Estudiantes de Merida FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Estudiant Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Deportivo T
1
:
0
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Carabobo FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Metropolitanos
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Estudiant
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Metropolitanos
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Estudiant
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Trujillanos
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Academia A
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes de Merida FC
Bạn đang tìm nhận định Estudiantes de Merida FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Estudiantes de Merida FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes de Merida FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Estudiantes de Merida FC đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes de Merida FC đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Estudiantes de Merida FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Estudiantes de Merida FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Roberts
|
31 | GK | 7.45 |
|
J. Hernández
|
32 | FWD | 7.41 |
|
A. Romero
|
28 | - | 7.40 |
|
M. Fernández
|
39 | MID | 7.29 |
|
O. Browne
|
31 | MID | 7.24 |
|
O. González
|
33 | DEF | 7.19 |
|
T. Rojas
|
38 | GK | 7.18 |
|
J. Infante
|
32 | - | 7.15 |
|
J. Moreno
|
24 | DEF | 7.06 |
|
H. Acosta
|
25 | DEF | 7.04 |
|
A. López
|
31 | MID | 6.97 |
|
J. Lobo
|
23 | MID | 6.94 |
|
J. Rivera
|
32 | DEF | 6.93 |
|
Y. Lacruz
|
- | MID | 6.93 |
|
R. Mangana
|
26 | DEF | 6.91 |
|
H. Espínola
|
34 | - | 6.91 |
|
W. Ramírez
|
23 | MID | 6.80 |
|
J. Moreno
|
34 | MID | 6.77 |
|
Gustavo Andrés Páez Martínez
|
35 | FWD | 6.77 |
|
A. Doldán
|
28 | DEF | 6.72 |
|
H. Plazas
|
33 | - | 6.69 |
|
E. Alderete
|
30 | FWD | 6.68 |
|
S. Guzmán
|
25 | DEF | 6.66 |
|
L. Vera
|
- | DEF | 6.58 |
|
A. Izarra
|
19 | - | 6.56 |
|
F. Molina
|
- | MID | 6.44 |
|
J. Marquez
|
21 | DEF | 6.40 |
|
José Antonio Montilla Maldonado
|
21 | MID | 6.40 |
|
C. Rodríguez
|
28 | DEF | 6.32 |
|
E. Ajam
|
20 | FWD | 5.93 |
|
K. Ortiz
|
23 | MID | - |
|
Á. Peña
|
36 | MID | - |
|
C. Rivas
|
28 | MID | - |




