1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Brann
Brann

Brann Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.00m
KEY INSIGHT Brann có trên 2.5 bàn trong tất cả 12 trận gần nhất
TREND Brann ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Brann có trên 2.5 bàn trong 100% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
104 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brann Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Brann
Brann
vs
Valerenga
Valerenga
1.8
4.1
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Cluj
2 : 2
Brann
Brann
3.75
3.5
2.17

2

2.17

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
4.8/10

12:00

Kết thúc
Molde
Molde
1 : 2
Brann
Brann
2.1
4
3.1

1

2.1

O2.5

1.47

YES

1.42

O2.5

1.47
8/10

11:00

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 1
Start
Start
1.45
5.1
6.75

1

1.45

O2.5

1.5

YES

1.67

O2.5

1.5
6.6/10

09:00

Kết thúc
Brann
Brann
1 : 2
Kristiansund
Kristiansund
1.6
4.3
4.8

1

1.6

O2.5

1.42

YES

1.48

O2.5

1.42
8/10

09:00

Kết thúc
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
1 : 2
Brann
Brann
4.3
4.6
1.68

X2

1.2

O2.5

1.23

YES

1.29

GG

1.29
4.3/10

13:00

Kết thúc
Brann
Brann
1 : 2
Sarpsborg
Sarpsborg
1.74
4.15
4.8

1

1.74

O2.5

1.45

YES

1.48

O2.5

1.45
5.9/10

10:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 1
Brann
Brann
1.3
6.6
9

1

1.3

O2.5

1.25

YES

1.47

O2.5

1.25
8/10

14:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 1
Brann
Brann
3.6
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.48

YES

1.46

O2.5

1.48
5.3/10

08:00

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
1.6
4.5
5.9

1

1.6

O2.5

1.57

YES

1.64

1

1.6
5.7/10

12:00

Kết thúc
Brann
Brann
3 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.52
4.7
6.75

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.23

1

1.52
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brann

Bạn đang tìm nhận định Brann? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brann, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Brann với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Brann đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brann đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.03 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Brann hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brann đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Brann chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng325
Hòa011
Thua347
Bàn thắng ghi được91726
Bàn thắng để thủng lưới81321
Trung bình ghi bàn1.52.42.0
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 3
66.67% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 11 G
4-1-3-2 2 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
12 Trận
Tài 1.5 54%
7 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 15%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Castro
N. Castro
29 FWD 7.65
R. Holten
R. Holten
20 DEF 7.37
J. Sørensen
J. Sørensen
27 MID 7.29
S. Nilsen
S. Nilsen
25 GK 7.29
J. Þorsteinsson
J. Þorsteinsson
27 FWD 7.19
D. De Roeve
D. De Roeve
21 DEF 7.17
N. Holm
N. Holm
24 FWD 7.03
F. Knudsen
F. Knudsen
29 DEF 6.94
F. Myhre
F. Myhre
26 MID 6.92
B. Finne
B. Finne
30 FWD 6.92
J. Eikrem
J. Eikrem
18 MID 6.90
S. Magnússon
S. Magnússon
25 FWD 6.90
V. Dragsnes
V. Dragsnes
31 DEF 6.86
K. Ingason
K. Ingason
23 FWD 6.82
T. Pedersen
T. Pedersen
29 MID 6.81
M. Dyngeland
M. Dyngeland
30 GK 6.77
J. Soltvedt
J. Soltvedt
30 DEF 6.76
U. Mathisen
U. Mathisen
26 MID 6.73
M. Haaland
M. Haaland
20 MID 6.73
N. Jensen Wassberg
N. Jensen Wassberg
21 MID 6.65
N. Boakye
N. Boakye
20 DEF 6.60
J. Torsvik
J. Torsvik
20 DEF 6.60
K. Eriksen
K. Eriksen
30 MID 6.58
M. Hellan
M. Hellan
22 DEF 6.47
D. Mbacke
D. Mbacke
19 DEF 6.47
R. Matondo
R. Matondo
25 MID 6.40
J. Lægreid
J. Lægreid
18 FWD -