1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Brann
Brann

Brann Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.00m
KEY INSIGHT Brann có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Brann ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Brann

Phong độ gần đây

DWLLL
161 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brann Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Brann
Brann
1 : 2
Sarpsborg
Sarpsborg
1.74
4.15
4.8

1

1.74

O2.5

1.45

YES

1.48

O2.5

1.45
5.9/10

10:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 1
Brann
Brann
1.3
6.6
9

1

1.3

O2.5

1.25

YES

1.47

O2.5

1.25
8/10

14:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 1
Brann
Brann
3.6
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.48

YES

1.46

O2.5

1.48
5.3/10

08:00

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo red card
1.6
4.5
5.9

1

1.6

O2.5

1.57

YES

1.64

1

1.6
5.7/10

12:00

Kết thúc
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
3 : 3
Brann
Brann
1.72
4.1
4.9

1

1.72

O2.5

1.5

YES

1.52

GG

1.52
4.5/10

12:00

Kết thúc
Brann
Brann
3 : 1
Fredrikstad
Fredrikstad
1.52
4.7
6.75

1

1.52

O2.5

1.55

NO

2.23

1

1.52
8.8/10

13:00

Kết thúc
Tromso
Tromso
0 : 5
Brann
Brann
1.91
3.65
4.1

1

1.91

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.29
8.5/10

12:00

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
1 : 1
Brann
Brann
2.8
3.7
2.55

2

2.55

O2.5

1.7

YES

1.6

X2

1.55
6/10

14:00

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 1
Aalesund
Aalesund
1.53
4.6
5.6

1

1.53

O2.5

1.52

YES

1.62

1

1.53
8/10

12:00

Kết thúc
Viking
Viking
3 : 2
Brann
Brann
1.75
4.2
4.5

1

1.75

O2.5

1.53

YES

1.55

1X

1.27
7.3/10

13:15

Kết thúc
Brann
Brann
0 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.62
4.3
5.4

1

1.62

O2.5

1.56

YES

1.65

O2.5

1.56
4.8/10

10:30

Kết thúc
Brann
Brann
2 : 2
Sotra
Sotra
1.8
4.75
4.15

1

1.8

U3.5

2.05

YES

1.36

1X

1.21
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brann

Bạn đang tìm nhận định Brann? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brann, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Brann với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Brann đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brann đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.54 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Brann hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brann đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4711
Thắng224
Hòa011
Thua246
Bàn thắng ghi được61723
Bàn thắng để thủng lưới51318
Trung bình ghi bàn1.52.42.1
Trung bình thủng lưới1.31.91.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-1-3-2 2 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 18%
2 Trận
Tài 4.5 18%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Sørensen
J. Sørensen
27 MID 7.43
S. Nilsen
S. Nilsen
25 GK 7.40
J. Þorsteinsson
J. Þorsteinsson
27 FWD 7.26
R. Holten
R. Holten
20 DEF 7.18
D. De Roeve
D. De Roeve
21 DEF 7.14
N. Holm
N. Holm
24 FWD 7.14
B. Finne
B. Finne
30 FWD 7.02
V. Dragsnes
V. Dragsnes
31 DEF 6.96
F. Knudsen
F. Knudsen
29 DEF 6.95
J. Eikrem
J. Eikrem
18 MID 6.90
F. Myhre
F. Myhre
26 MID 6.88
T. Pedersen
T. Pedersen
29 MID 6.85
K. Ingason
K. Ingason
23 FWD 6.82
U. Mathisen
U. Mathisen
26 MID 6.73
M. Haaland
M. Haaland
20 MID 6.71
J. Soltvedt
J. Soltvedt
30 DEF 6.62
M. Dyngeland
M. Dyngeland
30 GK 6.60
N. Boakye
N. Boakye
20 DEF 6.60
K. Eriksen
K. Eriksen
30 MID 6.48
D. Mbacke
D. Mbacke
19 DEF 6.47
N. Jensen Wassberg
N. Jensen Wassberg
21 MID 6.46
R. Matondo
R. Matondo
25 MID 6.40
J. Torsvik
J. Torsvik
20 DEF 6.40
M. Hellan
M. Hellan
22 DEF 5.90
J. Lægreid
J. Lægreid
18 FWD -