Farnham Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Farnham Town
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Tiverton T
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Taunton Town
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnham Town
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Hanwell Town
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Sholing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnham Town
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Wimborne T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Plymouth
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Farnham
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Farnham
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Farnham Town
Bạn đang tìm nhận định Farnham Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Farnham Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Farnham Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern South, Farnham Town đã ghi nhận 25 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 90 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Farnham Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Farnham Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 21 | 42 |
| Thắng | 13 | 12 | 25 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 46 | 44 | 90 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 28 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |





