icon back

Esenler Erokspor

Esenler Erokspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.25m
KEY INSIGHT Esenler Erokspor thắng tất cả 8 trận gần nhất
TREND Esenler Erokspor ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Esenler Erokspor ghi từ 2 bàn trở lên trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
131 Trận đấu đã nhận định
74.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Esenler E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
64%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

予定
Esenler E
Esenler Erokspor
vs
Bandirmaspor
Bandirmaspor
1.54
4.5
6.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

終了
red card Bodrum FK
Bodrum FK
3 : 4
Esenler Erokspor
Esenler E
3.05
3.4
2.25

2

2.25

O2.5

1.74

YES

1.6

X2

1.4
6/10

09:00

終了
Erokspor
Erokspor
2 : 0
Boluspor
Boluspor
1.5
4.3
7

2

7

O2.5

1.65

YES

1.81

O2.5

1.65
7.9/10

06:30

終了
Igdir FK
Igdir FK
0 : 3
Erokspor
Erokspor
2.48
3.35
3

2

3

O1.5

1.27

YES

1.66

AS

1.28
7.2/10

13:00

終了
red card Istanbulspor
Istanbulspor
1 : 4
Erokspor
Erokspor
4
3.6
1.9

2

1.9

O2.5

1.67

YES

1.61

X2

1.29
8.5/10

13:00

終了
Erokspor
Erokspor
3 : 1
Manisa FK
Manisa FK
1.5
4.5
6.5

X2

2.6

U3.5

1.55

YES

1.78

U3.5

1.55
4.5/10

06:30

終了
Hatayspor
Hatayspor
0 : 5
Erokspor
Erokspor
21
12
1.09

1X

6.6

O2.5

1.26

YES

2.25

O2.5

1.26
3.7/10

13:00

終了
Erokspor
Erokspor
1 : 0
Umraniyespor
Umraniyespor
1.5
4.6
7

X2

2.7

O2.5

1.67

YES

1.8

O2.5

1.67
5.2/10

12:00

終了
Erokspor
Erokspor
0 : 0
Vanspor FK
Vanspor FK
1.75
3.7
4.5

1

1.75

O2.5

1.73

YES

1.68

1

1.75
5.7/10

09:00

終了
Adana D
Adana Demirspor
0 : 5
Erokspor
Erokspor
40
17
1.02

2

1.02

O3.5

1.32

YES

2.5

O3.5

1.32
8/10

09:00

終了
Erokspor
Erokspor
1 : 0
Adiyaman 1954
Adiyaman red card
1.02
15
29.5

1

1.02

O2.5

1.2

NO

1.42

O2.5

1.2
5.6/10

01:00

終了
Erokspor
Erokspor
6 : 1
Sivas Belediyespor
Sivas B
1.16
6.5
13.5

1

1.16

O2.5

1.5

YES

2.25

O2.5

1.5
4.1/10

01:00

終了
Erokspor
Erokspor
5 : 1
Agri 1970
Agri
1.17
5.85
15.5

1

1.17

O1.5

1.26

YES

2.95

O1.5

1.26
2/10

01:00

終了
Modafen
Modafen
0 : 4
Erokspor
Erokspor
11.5
5.5
1.12

2

1.12

O2.5

1.91

YES

3.65

H2

1.46
3.2/10

01:00

終了
Ceyhanspor
Ceyhanspor
0 : 7
Erokspor
Erokspor
20
9.6
1.07

2

1.07

O2.5

1.17

NO

1.5

O2.5

1.17
6.8/10

01:00

終了
Erokspor
Erokspor
8 : 0
Kardemir Karabukspor
Kardemir
1.01
11.75
65

1

1.01

O2.5

1.15

NO

1.1

O2.5

1.15
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Esenler Erokspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 131 trận đấu có sự tham gia của Esenler Erokspor với tỷ lệ trúng 74.05% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9817
Hòa448
Thua123
Bàn thắng ghi được353267
Bàn thắng để thủng lưới121022
Trung bình ghi bàn2.52.32.4
Trung bình thủng lưới0.90.70.8
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 14 G
4-2-3-1 9 G
4-5-1 2 G
4-1-3-2 1 G
52 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
24 Trận
Tài 1.5 64%
18 Trận
Tài 2.5 46%
13 Trận
Tài 3.5 29%
8 Trận
Tài 4.5 14%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Kanga
G. Kanga
35 MID 7.46
H. Bilazer
H. Bilazer
30 DEF 7.21
Amilton
Amilton
36 MID 7.17
O. Ulaş
O. Ulaş
28 DEF 7.14
E. Alıç
E. Alıç
26 DEF 7.09
H. Čataković
H. Čataković
28 FWD 7.06
E. Çetin
E. Çetin
22 GK 7.06
M. Okyar
M. Okyar
26 MID 7.00
E. Gedik
E. Gedik
26 DEF 6.98
R. Niyaz
R. Niyaz
30 MID 6.96
B. Tetik
B. Tetik
30 GK 6.95
R. Jack
R. Jack
33 MID 6.93
O. Kayode
O. Kayode
32 FWD 6.93
Ö. Beyaz
Ö. Beyaz
22 MID 6.91
M. Faye
M. Faye
20 MID 6.88
T. Kaçar
T. Kaçar
32 MID 6.87
A. Karaman
A. Karaman
28 MID 6.87
F. Nzaba
F. Nzaba
23 DEF 6.86
Berat Luş
Berat Luş
18 MID 6.82
D. Cavaré
D. Cavaré
30 DEF 6.75
E. A. Oral
E. A. Oral
17 GK 6.74
A. Yaşar
A. Yaşar
23 DEF 6.68
E. Korkmaz
E. Korkmaz
22 DEF 6.59
M. Genç
M. Genç
21 MID 6.37
A. Hidayetoğlu
A. Hidayetoğlu
24 FWD 6.30