1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Estudiantes de Merida FC
Estudiantes de Merida FC

Estudiantes de Merida FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.26m
KEY INSIGHT Estudiantes de Merida FC thua 4 trận gần nhất
TREND Estudiantes de Merida FC không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Estudiantes de Merida FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
139 Trận đấu đã nhận định
69.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Estudiant Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
red card Deportivo T
Deportivo Tachira FC
1 : 0
Estudiantes de Merida FC
Estudiant red cardred cardred card
1.27
5.5
11

1

1.27

U3.5

1.47

NO

1.65

U3.5

1.47
4.4/10

17:00

Kết thúc
red card Estudiant
Estudiantes de Merida FC
0 : 1
Metropolitanos
Metropolitanos red cardred card
2.82
3.1
2.6

1X

1.5

U3.5

1.29

NO

2.05

U3.5

1.29
7/10

17:00

Kết thúc
red card Estudiant
Estudiantes de Merida FC
0 : 2
Carabobo FC
Carabobo FC
3.35
3.2
2.25

X2

1.32

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
4.6/10

19:00

Kết thúc
Carabobo FC
Carabobo FC
1 : 0
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
1.58
3.7
5.9

1

1.58

O1.5

1.35

YES

2.12

O1.5

1.35
5.6/10

19:00

Kết thúc
Metropolitanos
Metropolitanos FC
2 : 0
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
1.95
3.35
4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.95

U3.5

1.3
8/10

16:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes de Merida FC
2 : 1
Deportivo T
Deportivo T red card
3.85
3.35
1.88

1

3.85

U3.5

1.3

YES

1.75

U3.5

1.3
4.8/10

18:00

Kết thúc
Metropolitanos
Metropolitanos FC
2 : 0
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.12
3.3
3.5

X

3.3

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
7.4/10

17:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes de Merida FC
3 : 2
Monagas SC
Monagas SC
1.85
3.45
4.6

1

1.85

U3.5

1.34

YES

1.81

1X

1.2
8.5/10

17:30

Kết thúc
Trujillanos
Trujillanos FC
0 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
3.3
3.25
2.33

2

2.33

O1.5

1.33

NO

1.95

X2

1.33
5.4/10

17:30

Kết thúc
Academia A
Academia Anzoategui
0 : 3
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.18
3.25
3.25

1

2.18

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes de Merida FC

Bạn đang tìm nhận định Estudiantes de Merida FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Estudiantes de Merida FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes de Merida FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Estudiantes de Merida FC đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes de Merida FC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.70 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Estudiantes de Merida FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.26m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Estudiantes de Merida FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng437
Hòa112
Thua459
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới141125
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.61.21.4
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 9
46-60 13
61-75 12
76-90 9
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 50%
9 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Roberts
E. Roberts
31 GK 7.45
J. Hernández
J. Hernández
32 FWD 7.41
A. Romero
A. Romero
28 - 7.40
M. Fernández
M. Fernández
39 MID 7.29
O. Browne
O. Browne
31 MID 7.24
O. González
O. González
33 DEF 7.19
T. Rojas
T. Rojas
38 GK 7.18
J. Infante
J. Infante
32 - 7.15
J. Moreno
J. Moreno
24 DEF 7.06
H. Acosta
H. Acosta
25 DEF 7.04
A. López
A. López
31 MID 6.97
J. Lobo
J. Lobo
23 MID 6.94
J. Rivera
J. Rivera
32 DEF 6.93
Y. Lacruz
Y. Lacruz
- MID 6.93
R. Mangana
R. Mangana
26 DEF 6.91
H. Espínola
H. Espínola
34 - 6.91
W. Ramírez
W. Ramírez
23 MID 6.80
J. Moreno
J. Moreno
34 MID 6.77
Gustavo Andrés Páez Martínez
Gustavo Andrés Páez Martínez
35 FWD 6.77
A. Doldán
A. Doldán
28 DEF 6.72
H. Plazas
H. Plazas
33 - 6.69
E. Alderete
E. Alderete
30 FWD 6.68
S. Guzmán
S. Guzmán
25 DEF 6.66
L. Vera
L. Vera
- DEF 6.58
A. Izarra
A. Izarra
19 - 6.56
F. Molina
F. Molina
- MID 6.44
J. Marquez
J. Marquez
21 DEF 6.40
José Antonio Montilla Maldonado
José Antonio Montilla Maldonado
21 MID 6.40
C. Rodríguez
C. Rodríguez
28 DEF 6.32
E. Ajam
E. Ajam
20 FWD 5.93
K. Ortiz
K. Ortiz
23 MID -
Á. Peña
Á. Peña
36 MID -
C. Rivas
C. Rivas
28 MID -