1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.80m

Phong độ gần đây

LWWDW
199 Trận đấu đã nhận định
69.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Slovan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Spartak T
Spartak Trnava
vs
Slovan Bratislava
Slovan
2.9
3.65
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Zilina
Zilina
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
2.95
3.8
2.25

1

2.95

U3.5

1.57

NO

2.41

U3.5

1.57
3.2/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 2
Spartak Trnava
Spartak T
1.54
4.1
5.9

1

1.54

O2.5

1.68

NO

2.18

1X

1.15
8.5/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
0 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
2.72
3.3
2.75

2

2.75

O2.5

1.72

YES

1.55

X2

1.53
8.3/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
2 : 0
Podbrezova
Podbrezova
1.58
4.6
5.8

X2

2.47

O2.5

1.47

YES

1.57

O2.5

1.47
4.2/10

12:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
0 : 1
Zilina
Zilina
1.47
5.1
7.25

1

1.47

O2.5

1.48

NO

2.4

1

1.47
5.1/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
1 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
7.25
4.7
1.43

2

1.43

O2.5

1.53

NO

2.23

2

1.43
8.5/10

09:30

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
4 : 0
Spartak Trnava
Trnava
1.9
3.65
3.9

1

1.9

O2.5

1.74

NO

2.19

1X

1.28
6.8/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
5.3
4
1.47

2

1.47

U3.5

1.32

NO

1.85

2

1.47
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovan Bratislava

Bạn đang tìm nhận định Slovan Bratislava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Slovan Bratislava được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Slovan Bratislava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Slovan Bratislava đã ghi nhận 17 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Slovan Bratislava đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.32 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Slovan Bratislava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Slovan Bratislava đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng9817
Hòa145
Thua415
Bàn thắng ghi được292857
Bàn thắng để thủng lưới191534
Trung bình ghi bàn2.12.22.1
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 2 G
4-1-3-2 1 G
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 70%
19 Trận
Tài 2.5 48%
13 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Šporar
A. Šporar
31 FWD 8.18
M. Tolić
M. Tolić
29 MID 7.76
T. Barseghyan
T. Barseghyan
32 MID 7.28
K. Wimmer
K. Wimmer
33 DEF 7.21
D. Strelec
D. Strelec
24 FWD 7.20
K. Bajrič
K. Bajrič
31 DEF 7.15
D. Takáč
D. Takáč
26 GK 7.07
D. Ignatenko
D. Ignatenko
28 DEF 7.06
K. Savvidīs
K. Savvidīs
30 MID 7.05
G. Kashia
G. Kashia
38 DEF 7.04
S. Marković
S. Marković
25 DEF 7.00
A. Gajdoš
A. Gajdoš
21 FWD 6.99
K. Ofori
K. Ofori
24 FWD 6.97
N. Marcelli
N. Marcelli
20 MID 6.96
M. Trnovský
M. Trnovský
25 GK 6.95
C. Blackman
C. Blackman
27 DEF 6.95
V. Weiss
V. Weiss
36 MID 6.94
Sandro Cruz
Sandro Cruz
24 DEF 6.89
A. Mustafić
A. Mustafić
26 MID 6.80
N. Janković
N. Janković
24 MID 6.77
M. Kukharevych
M. Kukharevych
24 FWD 6.76
Tag Eldin Ibrahim
Tag Eldin Ibrahim
37 MID 6.74
P. Pokorný
P. Pokorný
24 MID 6.74
D. Matsuoka
D. Matsuoka
24 MID 6.73
F. Lichý
F. Lichý
24 DEF 6.65
A. Yirajang
A. Yirajang
21 MID 6.62
Sidoine Fogning
Sidoine Fogning
24 DEF 6.60
R. Mak
R. Mak
34 FWD 6.55
M. Macík
M. Macík
32 GK 6.45
A. Griger
A. Griger
21 FWD 6.40
S. Zuberu
S. Zuberu
25 DEF 6.30