1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Fenerbahçe
Fenerbahçe

Fenerbahçe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €270.50m
KEY INSIGHT Fenerbahçe có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWD
228 Trận đấu đã nhận định
71.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fenerbahçe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 3
Eyupspor
Eyupspor
1.5
5.1
8

1

1.5

O2.5

1.5

YES

1.72

1

1.5
1.9/10

13:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
0 : 3
Fenerbahce
Fenerbahce
5.6
3.9
1.72

1X

2.3

U3.5

1.48

NO

2.15

U3.5

1.48
1.3/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.78
4.35
4.7

1

1.78

U3.5

1.62

YES

1.57

1

1.78
5.7/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
3 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce red card
2.3
3.45
3.7

2

3.7

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.8
3.7/10

13:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce
4.05
4
2.17

2

2.17

O1.5

1.38

YES

1.88

2

2.17
6.1/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
2 : 2
Rizespor
Rizespor red card
1.37
5.5
9.25

1

1.37

O2.5

1.51

NO

2.05

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
6.5
4.8
1.52

2

1.52

U3.5

1.5

YES

1.78

2

1.52
10/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 0
Besiktas
Besiktas
2.05
3.6
4

1

2.05

O2.5

1.73

YES

1.61

O2.5

1.73
4.7/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
4 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.29
6.2
11.25

1

1.29

O2.5

1.47

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fenerbahçe

Bạn đang tìm nhận định Fenerbahçe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fenerbahçe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 228 trận đấu có sự tham gia của Fenerbahçe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fenerbahçe đã ghi nhận 21 trận thắng, 10 trận hòa và 2 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fenerbahçe đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.97 xG7.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Fenerbahçe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €270.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fenerbahçe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng111021
Hòa5510
Thua022
Bàn thắng ghi được373774
Bàn thắng để thủng lưới161834
Trung bình ghi bàn2.32.22.2
Trung bình thủng lưới1.01.11.0
Giữ sạch lưới4711
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-1-4-1 7 G
3-1-4-2 2 G
3-4-1-2 2 G
80 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
29 Trận
Tài 1.5 67%
22 Trận
Tài 2.5 48%
16 Trận
Tài 3.5 18%
6 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Çetin
T. Çetin
29 GK 7.40
M. Guendouzi
M. Guendouzi
26 MID 7.39
Marco Asensio
Marco Asensio
30 MID 7.33
Talisca
Talisca
32 MID 7.24
Yusuf Akçiçek
Yusuf Akçiçek
20 DEF 7.20
N. Kanté
N. Kanté
34 MID 7.18
S. Cherif
S. Cherif
19 MID 7.18
Ç. Söyüncü
Ç. Söyüncü
29 DEF 7.14
M. Škriniar
M. Škriniar
30 DEF 7.08
Fred
Fred
32 MID 7.07
A. Brown
A. Brown
23 DEF 7.05
N. Dorgeles
N. Dorgeles
23 FWD 7.04
Y. Demir
Y. Demir
21 DEF 7.03
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.99
K. Aktürkoğlu
K. Aktürkoğlu
27 MID 6.99
J. Oosterwolde
J. Oosterwolde
24 DEF 6.94
Ederson
Ederson
32 GK 6.94
İ. Yüksek
İ. Yüksek
27 MID 6.92
Diego Carlos
Diego Carlos
32 DEF 6.90
E. Álvarez
E. Álvarez
28 MID 6.90
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 MID 6.89
Nélson Semedo
Nélson Semedo
32 DEF 6.88
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.85
L. Mercan
L. Mercan
25 DEF 6.84
B. Kapacak
B. Kapacak
26 For 6.80
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 6.78
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.74
A. Musaba
A. Musaba
25 MID 6.73
M. Müldür
M. Müldür
26 DEF 6.72
C. Tosun
C. Tosun
34 FWD 6.70
S. Amrabat
S. Amrabat
29 MID 6.70
D. Livaković
D. Livaković
31 GK 6.70
O. Aydın
O. Aydın
25 MID 6.68
M. Günok
M. Günok
36 GK 6.60
Rodrigo Becão
Rodrigo Becão
30 DEF 6.60
C. Ünder
C. Ünder
28 FWD 6.30
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 6.27
A. Djiku
A. Djiku
31 DEF -
Haydar Karataş
Haydar Karataş
18 MID -