icon back

Estonia

Estonia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.75m

Phong độ gần đây

LLLDL
16 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Estonia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Terminata
Norway
Norway
4 : 1
Estonia
Estonia
1.03
18.5
55

1

1.03

O3.5

1.42

NO

1.4

O3.5

1.42
6.8/10

13:00

Terminata
Estonia
Estonia
1 : 1
Moldova
Moldova
2.2
3.1
3.55

1

2.2

O1.5

1.4

NO

1.8

O1.5

1.4
3.7/10

15:45

Terminata
Estonia
Estonia
1 : 3
Italy
Italy
29
11.5
1.08

2

1.08

O2.5

1.34

NO

1.4

O2.5

1.34
8.5/10

15:45

Terminata
Italy
Italy
5 : 0
Estonia
Estonia
1.08
11
34

1

1.08

O2.5

1.33

NO

1.45

H1

1.28
10/10

15:45

Terminata
Estonia
Estonia
0 : 1
Norway
Norway
32
11
1.08

2

1.07

O2.5

1.4

NO

1.36

H2

1.3
10/10

15:45

Terminata
Estonia
Estonia
1 : 3
Israel
Israel
6.5
3.9
1.52

2

1.52

U3.5

1.28

NO

1.7

2

1.52
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Estonia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 16 trận đấu có sự tham gia của Estonia với tỷ lệ trúng 68.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Igonen
M. Igonen
29 GK 7.50
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 7.40
M. Soomets
M. Soomets
25 MID 7.30
R. Peetson
R. Peetson
30 DEF 7.25
M. Kuusk
M. Kuusk
29 DEF 7.20
I. Yakovlev
I. Yakovlev
27 FWD 7.10
M. Käit
M. Käit
27 MID 6.95
R. Sappinen
R. Sappinen
29 FWD 6.90
M. Poom
M. Poom
26 MID 6.70
J. Saliste
J. Saliste
30 DEF 6.70
J. Tamm
J. Tamm
33 DEF 6.70
M. Ainsalu
M. Ainsalu
29 MID 6.70
K. Hein
K. Hein
23 GK 6.70
A. Tamm
A. Tamm
24 FWD 6.60
M. Schjønning-Larsen
M. Schjønning-Larsen
24 DEF 6.55
V. Sinyavskiy
V. Sinyavskiy
29 DEF 6.50
K. Palumets
K. Palumets
23 MID 6.30
R. Saarma
R. Saarma
24 MID 6.30
M. Miller
M. Miller
28 MID 6.30
K. Hussar
K. Hussar
23 DEF 6.30
H. Anier
H. Anier
35 FWD 6.20