1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.80m
KEY INSIGHT Slovan Bratislava không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWW
117 Trận đấu đã nhận định
65.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Dukla B
Dukla Banska Bystrica
vs
Slovan Bratislava
Slovan
5.8
4.65
1.52

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
0 : 2
Slovan Bratislava
Slovan
3.8
3.7
1.94

2

1.94

U3.5

1.52

NO

2.3

X2

1.27
8.2/10

12:15

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
3 : 2
Pafos
Pafos
2.57
3.4
2.67

1

2.57

U3.5

1.52

YES

1.55

U3.5

1.52
4.5/10

11:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
1 : 0
Slovan Bratislava
Slovan
4.85
4.1
1.6

2

1.6

U3.5

1.45

YES

1.75

X2

1.19
5.7/10

12:00

Kết thúc
Crvena Z
FK Crvena Zvezda
1 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
1.75
3.75
4.15

1

1.75

O2.5

1.64

YES

1.63

1

1.75
4.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
2.05
3.7
3.25

2

3.25

U3.5

1.53

NO

2.38

U3.5

1.53
5.8/10

11:00

Kết thúc
Slovan
Slovan Bratislava
0 : 2
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.29
6.3
9.5

1

1.29

U3.5

1.84

NO

2.1

1

1.29
5.2/10

12:00

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
1 : 2
Slovan Bratislava
Slovan
3.7
3.9
2

2

2

U3.5

1.64

YES

1.51

X2

1.34
8.5/10

01:00

Kết thúc
Sered
Sered
0 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
5.3
4
1.47

2

1.47

U3.5

1.32

NO

1.85

2

1.47
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovan Bratislava

Bạn đang tìm nhận định Slovan Bratislava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slovan Bratislava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Slovan Bratislava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Slovan Bratislava đã ghi nhận 21 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Slovan Bratislava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slovan Bratislava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Slovan Bratislava chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng101121
Hòa145
Thua415
Bàn thắng ghi được303262
Bàn thắng để thủng lưới191635
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.31.01.1
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 2 G
4-1-3-2 1 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
27 Trận
Tài 1.5 65%
20 Trận
Tài 2.5 42%
13 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Šporar
A. Šporar
31 FWD 8.18
M. Tolić
M. Tolić
29 MID 7.76
T. Barseghyan
T. Barseghyan
32 MID 7.36
K. Bajrič
K. Bajrič
31 DEF 7.24
D. Strelec
D. Strelec
24 FWD 7.20
K. Wimmer
K. Wimmer
33 DEF 7.14
A. Gajdoš
A. Gajdoš
21 FWD 7.13
D. Takáč
D. Takáč
26 GK 7.10
K. Savvidīs
K. Savvidīs
30 MID 7.05
G. Kashia
G. Kashia
38 DEF 7.04
V. Weiss
V. Weiss
36 MID 7.01
D. Ignatenko
D. Ignatenko
28 DEF 7.00
C. Blackman
C. Blackman
27 DEF 7.00
S. Marković
S. Marković
25 DEF 7.00
K. Ofori
K. Ofori
24 FWD 6.97
P. Pokorný
P. Pokorný
24 MID 6.96
M. Trnovský
M. Trnovský
25 GK 6.95
Sandro Cruz
Sandro Cruz
24 DEF 6.88
N. Marcelli
N. Marcelli
20 MID 6.86
A. Mustafić
A. Mustafić
26 MID 6.80
N. Janković
N. Janković
24 MID 6.78
M. Kukharevych
M. Kukharevych
24 FWD 6.76
Tag Eldin Ibrahim
Tag Eldin Ibrahim
37 MID 6.73
D. Matsuoka
D. Matsuoka
24 MID 6.73
F. Lichý
F. Lichý
24 DEF 6.65
A. Yirajang
A. Yirajang
21 MID 6.62
Sidoine Fogning
Sidoine Fogning
24 DEF 6.60
R. Mak
R. Mak
34 FWD 6.53
S. Zuberu
S. Zuberu
25 DEF 6.50
M. Macík
M. Macík
32 GK 6.45
A. Griger
A. Griger
21 FWD 6.35