Fenerbahçe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fenerbahçe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Galatasaray
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Konyaspor
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Kayserispor
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Fenerbahce
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Karagumruk
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Fenerbahce
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Gaziantep FK
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fenerbahçe
Bạn đang tìm nhận định Fenerbahçe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fenerbahçe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 225 trận đấu có sự tham gia của Fenerbahçe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fenerbahçe đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 1 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fenerbahçe đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.82 xG và 8.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Fenerbahçe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €270.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fenerbahçe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 34 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 15 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.3 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Guendouzi
|
26 | MID | 7.43 |
|
T. Çetin
|
29 | GK | 7.40 |
|
Marco Asensio
|
30 | MID | 7.36 |
|
N. Kanté
|
34 | MID | 7.25 |
|
Yusuf Akçiçek
|
20 | DEF | 7.20 |
|
Talisca
|
32 | MID | 7.15 |
|
Ç. Söyüncü
|
29 | DEF | 7.15 |
|
M. Škriniar
|
30 | DEF | 7.13 |
|
N. Dorgeles
|
23 | FWD | 7.08 |
|
A. Brown
|
23 | DEF | 7.06 |
|
K. Aktürkoğlu
|
27 | MID | 7.01 |
|
Fred
|
32 | MID | 6.99 |
|
J. Durán
|
22 | FWD | 6.99 |
|
Y. Demir
|
21 | DEF | 6.98 |
|
Ederson
|
32 | GK | 6.97 |
|
Nélson Semedo
|
32 | DEF | 6.92 |
|
İ. Yüksek
|
27 | MID | 6.92 |
|
Diego Carlos
|
32 | DEF | 6.90 |
|
J. Oosterwolde
|
24 | DEF | 6.90 |
|
E. Álvarez
|
28 | MID | 6.90 |
|
İ. Kahveci
|
30 | MID | 6.89 |
|
L. Mercan
|
25 | DEF | 6.88 |
|
B. Elmaz
|
22 | MID | 6.85 |
|
B. Kapacak
|
26 | For | 6.80 |
|
A. Musaba
|
25 | MID | 6.80 |
|
Y. En-Nesyri
|
28 | FWD | 6.78 |
|
S. Szymański
|
26 | MID | 6.74 |
|
O. Aydın
|
25 | MID | 6.71 |
|
C. Tosun
|
34 | FWD | 6.70 |
|
S. Amrabat
|
29 | MID | 6.70 |
|
D. Livaković
|
31 | GK | 6.70 |
|
M. Müldür
|
26 | DEF | 6.68 |
|
Rodrigo Becão
|
30 | DEF | 6.60 |
|
S. Cherif
|
19 | FWD | 6.55 |
|
M. Günok
|
36 | GK | 6.50 |
|
C. Ünder
|
28 | FWD | 6.30 |
|
İ. Eğribayat
|
27 | GK | 6.27 |
|
A. Djiku
|
31 | DEF | - |
|
Haydar Karataş
|
18 | MID | - |





