1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. FC Tokyo
FC Tokyo

FC Tokyo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.52m
KEY INSIGHT FC Tokyo không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDL
166 Trận đấu đã nhận định
69.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Tokyo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
1 : 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2.02
3.6
3.65

1X

1.32

O1.5

1.23

YES

1.62

O1.5

1.23
5.1/10

02:00

Kết thúc
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
2 : 2
FC Tokyo
FC Tokyo
2.82
3.35
2.52

1

2.85

O1.5

1.26

NO

2.25

O1.5

1.26
4.8/10

04:30

Kết thúc
Kashima
Kashima
1 : 0
FC Tokyo
FC Tokyo
3.15
3.35
2.85

2

2.85

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6.9/10

03:00

Kết thúc
Urawa
Urawa
0 : 0
FC Tokyo
FC Tokyo
3.1
3.25
2.5

1X

1.6

O1.5

1.37

YES

1.85

O1.5

1.37
5.2/10

02:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
2 : 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1.92
3.45
4.7

1

1.92

U2.5

1.58

NO

1.68

1

1.92
8.6/10

02:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
0 : 3
JEF U
JEF U
1.44
4.7
8

1

1.44

O1.5

1.24

NO

1.78

1

1.44
10/10

01:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
2 : 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.87
3.7
4.4

1

1.87

O1.5

1.25

NO

2.2

1X

1.26
8.5/10

03:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
1 : 3
FC Tokyo
FC Tokyo
2.82
3.3
2.75

2

2.75

U3.5

1.3

YES

1.78

U3.5

1.3
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Tokyo

Bạn đang tìm nhận định FC Tokyo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Tokyo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của FC Tokyo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, FC Tokyo đã ghi nhận 13 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Tokyo đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.54 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FC Tokyo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Tokyo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng6713
Hòa011
Thua325
Bàn thắng ghi được161834
Bàn thắng để thủng lưới11920
Trung bình ghi bàn1.81.81.8
Trung bình thủng lưới1.20.91.1
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 18 G
4-4-1-1 1 G
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 68%
13 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Tanaka
H. Tanaka
26 GK 7.20
R. Sato
R. Sato
19 MID 7.07
K. Hashimoto
K. Hashimoto
26 DEF 7.07
H. Inamura
H. Inamura
23 DEF 7.04
Marcelo Ryan
Marcelo Ryan
23 FWD 7.04
R. Omori
R. Omori
23 DEF 7.04
A. Scholz
A. Scholz
33 DEF 7.03
Kim Seung-Gyu
Kim Seung-Gyu
35 GK 6.91
K. Koizumi
K. Koizumi
30 MID 6.91
K. Bangnagande
K. Bangnagande
24 DEF 6.90
K. Hashimoto
K. Hashimoto
32 MID 6.85
K. Endo
K. Endo
28 MID 6.82
K. Sato
K. Sato
24 MID 6.78
M. Nagakura
M. Nagakura
26 FWD 6.77
F. Yamada
F. Yamada
24 MID 6.75
S. Muroya
S. Muroya
31 DEF 6.74
Kyota Tokiwa
Kyota Tokiwa
23 MID 6.71
K. Tawaratsumida
K. Tawaratsumida
21 MID 6.67
T. Ko
T. Ko
27 MID 6.64
L. Nozawa
L. Nozawa
22 FWD 6.62
T. Nakagawa
T. Nakagawa
33 FWD 6.61
K. Higashi
K. Higashi
35 MID 6.60
Yuta Sugawara
Yuta Sugawara
18 MID 6.60
D. C. Otani
D. C. Otani
18 FWD 6.52
M. Morishige
M. Morishige
38 DEF 6.50
Y. Nagatomo
Y. Nagatomo
39 DEF 6.44
K. Suzuki
K. Suzuki
18 DEF -