1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Estudiantes de Merida FC
Estudiantes de Merida FC

Estudiantes de Merida FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.26m

Phong độ gần đây

WLWWW
133 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Estudiant Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Metropolitanos
Metropolitanos FC
vs
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.05
3.3
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes de Merida FC
3 : 2
Monagas SC
Monagas SC
1.85
3.45
4.6

1

1.85

U3.5

1.34

YES

1.81

1X

1.2
8.5/10

17:30

Kết thúc
Trujillanos
Trujillanos FC
0 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
3.3
3.25
2.33

2

2.33

O1.5

1.33

NO

1.95

X2

1.33
5.4/10

17:00

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes de Merida FC
2 : 1
Portuguesa
Portuguesa
2.28
3.45
3.35

X

3.45

O1.5

1.3

YES

1.76

O1.5

1.3
5.7/10

16:30

Kết thúc
Dep. Tachira
Dep. Tachira
1 : 0
Estudiantes Merida
Estudiant
1.45
4.35
7.5

X2

2.75

U3.5

1.36

YES

2

U3.5

1.36
6.9/10

16:30

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes Merida
3 : 2
Carabobo
Carabobo
3.4
3.25
2.18

2

2.18

U2.5

1.69

NO

1.9

U2.5

1.69
4.4/10

16:30

Kết thúc
UCV
UCV
1 : 1
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
1.8
3.45
4.9

1

1.8

O1.5

1.33

YES

1.87

1

1.8
7.5/10

18:30

Kết thúc
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
1.7
3.65
6.6

1

1.7

O1.5

1.4

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

17:30

Kết thúc
Academia A
Academia Anzoategui
0 : 3
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.18
3.25
3.25

1

2.18

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
4.9/10

15:30

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes Merida
0 : 2
Yaracuyanos
Yaracuyan
1.32
4.6
9

2

9

U3.5

1.39

NO

1.69

U3.5

1.39
2.4/10

15:30

Kết thúc
Atletico
Atletico el Vigia
1 : 3
Estudiantes Merida
Estudiant
4.2
3.5
1.7

2

1.7

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
5/10

10:00

Kết thúc
Urena SC
Urena SC
0 : 1
Estudiantes de Merida FC
Estudiant red card
5.91
4.85
1.36

2

1.36

U3.5

1.75

YES

1.55

2

1.36
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes de Merida FC

Bạn đang tìm nhận định Estudiantes de Merida FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Estudiantes de Merida FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes de Merida FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Estudiantes de Merida FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes de Merida FC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.13 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Estudiantes de Merida FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.26m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Estudiantes de Merida FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng235
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được81018
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn1.61.71.6
Trung bình thủng lưới1.61.01.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 5
46-60 6
61-75 8
76-90 3
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Roberts
E. Roberts
31 GK 7.45
J. Hernández
J. Hernández
32 FWD 7.41
A. Romero
A. Romero
28 - 7.40
M. Fernández
M. Fernández
39 MID 7.29
O. Browne
O. Browne
31 MID 7.24
O. González
O. González
33 DEF 7.19
T. Rojas
T. Rojas
38 GK 7.18
J. Infante
J. Infante
32 - 7.15
J. Moreno
J. Moreno
24 DEF 7.06
H. Acosta
H. Acosta
25 DEF 7.04
A. López
A. López
31 MID 6.97
J. Lobo
J. Lobo
23 MID 6.94
J. Rivera
J. Rivera
32 DEF 6.93
Y. Lacruz
Y. Lacruz
- MID 6.93
R. Mangana
R. Mangana
26 DEF 6.91
H. Espínola
H. Espínola
34 - 6.91
W. Ramírez
W. Ramírez
23 MID 6.80
J. Moreno
J. Moreno
34 MID 6.77
Gustavo Andrés Páez Martínez
Gustavo Andrés Páez Martínez
35 FWD 6.77
A. Doldán
A. Doldán
28 DEF 6.72
H. Plazas
H. Plazas
33 - 6.69
E. Alderete
E. Alderete
30 FWD 6.68
S. Guzmán
S. Guzmán
25 DEF 6.66
L. Vera
L. Vera
- DEF 6.58
A. Izarra
A. Izarra
19 - 6.56
F. Molina
F. Molina
- MID 6.44
J. Marquez
J. Marquez
21 DEF 6.40
José Antonio Montilla Maldonado
José Antonio Montilla Maldonado
21 MID 6.40
C. Rodríguez
C. Rodríguez
28 DEF 6.32
E. Ajam
E. Ajam
20 FWD 5.93
K. Ortiz
K. Ortiz
23 MID -
Á. Peña
Á. Peña
36 MID -
C. Rivas
C. Rivas
28 MID -