Ethnikos Latsion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
AE Zakakiou
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Ethnikos L
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Kitiou
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Ethnikos L
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Ethnikos L
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Digenis M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Ethnikos L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Ahironas O
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Iraklis Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ethnikos Latsion
Bạn đang tìm nhận định Ethnikos Latsion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ethnikos Latsion được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Ethnikos Latsion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division, Ethnikos Latsion đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Ethnikos Latsion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ethnikos Latsion đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 22 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |



