1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Liga
  4. FC Liefering
FC Liefering

FC Liefering Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.57m
KEY INSIGHT FC Liefering không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
127 Trận đấu đã nhận định
59.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Liefering Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
FC Liefering
FC Liefering
2 : 0
Austria Vienna (Am)
Austria V
1.88
3.95
3.9

X

3.95

O2.5

1.55

YES

1.55

O2.5

1.55
1.3/10

04:30

Kết thúc
SKN S
SKN ST. Polten
0 : 0
FC Liefering
FC Liefering
1.76
3.95
4.9

1X

1.23

O2.5

1.62

YES

1.65

1X

1.23
2.4/10

08:30

Kết thúc
FC Liefering
FC Liefering
3 : 1
Floridsdorfer AC
Floridsdo
2.75
3.45
3.2

X2

1.65

U3.5

1.34

NO

2.11

U3.5

1.34
6.2/10

08:00

Kết thúc
FC Liefering
FC Liefering
0 : 1
SKU Amstetten
SKU A
2.55
3.55
2.7

1

2.55

O1.5

1.2

YES

1.51

HS

1.25
5/10

12:00

Kết thúc
Liefering
Liefering
2 : 5
Hertha Wels
Hertha Wels
2.1
3.55
3.75

1

2.1

U3.5

1.37

YES

1.75

1X

1.32
8.2/10

14:30

Kết thúc
A. Salzburg
A. Salzburg
2 : 0
Liefering
Liefering
3.2
3.25
2.25

X2

1.36

U3.5

1.29

YES

1.78

U3.5

1.29
5.2/10

12:30

Kết thúc
Sturm Graz II
Sturm Graz II
0 : 1
Liefering
Liefering
3.05
3.6
2.2

2

2.2

O2.5

1.75

YES

1.65

O2.5

1.75
3.6/10

12:00

Kết thúc
Liefering
Liefering
4 : 3
Bregenz
Bregenz
2.1
3.85
3.65

1

2.1

U3.5

1.5

NO

2.32

1X

1.3
8.1/10

13:00

Kết thúc
Liefering
Liefering
5 : 0
Saalfelden
Saalfelden
1.19
7.2
12.5

1

1.19

O2.5

1.25

YES

1.65

1

1.19
8/10

12:00

Kết thúc
FC Liefering
Liefering
0 : 0
Stripfing
Stripfing
2.22
3.68
2.92

2

2.92

O2.5

1.63

YES

1.53

AS

1.25
3.7/10

01:00

Kết thúc
Lask J
Lask Juniors Linz
4 : 3
FC Liefering
Liefering
4.1
4.15
1.62

2

1.62

O2.5

1.48

YES

1.5

2

1.62
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Liefering

Bạn đang tìm nhận định FC Liefering? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Liefering được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của FC Liefering với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, FC Liefering đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

FC Liefering hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Liefering đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. LigaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng729
Hòa369
Thua347
Bàn thắng ghi được26935
Bàn thắng để thủng lưới231538
Trung bình ghi bàn2.00.81.4
Trung bình thủng lưới1.81.31.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-3-2 8 G
4-3-1-2 2 G
3-4-2-1 1 G
4-2-2-2 1 G
66 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 20%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Douglas Mendes
Douglas Mendes
21 DEF 7.01
B. Scharner
B. Scharner
20 MID 7.00
Johannes Mathias Moser
Johannes Mathias Moser
17 FWD 6.90
Alexander Murillo
Alexander Murillo
19 FWD 6.70
Riquelme
Riquelme
19 FWD 6.60
P. Verhounig
P. Verhounig
19 FWD 6.60
R. Žiković
R. Žiković
20 DEF 6.60
Jakob Brandtner
Jakob Brandtner
19 DEF 6.30
Quirin Florian Rackl
Quirin Florian Rackl
19 MID 6.30
O. Lukic
O. Lukic
19 MID 6.30
R. Erdogan
R. Erdogan
19 MID 6.30
Marc Striednig
Marc Striednig
19 MID 6.20
A. Camara
A. Camara
19 MID 6.20
Jakob Vinzenz Pokorny
Jakob Vinzenz Pokorny
17 DEF 5.90
M. Moswitzer
M. Moswitzer
20 DEF 5.70
Nikola Šarčević
Nikola Šarčević
19 GK 5.50