icon back

Estudiantes de Merida FC

Estudiantes de Merida FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.26m
KEY INSIGHT Estudiantes de Merida FC có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWW
62 Trận đấu đã nhận định
69.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

จบแล้ว
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
1.7
3.65
6.6

1

1.7

O1.5

1.4

NO

1.62

1

1.7
8.8/10

18:30

จบแล้ว
Academia A
Academia Anzoategui
0 : 3
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.18
3.25
3.25

1

2.18

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
4.9/10

17:00

จบแล้ว
Estudiant
Estudiantes Merida
1 : 2
Rayo Zuliano
Rayo Zuliano
1.97
3.45
3.6

1X

1.27

U2.5

1.74

YES

1.9

1X

1.27
2.2/10

17:00

จบแล้ว
Zamora
Zamora
3 : 2
Estudiantes Merida
Estudiant
2.2
3.15
3.9

1

2.2

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.1/10

17:00

จบแล้ว
Estudiant
Estudiantes Merida
2 : 2
Caracas
Caracas
2.22
3.2
4

2

4

U2.5

1.64

NO

1.88

U2.5

1.64
4.9/10

16:30

จบแล้ว
Estudiant
Estudiantes Merida
0 : 2
Yaracuyanos
Yaracuyan
1.32
4.6
9

2

9

U3.5

1.39

NO

1.69

U3.5

1.39
2.4/10

18:00

จบแล้ว
Puerto C
Puerto Cabello
1 : 2
Estudiantes de Merida FC
Estudiant
2.24
2.97
3.16

1

2.24

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
8/10

19:00

จบแล้ว
red card Estudiant
Estudiantes Merida
2 : 0
Portuguesa
Portuguesa red card
2.07
3.05
3.5

X2

1.66

U2.5

1.66

YES

1.83

U2.5

1.66
5.1/10

16:30

จบแล้ว
Atletico
Atletico el Vigia
1 : 3
Estudiantes Merida
Estudiant
4.2
3.5
1.7

2

1.7

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
5/10

11:00

จบแล้ว
Urena SC
Urena SC
0 : 1
Estudiantes de Merida FC
Estudiant red card
5.91
4.85
1.36

2

1.36

U3.5

1.75

YES

1.55

2

1.36
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Estudiantes de Merida FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 62 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes de Merida FC với tỷ lệ trúng 69.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.52.52.0
Trung bình thủng lưới2.01.51.8
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 3
61-75 2
76-90 1
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Roberts
E. Roberts
31 GK 7.45
J. Hernández
J. Hernández
32 FWD 7.41
A. Romero
A. Romero
28 - 7.40
M. Fernández
M. Fernández
39 MID 7.29
O. Browne
O. Browne
31 MID 7.24
O. González
O. González
33 DEF 7.19
T. Rojas
T. Rojas
38 GK 7.18
J. Infante
J. Infante
32 - 7.15
J. Moreno
J. Moreno
24 DEF 7.06
H. Acosta
H. Acosta
25 DEF 7.04
A. López
A. López
31 MID 6.97
J. Lobo
J. Lobo
23 MID 6.94
J. Rivera
J. Rivera
32 DEF 6.93
Y. Lacruz
Y. Lacruz
- MID 6.93
R. Mangana
R. Mangana
26 DEF 6.91
H. Espínola
H. Espínola
34 - 6.91
W. Ramírez
W. Ramírez
23 MID 6.80
J. Moreno
J. Moreno
34 MID 6.77
Gustavo Andrés Páez Martínez
Gustavo Andrés Páez Martínez
35 FWD 6.77
A. Doldán
A. Doldán
28 DEF 6.72
H. Plazas
H. Plazas
33 - 6.69
E. Alderete
E. Alderete
30 FWD 6.68
S. Guzmán
S. Guzmán
25 DEF 6.66
L. Vera
L. Vera
- DEF 6.58
A. Izarra
A. Izarra
19 - 6.56
F. Molina
F. Molina
- MID 6.44
J. Marquez
J. Marquez
21 DEF 6.40
José Antonio Montilla Maldonado
José Antonio Montilla Maldonado
21 MID 6.40
C. Rodríguez
C. Rodríguez
28 DEF 6.32
E. Ajam
E. Ajam
20 FWD 5.93
K. Ortiz
K. Ortiz
23 MID -
Á. Peña
Á. Peña
36 MID -
C. Rivas
C. Rivas
28 MID -