Fortis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fortis Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:45 Kết thúc |
PWD S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.4/10 |
05:45 Kết thúc |
Fakirerpool
1
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Fortis
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Abahani
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Fortis
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortis
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Fortis
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Banglades
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
04:45 Kết thúc |
Banglades
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
03:45 Kết thúc |
Fortis
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
03:45 Kết thúc |
Mohammeda
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
03:45 Kết thúc |
Fortis
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortis
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortis
Bạn đang tìm nhận định Fortis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fortis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Fortis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Fortis đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Fortis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fortis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 15 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 6 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.9 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |







