.5

1.31

NO

1.47

U3.5

1.31
8/10

07:00

Kết thúc
Metlaoui
Metlaoui
1 : 1
ES Tunis
ES Tunis
6
3.45
1.67

2

1.67

U2.5

1.55

NO

1.57

U2.5

1.55
7/10

08:00

Kết thúc
Soliman
Soliman
0 : 3
ES Tunis
ES Tunis
15
6.25
1.3

2

1.3

U3.5

1.32

NO

1.52

2

1.3
7.7/10

11:00

Kết thúc
ES Tunis
ES Tunis
2 : 0
Petro de Luanda
Petro L
1.48
3.67
7.6

1

1.48

U2.5

1.55

NO

1.48

1

1.48
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ES Tunis

Bạn đang tìm nhận định ES Tunis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ES Tunis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của ES Tunis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, ES Tunis đã ghi nhận 16 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

ES Tunis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ES Tunis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1Tunisia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng11516
Hòa156
Thua022
Bàn thắng ghi được231740
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới0.20.40.3
Giữ sạch lưới10818
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 10
31-45 11
46-60 9
61-75 4
76-90 7
44 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
19 Trận
Tài 1.5 50%
12 Trận
Tài 2.5 25%
6 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Chiheb Jabeli
Chiheb Jabeli
29 MID 7.60
A. Ben Hmida
A. Ben Hmida
30 DEF 7.09
O. Ogbelu
O. Ogbelu
22 MID 7.05
Houssem Teka
Houssem Teka
25 MID 7.02
M. Tougai
M. Tougai
25 DEF 6.98
H. Jelassi
H. Jelassi
34 DEF 6.96
B. Ben Saïd
B. Ben Saïd
33 GK 6.91
K. Maacha
K. Maacha
18 FWD 6.90
C. Jebali
C. Jebali
29 MID 6.86
J. Diarra
J. Diarra
19 MID 6.84
I. Keita
I. Keita
24 DEF 6.83
F. Danho
F. Danho
25 FWD 6.80
E. Bouzaiene
E. Bouzaiene
28 DEF 6.80
Aboubacar Diakite
Aboubacar Diakite
19 FWD 6.78
Y. Meriah
Y. Meriah
32 DEF 6.77
K. Boualia
K. Boualia
24 FWD 6.76
M. Ben Ali
M. Ben Ali
30 DEF 6.73
A. Konaté
A. Konaté
19 FWD 6.71
N. Laifi
N. Laifi
27 DEF 6.70
K. Guenichi
K. Guenichi
23 MID 6.70
Yan Sasse
Yan Sasse
28 MID 6.70
M. Dräger
M. Dräger
29 DEF 6.70
M. Haj Ali
M. Haj Ali
26 MID 6.70
A. Jebri
A. Jebri
24 FWD 6.57
Y. Msakni
Y. Msakni
35 FWD 6.30
H. Rafia
H. Rafia
26 MID -