Folkestone Invicta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Folkestone I
5
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Cray V
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Whitehawk
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Folkestone I
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Albans C
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Folkestone
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Brentwood
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Folkestone
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Folkeston
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Folkeston
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Leatherhe
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Folkestone Invicta
Bạn đang tìm nhận định Folkestone Invicta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Folkestone Invicta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Folkestone Invicta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Isthmian, Folkestone Invicta đã ghi nhận 28 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 97 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Folkestone Invicta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Folkestone Invicta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 14 | 14 | 28 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 52 | 45 | 97 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 19 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.1 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |






