Fenerbahçe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fenerbahçe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Konyaspor
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Galatasaray
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Konyaspor
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Kayserispor
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Fenerbahce
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Fenerbahce
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fenerbahçe
Bạn đang tìm nhận định Fenerbahçe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fenerbahçe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 228 trận đấu có sự tham gia của Fenerbahçe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fenerbahçe đã ghi nhận 21 trận thắng, 10 trận hòa và 2 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fenerbahçe đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.97 xG và 7.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Fenerbahçe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €270.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fenerbahçe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 37 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 18 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.2 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Çetin
|
29 | GK | 7.40 |
|
M. Guendouzi
|
26 | MID | 7.39 |
|
Marco Asensio
|
30 | MID | 7.33 |
|
Talisca
|
32 | MID | 7.24 |
|
Yusuf Akçiçek
|
20 | DEF | 7.20 |
|
N. Kanté
|
34 | MID | 7.18 |
|
S. Cherif
|
19 | MID | 7.18 |
|
Ç. Söyüncü
|
29 | DEF | 7.14 |
|
M. Škriniar
|
30 | DEF | 7.08 |
|
Fred
|
32 | MID | 7.07 |
|
A. Brown
|
23 | DEF | 7.05 |
|
N. Dorgeles
|
23 | FWD | 7.04 |
|
Y. Demir
|
21 | DEF | 7.03 |
|
J. Durán
|
22 | FWD | 6.99 |
|
K. Aktürkoğlu
|
27 | MID | 6.99 |
|
J. Oosterwolde
|
24 | DEF | 6.94 |
|
Ederson
|
32 | GK | 6.94 |
|
İ. Yüksek
|
27 | MID | 6.92 |
|
Diego Carlos
|
32 | DEF | 6.90 |
|
E. Álvarez
|
28 | MID | 6.90 |
|
İ. Kahveci
|
30 | MID | 6.89 |
|
Nélson Semedo
|
32 | DEF | 6.88 |
|
B. Elmaz
|
22 | MID | 6.85 |
|
L. Mercan
|
25 | DEF | 6.84 |
|
B. Kapacak
|
26 | For | 6.80 |
|
Y. En-Nesyri
|
28 | FWD | 6.78 |
|
S. Szymański
|
26 | MID | 6.74 |
|
A. Musaba
|
25 | MID | 6.73 |
|
M. Müldür
|
26 | DEF | 6.72 |
|
C. Tosun
|
34 | FWD | 6.70 |
|
S. Amrabat
|
29 | MID | 6.70 |
|
D. Livaković
|
31 | GK | 6.70 |
|
O. Aydın
|
25 | MID | 6.68 |
|
M. Günok
|
36 | GK | 6.60 |
|
Rodrigo Becão
|
30 | DEF | 6.60 |
|
C. Ünder
|
28 | FWD | 6.30 |
|
İ. Eğribayat
|
27 | GK | 6.27 |
|
A. Djiku
|
31 | DEF | - |
|
Haydar Karataş
|
18 | MID | - |





