FC Anyang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Anyang Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
FC Anyang
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Bucheon
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:30 Kết thúc |
Incheon U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.1/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Jeju U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Anyang
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
03:30 Kết thúc |
FC Anyang
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
06:00 Kết thúc |
FC Seoul
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Anyang
Bạn đang tìm nhận định FC Anyang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Anyang, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của FC Anyang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, FC Anyang đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
FC Anyang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Anyang đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
FC Anyang chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 13 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 8 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Breno Herculano
|
26 | FWD | 7.15 |
|
Kwon Kyung-Won
|
33 | DEF | 7.08 |
|
Kim Jung-Hyun
|
32 | MID | 7.04 |
|
Kim Da-Sol
|
36 | GK | 6.90 |
|
Y. Rafael
|
26 | MID | 6.90 |
|
Airton
|
26 | FWD | 6.88 |
|
Matheus Oliveira
|
28 | FWD | 6.86 |
|
T. Oude Kotte
|
29 | DEF | 6.83 |
|
Lee Chang-Yong
|
35 | DEF | 6.82 |
|
Woon Kim
|
31 | FWD | 6.80 |
|
Moon Seong-Woo
|
22 | MID | 6.80 |
|
Lee Tae-Hee
|
33 | MID | 6.78 |
|
Han Ka-ram
|
27 | MID | 6.73 |
|
I. Jukić
|
29 | FWD | 6.70 |
|
Lee Jin-Yong
|
24 | MID | 6.70 |
|
Park Jeong-Hun
|
21 | FWD | 6.65 |
|
Kim Jeong-Hoon
|
24 | GK | 6.64 |
|
Kim Dong-Jin
|
33 | MID | 6.64 |
|
Kang Ji-Hoon
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Kim Ji-Hoon
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Hong Jae-seok
|
22 | DEF | 6.60 |
|
Chae Hyun-Woo
|
21 | FWD | 6.56 |
|
Kim Young-Chan
|
32 | DEF | 6.52 |
|
Choi Geon-Joo
|
26 | FWD | 6.50 |
|
B. Knežević
|
23 | MID | 6.50 |
|
Choe Gyu-Hyeon
|
25 | MID | 6.37 |
|
Ju Hyun-Woo
|
35 | DEF | 6.20 |
|
Kim Bo-Kyung
|
36 | MID | - |





