1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Fenerbahçe
Fenerbahçe

Fenerbahçe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €270.50m
KEY INSIGHT Fenerbahçe bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất
TREND Fenerbahçe có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDL
225 Trận đấu đã nhận định
72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fenerbahçe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.82
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
8.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Galatasaray
Galatasaray
vs
Fenerbahce
Fenerbahce
2.37
3.5
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce
4.05
4
2.17

2

2.17

O1.5

1.38

YES

1.88

2

2.17
6.1/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
2 : 2
Rizespor
Rizespor red card
1.37
5.5
9.25

1

1.37

O2.5

1.51

NO

2.05

1

1.37
10/10

13:00

Kết thúc
Kayserispor
Kayserispor
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
6.5
4.8
1.52

2

1.52

U3.5

1.5

YES

1.78

2

1.52
10/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 0
Besiktas
Besiktas
2.05
3.6
4

1

2.05

O2.5

1.73

YES

1.61

O2.5

1.73
4.7/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
4 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.29
6.2
11.25

1

1.29

O2.5

1.47

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

12:00

Kết thúc
Karagumruk
Karagumruk
2 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce
8
4.6
1.51

1X

2.8

O2.5

1.72

YES

1.8

O2.5

1.72
7/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 2
Samsunspor
Samsunspor
1.5
4.5
7.75

X2

2.85

O1.5

1.3

NO

1.82

O1.5

1.3
3.7/10

12:30

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
4.1
4.1
1.87

2

1.87

O2.5

1.68

YES

1.61

2

1.87
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fenerbahçe

Bạn đang tìm nhận định Fenerbahçe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fenerbahçe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 225 trận đấu có sự tham gia của Fenerbahçe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Fenerbahçe đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 1 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Fenerbahçe đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.82 xG8.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Fenerbahçe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €270.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fenerbahçe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng10919
Hòa459
Thua011
Bàn thắng ghi được323466
Bàn thắng để thủng lưới131528
Trung bình ghi bàn2.32.32.3
Trung bình thủng lưới0.91.01.0
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-1-4-1 7 G
3-1-4-2 2 G
3-4-1-2 2 G
69 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 66%
19 Trận
Tài 2.5 48%
14 Trận
Tài 3.5 21%
6 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Guendouzi
M. Guendouzi
26 MID 7.43
T. Çetin
T. Çetin
29 GK 7.40
Marco Asensio
Marco Asensio
30 MID 7.36
N. Kanté
N. Kanté
34 MID 7.25
Yusuf Akçiçek
Yusuf Akçiçek
20 DEF 7.20
Talisca
Talisca
32 MID 7.15
Ç. Söyüncü
Ç. Söyüncü
29 DEF 7.15
M. Škriniar
M. Škriniar
30 DEF 7.13
N. Dorgeles
N. Dorgeles
23 FWD 7.08
A. Brown
A. Brown
23 DEF 7.06
K. Aktürkoğlu
K. Aktürkoğlu
27 MID 7.01
Fred
Fred
32 MID 6.99
J. Durán
J. Durán
22 FWD 6.99
Y. Demir
Y. Demir
21 DEF 6.98
Ederson
Ederson
32 GK 6.97
Nélson Semedo
Nélson Semedo
32 DEF 6.92
İ. Yüksek
İ. Yüksek
27 MID 6.92
Diego Carlos
Diego Carlos
32 DEF 6.90
J. Oosterwolde
J. Oosterwolde
24 DEF 6.90
E. Álvarez
E. Álvarez
28 MID 6.90
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 MID 6.89
L. Mercan
L. Mercan
25 DEF 6.88
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.85
B. Kapacak
B. Kapacak
26 For 6.80
A. Musaba
A. Musaba
25 MID 6.80
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 6.78
S. Szymański
S. Szymański
26 MID 6.74
O. Aydın
O. Aydın
25 MID 6.71
C. Tosun
C. Tosun
34 FWD 6.70
S. Amrabat
S. Amrabat
29 MID 6.70
D. Livaković
D. Livaković
31 GK 6.70
M. Müldür
M. Müldür
26 DEF 6.68
Rodrigo Becão
Rodrigo Becão
30 DEF 6.60
S. Cherif
S. Cherif
19 FWD 6.55
M. Günok
M. Günok
36 GK 6.50
C. Ünder
C. Ünder
28 FWD 6.30
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 6.27
A. Djiku
A. Djiku
31 DEF -
Haydar Karataş
Haydar Karataş
18 MID -