1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 1
  4. FC Anyang
FC Anyang

FC Anyang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.78m
KEY INSIGHT FC Anyang có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND FC Anyang có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWD
157 Trận đấu đã nhận định
63.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Anyang Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Sắp diễn ra
Gwangju FC
Gwangju FC
vs
FC Anyang
FC Anyang
3.65
3.15
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
1 : 1
Ulsan Hyundai FC
Ulsan H
2.75
3.2
2.72

1X

1.5

U3.5

1.31

YES

1.75

U3.5

1.31
5.5/10

03:30

Kết thúc
Pohang S
Pohang Steelers
0 : 1
FC Anyang
FC Anyang
2.32
3.1
3.3

1

2.32

U2.5

1.58

NO

1.78

U2.5

1.58
8/10

03:30

Kết thúc
Gimcheon S
Gimcheon Sangmu FC
1 : 1
FC Anyang
FC Anyang
2.5
3.15
2.9

1X

1.44

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
7.4/10

01:00

Kết thúc
FC Anyang
FC Anyang
1 : 1
FC Seoul
FC Seoul
3.9
3.2
2.08

2

2.08

U3.5

1.21

YES

2.01

X2

1.27
6.2/10

02:30

Kết thúc
red card Anyang
Anyang
0 : 1
Incheon
Incheon
2.72
3.1
2.8

1

2.72

O1.5

1.5

NO

1.75

1X

1.5
7.3/10

05:30

Kết thúc
Jeonbuk
Jeonbuk
2 : 1
Anyang
Anyang
1.62
3.85
5.9

1X

1.15

U3.5

1.32

YES

1.99

U3.5

1.32
4.5/10

02:30

Kết thúc
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1 : 1
Anyang
Anyang red card
2.2
3.05
3.85

X

3.05

U2.5

1.55

YES

2.08

U2.5

1.55
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Anyang

Bạn đang tìm nhận định FC Anyang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Anyang được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của FC Anyang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 1, FC Anyang đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

FC Anyang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.78m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Anyang đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng112
Hòa134
Thua112
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới358
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 5 G
4-3-3 2 G
3-4-1-2 1 G
21 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Matheus Oliveira
Matheus Oliveira
28 FWD 7.41
Bruno Mota
Bruno Mota
29 FWD 7.37
Kwon Kyung-Won
Kwon Kyung-Won
33 DEF 7.22
I. Jukić
I. Jukić
29 MID 7.17
Kim Da-Sol
Kim Da-Sol
36 GK 7.04
Kim Dong-Jin
Kim Dong-Jin
33 DEF 7.04
Yago César
Yago César
28 FWD 7.01
Han Ka-ram
Han Ka-ram
27 MID 6.99
Kim Jung-Hyun
Kim Jung-Hyun
32 MID 6.95
Kang Ji-Hoon
Kang Ji-Hoon
28 MID 6.93
Lee Chang-Yong
Lee Chang-Yong
35 DEF 6.91
T. Oude Kotte
T. Oude Kotte
29 DEF 6.91
Kim Ji-Hoon
Kim Ji-Hoon
21 DEF 6.90
Lee Tae-Hee
Lee Tae-Hee
33 DEF 6.88
Kim Young-Chan
Kim Young-Chan
32 DEF 6.87
Kim Bo-Kyung
Kim Bo-Kyung
36 FWD 6.85
Lee Sang-Yong
Lee Sang-Yong
31 DEF 6.85
Chae Hyun-Woo
Chae Hyun-Woo
21 MID 6.84
Eduardo
Eduardo
28 MID 6.84
Woon Kim
Woon Kim
31 FWD 6.78
Choi Sung-Bum
Choi Sung-Bum
24 FWD 6.71
Moon Seong-Woo
Moon Seong-Woo
22 MID 6.71
Lee Yong-Jick
Lee Yong-Jick
34 MID 6.70
Choe Gyu-Hyeon
Choe Gyu-Hyeon
25 MID 6.70
Park Jeong-Hun
Park Jeong-Hun
21 MID 6.60
Lim Min-Hyeok
Lim Min-Hyeok
28 MID 6.50
Kim Min-Ho
Kim Min-Ho
22 DEF 6.50
Ju Hyun-Woo
Ju Hyun-Woo
35 DEF 6.45
Lee Min-Soo
Lee Min-Soo
33 MID 6.45