icon back

Fenerbahçe

Fenerbahçe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €270.50m
KEY INSIGHT Fenerbahçe bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWW
219 Trận đấu đã nhận định
73.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fenerbahçe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Karagumruk
Karagumruk
vs
Fenerbahce
Fenerbahce
9.5
4.9
1.41

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 2
Samsunspor
Samsunspor
1.5
4.5
7.75

X2

2.85

O1.5

1.3

NO

1.82

O1.5

1.3
3.7/10

13:30

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
4.1
4.1
1.87

2

1.87

O2.5

1.68

YES

1.61

2

1.87
7.3/10

13:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
2 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
6.4
4.35
1.57

2

1.57

U3.5

1.39

YES

1.95

2

1.57
8.8/10

16:00

Kết thúc
Nottingham
Nottingham
1 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
1.65
4.45
5.5

1

1.65

U3.5

1.48

NO

2.08

U3.5

1.48
3.7/10

13:45

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
0 : 3
Nottingham Forest
Nottingham
2.77
3.25
2.9

1X

1.47

O1.5

1.37

NO

2

O1.5

1.37
4.9/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.3
5.9
12.5

1

1.3

O2.5

1.63

YES

2.12

1

1.3
8.8/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
2 : 3
Fenerbahce
Fenerbahce
3.48
3.7
2.08

2

2.08

O2.5

1.8

NO

2.25

X2

1.34
2.9/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 1
Genclerbirligi
Genclerbi
1.29
6.5
13

1

1.29

O2.5

1.55

NO

1.78

1

1.29
10/10

13:30

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 1
Erzurum BB
Erzurumspor
1.13
8.8
21

1

1.13

U3.5

1.99

NO

1.7

1

1.13
8/10

13:00

Kết thúc
Kocaelispor
Kocaelispor
0 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
5.4
3.75
1.75

2

1.75

U3.5

1.34

NO

1.9

U3.5

1.34
6.3/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 1
Goztepe
Goztepe
1.5
4.65
7.9

1

1.5

O1.5

1.27

NO

1.78

O1.5

1.27
4.1/10

16:00

Kết thúc
red card Brann
Brann
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
3.44
3.65
2.15

2

2.2

O2.5

1.72

NO

2.3

X2

1.37
8.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fenerbahçe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 219 trận đấu có sự tham gia của Fenerbahçe với tỷ lệ trúng 73.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng7815
Hòa459
Thua000
Bàn thắng ghi được243054
Bàn thắng để thủng lưới101323
Trung bình ghi bàn2.22.32.3
Trung bình thủng lưới0.91.01.0
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-1-4-1 7 G
3-1-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
57 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 67%
16 Trận
Tài 2.5 46%
11 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Çetin
T. Çetin
29 GK 7.40
Marco Asensio
Marco Asensio
30 MID 7.40
Ç. Söyüncü
Ç. Söyüncü
29 DEF 7.32
M. Guendouzi
M. Guendouzi
26 MID 7.31
Yusuf Akçiçek
Yusuf Akçiçek
20 DEF 7.20
M. Škriniar
M. Škriniar
30 DEF 7.18
Talisca
Talisca
32 MID 7.11
A. Brown
A. Brown
23 DEF 7.06
Fred
Fred
32 MID 7.04
K. Aktürkoğlu
K. Aktürkoğlu
27 MID 7.02
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.99
İ. Yüksek
İ. Yüksek
27 MID 6.96
Ederson
Ederson
32 GK 6.96
N. Dorgeles
N. Dorgeles
23 FWD 6.94
Y. Demir
Y. Demir
21 DEF 6.93
L. Mercan
L. Mercan
25 DEF 6.91
Diego Carlos
Diego Carlos
32 DEF 6.90
Nélson Semedo
Nélson Semedo
32 DEF 6.90
E. Álvarez
E. Álvarez
28 MID 6.90
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 MID 6.89
J. Oosterwolde
J. Oosterwolde
24 DEF 6.85
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.85
N. Kanté
N. Kanté
34 MID 6.84
B. Kapacak
B. Kapacak
26 For 6.80
O. Aydın
O. Aydın
25 MID 6.78
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 6.78
A. Musaba
A. Musaba
25 MID 6.75
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.74
C. Tosun
C. Tosun
34 FWD 6.70
S. Amrabat
S. Amrabat
29 MID 6.70
D. Livaković
D. Livaković
31 GK 6.70
M. Müldür
M. Müldür
26 DEF 6.66
S. Cherif
S. Cherif
19 FWD 6.66
Rodrigo Becão
Rodrigo Becão
30 DEF 6.60
C. Ünder
C. Ünder
28 FWD 6.30
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 6.27
A. Djiku
A. Djiku
31 DEF -
Haydar Karataş
Haydar Karataş
18 MID -