1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Fenerbahçe
Fenerbahçe

Fenerbahçe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €270.50m
KEY INSIGHT Fenerbahçe có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe có độ chính xác chuyền bóng trên 90% trong 3 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
140 Trận đấu đã nhận định
69.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fenerbahçe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.6
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 0
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1.19
7.5
14

1

1.19

O2.5

1.44

YES

2.22

1

1.19
10/10

13:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
1 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
5.2
4.45
1.53

2

1.53

O2.5

1.47

YES

1.58

2

1.53
6.1/10

13:30

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
4 : 0
Pogon Szczecin
Pogon
1.35
5.3
7.5

1

1.35

O2.5

1.39

YES

1.64

HS2+

1.33
8/10

13:30

Kết thúc
Admira W
Admira Wacker
0 : 5
Fenerbahce
Fenerbahce
9.6
6.1
1.32

2

1.32

O2.5

1.44

YES

1.85

2

1.32
8/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 3
Eyupspor
Eyupspor
1.5
5.1
8

1

1.5

O2.5

1.5

YES

1.72

1

1.5
1.9/10

13:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
0 : 3
Fenerbahce
Fenerbahce
5.6
3.9
1.72

1X

2.3

U3.5

1.48

NO

2.15

U3.5

1.48
1.3/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.78
4.35
4.7

1

1.78

U3.5

1.62

YES

1.57

1

1.78
5.7/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
3 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce red card
2.3
3.45
3.7

2

3.7

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.8
3.7/10

13:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce
4.05
4
2.17

2

2.17

O1.5

1.38

YES

1.88

2

2.17
6.1/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
2 : 2
Rizespor
Rizespor red card
1.37
5.5
9.25

1

1.37

O2.5

1.51

NO

2.05

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
6.5
4.8
1.52

2

1.52

U3.5

1.5

YES

1.78

2

1.52
10/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
4 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.29
6.2
11.25

1

1.29

O2.5

1.47

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fenerbahçe

Bạn đang tìm nhận định Fenerbahçe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fenerbahçe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Fenerbahçe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Champions League, Fenerbahçe đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fenerbahçe đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 2.00 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Fenerbahçe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €270.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fenerbahçe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Fenerbahçe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Champions LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được516
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn2.50.51.5
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 3 G
3-5-2 1 G
9 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Livaković
D. Livaković
30 GK 7.70
A. Brown
A. Brown
23 MID 7.53
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 7.47
S. Szymański
S. Szymański
26 FWD 7.35
Fred
Fred
32 MID 7.28
S. Amrabat
S. Amrabat
29 MID 7.18
M. Škriniar
M. Škriniar
30 DEF 7.13
İ. Yüksek
İ. Yüksek
26 MID 7.00
Talisca
Talisca
31 MID 6.93
Ç. Söyüncü
Ç. Söyüncü
29 DEF 6.90
J. Oosterwolde
J. Oosterwolde
24 DEF 6.88
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.88
Nélson Semedo
Nélson Semedo
32 DEF 6.80
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 6.73
M. Müldür
M. Müldür
26 DEF 6.70
O. Aydın
O. Aydın
25 MID 6.53
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.30
C. Tosun
C. Tosun
34 FWD 6.30
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 FWD 6.25
Y. Demir
Y. Demir
21 DEF 6.20
Yusuf Akçiçek
Yusuf Akçiçek
19 DEF -